Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 08/2022/TT-NHNN

Quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
30/06/2022
Ngày có hiệu lực
01/09/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (31 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc giám sát ngân hàng
  Điều 5. Trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng
  Điều 6. Quản lý, lưu trữ tài liệu, thông tin, dữ liệu
Chương II — GIÁM SÁT AN TOÀN VI MÔ
  Mục 1 — THU THẬP, TỔNG HỢP VÀ XỬ LÝ TÀI LIỆU, THÔNG TIN, DỮ LIỆU
    Điều 7. Thu thập tài liệu, thông tin, dữ liệu
    Điều 8. Xử lý, cập nhật, tổng hợp tài liệu, thông tin, dữ liệu
  Mục 2 — NỘI DUNG GIÁM SÁT AN TOÀN VI MÔ
    Điều 9. Nội dung giám sát an toàn vi mô đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
    Điều 10. Nội dung giám sát an toàn vi mô đối với chi nhánh của tổ chức tín dụng
    Điều 11. Giám sát tăng cường
  Mục 3 — LẬP BÁO CÁO, HỒ SƠ GIÁM SÁT VÀ
    Điều 12. Lập báo cáo giám sát an toàn vi mô và đề xuất, thực hiện biện pháp xử lý
    Điều 13. Hồ sơ giám sát an toàn vi mô
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC GIÁM SÁT AN TOÀN VĨ MÔ
  Mục 1 — THU THẬP, TỔNG HỢP, XỬ LÝ TÀI LIỆU, THÔNG TIN, DỮ LIỆU
    Điều 14. Thu thập, tổng hợp, xử lý tài liệu, thông tin, dữ liệu
  Mục 2 — NỘI DUNG GIÁM SÁT AN TOÀN VĨ MÔ
    Điều 15. Nội dung giám sát an toàn vĩ mô đối với hệ thống các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Mục 3 — LẬP BÁO CÁO, HỒ SƠ GIÁM SÁT VÀ ĐỀ XUẤT, THỰC HIỆN BIỆN PHÁP XỬ LÝ
    Điều 16. Lập báo cáo giám sát an toàn vĩ mô và đề xuất, thực hiện biện pháp xử lý
    Điều 17. Hồ sơ giám sát an toàn vĩ mô
Chương IV — TIẾP XÚC ĐỐI TƯỢNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG
  Điều 18. Hình thức tiếp xúc đối tượng giám sát ngân hàng
  Điều 19. Yêu cầu giải trình bằng văn bản
  Điều 20. Làm việc trực tiếp
Chương V — CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG
  Điều 21. Các biện pháp xử lý trong giám sát ngân hàng
  Điều 22. Khuyến nghị, cảnh báo đối với đối tượng giám sát ngân hàng
  Điều 23. Áp dụng can thiệp sớm đối với đối tượng giám sát ngân hàng
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN CÓ LIÊN QUAN
  Điều 24. Trách nhiệm của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng
  Điều 25. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh
  Điều 26. Trách nhiệm của đơn vị thực hiện giám sát an toàn vi mô
  Điều 27. Trách nhiệm của đơn vị thực hiện giám sát an toàn vĩ mô
  Điều 28. Trách nhiệm của các đơn vị khác có liên quan thuộc Ngân hàng Nhà nước
  Điều 29. Trách nhiệm của đối tượng giám sát ngân hàng
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 30. Hiệu lực thi hành
  Điều 31. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.