Thông tư · Bộ Thông tin và Truyền thông
Thông tư 08/2022/TT-BTTTT
Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với viên chức chuyên ngành công nghệ thông tin, an toàn thông tin
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 30/06/2022
- Ngày có hiệu lực
- 15/08/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 29/2020/TT-BTTTT — Hướng dẫn bổ nhiệm và xếp lương đối với chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành công nghệ thông tin (28/10/2020)
- 45/2017/TT-BTTTT — Quy định tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành công nghệ thông tin (29/12/2017)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 89/2021/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 101/2017/NĐ-CP ngày 01 tháng 9 năm 2017 của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức (18/10/2021)
- 115/2020/NĐ-CP — quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức (25/09/2020)
- 52/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức (25/11/2019)
- 17/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông (17/02/2017)
- 17/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (19/02/2013)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 204/2004/NĐ-CP — Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang (14/12/2004)
Bố cục (18 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Mã số các chức danh nghề nghiệp
Điều 4. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp
Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
Mục 1 — CHỨC DANH AN TOÀN THÔNG TIN
Điều 5. An toàn thông tin hạng I - Mã số V.11.05.09
Điều 6. An toàn thông tin hạng II - Mã số V.11.05.10
Điều 7. An toàn thông tin hạng III - Mã số V.11.05.11
Điều 8. An toàn thông tin hạng IV - Mã số V.11.05.12
Mục 2 — CHỨC DANH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Điều 9. Công nghệ thông tin hạng I - Mã số V.11.06.12
Điều 10. Công nghệ thông tin hạng II - Mã số V.11.06.13
Điều 11. Công nghệ thông tin hạng III - Mã số V.11.06.14
Điều 12. Công nghệ thông tin hạng IV - Mã số V.11.06.15
Chương III — XẾP LƯƠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
Điều 13. Nguyên tắc xếp lương
Điều 14. Bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp công nghệ thông tin, an toàn thông tin
Điều 15. Cách xếp lương
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 16. Hiệu lực thi hành
Điều 17. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 18. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.