Văn bản 09/2012/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC
Hướng dẫn việc giảm, miễn thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ và miễn chấp hành thời hạn cấm cư trú, quản chế còn lại
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 16/08/2012
- Ngày có hiệu lực
- 01/10/2012
- Hết hiệu lực
- 26/11/2021
Hết hiệu lực từ 26/11/2021 theo điều khoản hiệu lực của 04/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP: “Thông tư liên tịch này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 26 tháng 11 năm 2021 và thay thế Thông tư liên tịch số 09/2012/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC ngày 16 tháng 8 năm 2012 của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao hướng dẫn việc giảm, miễn thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ và miễn chấp hành thời hạn cấm cư trú, quản chế còn lại.”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 04/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP (26/11/2021)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 53/2010/QH12 — Thi hành án hình sự (17/06/2010)
- 25/2012/QĐ-TTg — Quy định một số chế độ ưu đãi đối với sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ, công chức quốc phòng và công nhân quốc phòng thuộc lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam (04/06/2012)
- 17/2008/QH12 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (03/06/2008)
Bố cục (20 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc xét giảm, miễn thời hạn chấp hành án Điều 5. Các mẫu văn bản ban hành kèm theo Chương II — GIẢM THỜI HẠN CHẤP HÀNH ÁN PHẠT CẢI TẠO KHÔNG GIAM GIỮ Điều 6. Điều kiện giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ Điều 7. Mức giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ Điều 8. Giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ trong trường hợp đặc biệt Điều 9. Thủ tục đề nghị giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ Điều 10. Thủ tục xét, quyết định giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ Chương III — MIỄN CHẤP HÀNH ÁN PHẠT CẢI TẠO KHÔNG GIAM GIỮ Điều 11. Điều kiện miễn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ Điều 12. Thủ tục đề nghị miễn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ Điều 13. Thủ tục xét, quyết định miễn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ Chương IV — MIỄN CHẤP HÀNH THỜI HẠN CẤM CƯ TRÚ, Điều 14. Điều kiện miễn chấp hành thời hạn cấm cư trú, quản chế còn lại Điều 15. Thủ tục đề nghị miễn chấp hành thời hạn cấm cư trú, quản chế còn lại Điều 16. Thủ tục xét, quyết định miễn chấp hành thời hạn cấm cư trú, quản chế còn lại Chương V — KHÁNG NGHỊ VÀ PHÚC THẨM QUYẾT ĐỊNH GIẢM, MIỄN THỜI HẠN CHẤP HÀNH ÁN Điều 17. Gửi quyết định giảm, miễn thời hạn chấp hành án Điều 18. Kháng nghị và phúc thẩm quyết định giảm, miễn thời hạn chấp hành án phạt Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 19. Hiệu lực thi hành Điều 20. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.