Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

Thông tư 08/2015/TT-BNNPTNT

Quy định về việc kiểm tra, giám sát vệ sinh thú y, an toàn thực phẩm đối với sản xuất, kinh doanh mật ong xuất khẩu

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
02/03/2015
Ngày có hiệu lực
15/04/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (21 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng.
  Điều 2. Giải thích từ ngữ.
Chương II — KIỂM TRA, GIÁM SÁT VỆ SINH THÚ Y, AN TOÀN THỰC PHẨM
  Điều 3. Xây dựng và phê duyệt kế hoạch giám sát.
  Điều 4. Các cơ quan giám sát.
  Điều 5. Đối tượng được kiểm tra, giám sát các hoạt động sản xuất và chế biến mật ong.
  Điều 6. Thời gian thực hiện kiểm tra, giám sát và lấy mẫu phân tích.
  Điều 7. Kiểm tra đánh giá, phân loại điều kiện vệ sinh thú y, ATTP đối với các cơ sở nuôi ong, chế biến mật ong xuất khẩu.
  Điều 8. Quy định về việc kiểm tra, lấy mẫu phân tích và phân tích mẫu.
  Điều 9. Quy định về việc kiểm dịch lô hàng mật ong xuất khẩu.
Chương III — SỬ DỤNG THUỐC THÚ Y, THỨC ĂN TRONG NUÔI ONG
  Điều 10. Sử dụng thuốc thú y trong nuôi ong.
  Điều 11. Sử dụng thức ăn dùng cho nuôi ong.
Chương IV — XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 12. Xử lý mật ong không đạt yêu cầu trong quá trình kiểm tra, giám sát.
  Điều 13. Xử lý mật ong xuất khẩu không đạt yêu cầu của nước nhập khẩu.
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 14. Trách nhiệm của Cục Thú y.
  Điều 15. Trách nhiệm của các Cơ quan Thú y vùng.
  Điều 16. Trách nhiệm của các Chi cục Thú y nơi sản xuất mật ong.
  Điều 17. Trách nhiệm của các Trung tâm Kiểm tra vệ sinh thú y Trung ương I, II.
  Điều 18. Trách nhiệm của các cơ sở thu gom, chế biến, kinh doanh mật ong xuất khẩu.
  Điều 19. Trách nhiệm của các cơ sở nuôi ong.
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 20. Hiệu lực thi hành.
  Điều 21. Trách nhiệm thi hành.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.