Nghị định · Chính phủ

Nghị định 101/2017/NĐ-CP

Về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
01/09/2017
Ngày có hiệu lực
21/10/2017
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 259/2026/NĐ-CP: “2. Các Nghị định sau hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực: Nghị định số 101/2017/NĐ-CP ngày 01 tháng 9 năm 2017 của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức;”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (256)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (46 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Mục tiêu
  Điều 3. Nguyên tắc
Chương II — ĐÀO TẠO CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
  Điều 4. Yêu cầu
  Điều 5. Đối tượng, điều kiện đào tạo trình độ trung cấp, cao đẳng, đại học
  Điều 6. Điều kiện đào tạo sau đại học
  Điều 7. Đền bù chi phí đào tạo
  Điều 8. Chi phí đền bù và cách tính chi phí đền bù
  Điều 9. Điều kiện được giảm chi phí đền bù
  Điều 10. Hội đồng xét đền bù
  Điều 11. Thành lập Hội đồng xét đền bù
  Điều 12. Cuộc họp của Hội đồng xét đền bù
  Điều 13. Quyết định đền bù
  Điều 14. Trả và thu hồi chi phí đền bù
Chương III — BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
  Mục 1 — HÌNH THỨC, NỘI DUNG,
    Điều 15. Hình thức bồi dưỡng
    Điều 16. Nội dung bồi dưỡng
    Điều 17. Chương trình, tài liệu bồi dưỡng
    Điều 18. Áp dụng chương trình bồi dưỡng
    Điều 19. Quản lý chương trình bồi dưỡng
    Điều 20. Biên soạn chương trình, tài liệu bồi dưỡng
    Điều 21. Thẩm định, phê duyệt chương trình, tài liệu bồi dưỡng
    Điều 22. Hội đồng thẩm định chương trình, tài liệu bồi dưỡng
    Điều 23. Nhiệm vụ của thành viên Hội đồng thẩm định
    Điều 24. Chế độ làm việc và cuộc họp của Hội đồng thẩm định
    Điều 25. Ban hành chương trình, tài liệu
    Điều 26. Chứng chỉ bồi dưỡng
  Mục 2 — TỔ CHỨC BỒI DƯỠNG
    Điều 27. Phân công tổ chức bồi dưỡng
    Điều 28. Phương pháp bồi dưỡng
    Điều 29. Loại hình tổ chức bồi dưỡng
    Điều 30. Đánh giá chất lượng bồi dưỡng
  Mục 3 — BỒI DƯỠNG Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 31. Yêu cầu
    Điều 32. Điều kiện bồi dưỡng ở nước ngoài
Chương IV — GIẢNG VIÊN
  Điều 33. Giảng viên đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
  Điều 34. Tiêu chuẩn, nhiệm vụ, chế độ, chính sách của giảng viên đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
  Điều 35. Tiêu chuẩn, nhiệm vụ, chế độ, chính sách của người được mời thỉnh giảng
Chương V — KINH PHÍ, QUYỀN LỢI, TRÁCH NHIỆM CỦA CÁN BỘ
  Điều 36. Kinh phí đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 37. Quyền lợi của cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng
  Điều 38. Trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức
Chương VI — QUẢN LÝ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG
  Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Nội vụ
  Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương
  Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tài chính
  Điều 42. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 43. Trách nhiệm của đơn vị sử dụng cán bộ, công chức, viên chức
  Điều 44. Chế độ báo cáo công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 45. Hiệu lực thi hành
  Điều 46. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.