Luật · Quốc hội

Luật 53/2010/QH12

Luật Thi hành án hình sự số 53/2010/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
17/06/2010
Ngày có hiệu lực
01/07/2011
Hết hiệu lực
01/01/2020

Hết hiệu lực từ 01/01/2020 theo điều khoản hiệu lực của 41/2019/QH14: “Luật Thi hành án hình sự số 53/2010/QH12 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 207 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (72)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (182 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Bản án, quyết định được thi hành
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc thi hành án hình sự
  Điều 5. Trách nhiệm phối hợp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thi hành án hình sự
  Điều 6. Giám sát việc thi hành án hình sự
  Điều 7. Phổ biến, giáo dục pháp luật về thi hành án hình sự
  Điều 8. Hợp tác quốc tế trong thi hành án hình sự
  Điều 9. Những hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành án hình sự
Chương II — HỆ THỐNG TỔ CHỨC THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN TRONG THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
  Điều 10. Hệ thống tổ chức thi hành án hình sự
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Quốc phòng
  Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh
  Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu
  Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện
  Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của trại giam
  Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của trại tạm giam
  Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã trong thi hành án hình sự
  Điều 19. Nhiệm vụ, quyền hạn của đơn vị quân đội trong thi hành án hình sự
  Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án trong thi hành án hình sự
Chương III — THI HÀNH ÁN PHẠT TÙ
  Mục 1 — THỦ TỤC THI HÀNH ÁN VÀ CHẾ ĐỘ QUẢN LÝ GIAM GIỮ, GIÁO DỤC PHẠM NHÂN
    Điều 21. Quyết định thi hành án phạt tù
    Điều 22. Thi hành quyết định thi hành án phạt tù
    Điều 23. Thủ tục hoãn chấp hành án phạt tù
    Điều 24. Thi hành quyết định hoãn chấp hành án phạt tù
    Điều 25. Hồ sơ đưa người bị kết án đến nơi chấp hành án phạt tù
    Điều 26. Tiếp nhận người chấp hành án phạt tù
    Điều 27. Giam giữ phạm nhân
    Điều 28. Chế độ học tập, học nghề và được thông tin của phạm nhân
    Điều 29. Chế độ lao động của phạm nhân
    Điều 30. Sử dụng kết quả lao động của phạm nhân
    Điều 31. Thủ tục đề nghị tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù
    Điều 32. Thi hành quyết định tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù
    Điều 33. Thủ tục giảm thời hạn chấp hành án phạt tù
    Điều 34. Thủ tục miễn chấp hành án phạt tù
    Điều 35. Thực hiện trích xuất phạm nhân
    Điều 36. Khen thưởng phạm nhân
    Điều 37. Giải quyết trường hợp phạm nhân bỏ trốn
    Điều 38. Xử lý phạm nhân vi phạm
    Điều 39. Thông báo tình hình chấp hành án; phối hợp với gia đình phạm nhân, cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia giáo dục cải tạo phạm nhân
    Điều 40. Trả lại tự do cho phạm nhân
    Điều 41. Thi hành quyết định tiếp nhận, chuyển giao đối với người đang chấp hành án phạt tù
  Mục 2 — CHẾ ĐỘ ĂN, MẶC, Ở, SINH HOẠT, CHĂM SÓC Y TẾ ĐỐI VỚI PHẠM NHÂN
    Điều 42. Chế độ ăn, ở đối với phạm nhân
    Điều 43. Chế độ mặc và tư trang của phạm nhân
    Điều 44. Chế độ hoạt động thể dục, thể thao, sinh hoạt văn hoá, văn nghệ đối với phạm nhân
    Điều 45. Chế độ đối với phạm nhân nữ có thai, nuôi con dưới 36 tháng tuổi
    Điều 46. Chế độ gặp thân nhân, nhận quà của phạm nhân
    Điều 47. Chế độ liên lạc của phạm nhân
    Điều 48. Chế độ chăm sóc y tế đối với phạm nhân
    Điều 49. Giải quyết trường hợp phạm nhân chết
  Mục 3 — NHỮNG QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI PHẠM NHÂN LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN
    Điều 50. Phạm vi áp dụng
    Điều 51. Chế độ quản lý, giáo dục, học văn hóa, học nghề, lao động
    Điều 52. Chế độ ăn, mặc, sinh hoạt văn hoá, văn nghệ và vui chơi giải trí
    Điều 53. Chế độ gặp, liên lạc với thân nhân
Chương IV — THI HÀNH ÁN TỬ HÌNH
  Điều 54. Quyết định thi hành án tử hình
  Điều 55. Quyết định thành lập Hội đồng thi hành án tử hình
  Điều 56. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng thi hành án tử hình
  Điều 57. Chế độ quản lý giam giữ, ăn, ở, mặc, sinh hoạt, gửi và nhận thư, nhận đồ vật, tiền mặt, gặp thân nhân, chăm sóc y tế
  Điều 58. Hoãn thi hành án tử hình
  Điều 59. Hình thức và trình tự thi hành án tử hình
  Điều 60. Giải quyết việc xin nhận tử thi, hài cốt của người bị thi hành án tử hình
Chương V — THI HÀNH ÁN TREO, ÁN PHẠT CẢNH CÁO, CẢI TẠO KHÔNG GIAM GIỮ
  Mục 1 — THI HÀNH ÁN TREO
    Điều 61. Quyết định thi hành án treo
    Điều 62. Thi hành quyết định thi hành án treo
    Điều 63. Nhiệm vụ của Ủy ban nhân dân cấp xã, đơn vị quân đội được giao giám sát, giáo dục người được hưởng án treo
    Điều 64. Nghĩa vụ của người được hưởng án treo
    Điều 65. Việc lao động, học tập của người được hưởng án treo
    Điều 66. Thủ tục rút ngắn thời gian thử thách
    Điều 67. Thực hiện việc kiểm điểm người được hưởng án treo
    Điều 68. Bổ sung hồ sơ thi hành án treo
    Điều 69. Giải quyết trường hợp người được hưởng án treo thay đổi nơi cư trú hoặc nơi làm việc
    Điều 70. Trách nhiệm của gia đình người được hưởng án treo
  Mục 2 — THI HÀNH ÁN PHẠT CẢNH CÁO
    Điều 71. Thi hành án phạt cảnh cáo
  Mục 3 — THI HÀNH ÁN PHẠT CẢI TẠO KHÔNG GIAM GIỮ
    Điều 72. Quyết định thi hành án phạt cải tạo không giam giữ
    Điều 73. Thủ tục thi hành quyết định thi hành án phạt cải tạo không giam giữ
    Điều 74. Nhiệm vụ của Ủy ban nhân dân cấp xã, đơn vị quân đội được giao giám sát, giáo dục người chấp hành án
    Điều 75. Nghĩa vụ của người chấp hành án
    Điều 76. Việc lao động, học tập của người chấp hành án
    Điều 77. Thủ tục giảm thời hạn chấp hành án
    Điều 78. Thủ tục miễn chấp hành án
    Điều 79. Thực hiện việc kiểm điểm người chấp hành án
    Điều 80. Bổ sung hồ sơ thi hành án
    Điều 81. Trách nhiệm của gia đình người chấp hành án
Chương VI — THI HÀNH ÁN PHẠT CẤM CƯ TRÚ, QUẢN CHẾ
  Mục 1 — THI HÀNH ÁN PHẠT CẤM CƯ TRÚ
    Điều 82. Thủ tục thi hành án phạt cấm cư trú
    Điều 83. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người chấp hành án về cư trú
    Điều 84. Nghĩa vụ của người chấp hành án phạt cấm cư trú
    Điều 85. Quyền của người chấp hành án phạt cấm cư trú
    Điều 86. Thủ tục miễn chấp hành thời hạn cấm cư trú còn lại
    Điều 87. Bổ sung hồ sơ thi hành án phạt cấm cư trú
    Điều 88. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người chấp hành án không được đến cư trú
  Mục 2 — THI HÀNH ÁN PHẠT QUẢN CHẾ
    Điều 89. Thủ tục thi hành án phạt quản chế
    Điều 90. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người chấp hành án phạt quản chế về cư trú
    Điều 91. Nghĩa vụ của người chấp hành án phạt quản chế
    Điều 92. Quyền của người chấp hành án phạt quản chế
    Điều 93. Giải quyết trường hợp người chấp hành án phạt quản chế đi khỏi nơi quản chế
    Điều 94. Bổ sung hồ sơ thi hành án phạt quản chế
    Điều 95. Thủ tục miễn chấp hành thời hạn quản chế còn lại
Chương VII — THI HÀNH ÁN PHẠT TRỤC XUẤT
  Điều 96. Quyết định thi hành án phạt trục xuất
  Điều 97. Thông báo thi hành án phạt trục xuất
  Điều 98. Hồ sơ thi hành án phạt trục xuất
  Điều 99. Lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh
  Điều 100. Giải quyết trường hợp người chấp hành án phạt trục xuất bỏ trốn
  Điều 101. Thực hiện buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam
  Điều 102. Chi phí trục xuất
Chương VIII — THI HÀNH ÁN PHẠT TƯỚC MỘT SỐ QUYỀN CÔNG DÂN
  Điều 103. Thủ tục thi hành án phạt tước một số quyền công dân
  Điều 104. Tước quyền bầu cử, ứng cử đại biểu cơ quan quyền lực nhà nước
  Điều 105. Tước quyền làm việc trong cơ quan nhà nước
  Điều 106. Tước quyền phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân
Chương IX — THI HÀNH ÁN PHẠT CẤM ĐẢM NHIỆM CHỨC VỤ, CẤM HÀNH NGHỀ HOẶC LÀM CÔNG VIỆC NHẤT ĐỊNH
  Điều 107. Thủ tục thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
  Điều 108. Quyền và nghĩa vụ của người chấp hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
  Điều 109. Trách nhiệm thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
Chương X — THI HÀNH BIỆN PHÁP TƯ PHÁP
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ THI HÀNH BIỆN PHÁP TƯ PHÁP
    Điều 110. Quyết định áp dụng biện pháp tư pháp
    Điều 111. Nguyên tắc thi hành biện pháp tư pháp
    Điều 112. Những hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành biện pháp tư pháp
    Điều 113. Cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ thi hành biện pháp tư pháp
    Điều 114. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong thi hành biện pháp tư pháp
    Điều 115. Bảo đảm điều kiện thi hành các biện pháp tư pháp
  Mục 2 — THI HÀNH BIỆN PHÁP BẮT BUỘC CHỮA BỆNH
    Điều 116. Thẩm quyền đề nghị áp dụng biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh, hồ sơ đưa người vào cơ sở bắt buộc chữa bệnh
    Điều 117. Đưa người vào cơ sở bắt buộc chữa bệnh
    Điều 118. Tổ chức điều trị cho người bị bắt buộc chữa bệnh
    Điều 119. Đình chỉ thi hành biện pháp bắt buộc chữa bệnh
    Điều 120. Giải quyết trường hợp người bị bắt buộc chữa bệnh chết
  Mục 3 — THI HÀNH BIỆN PHÁP GIÁO DỤC TẠI XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN
    Điều 121. Thủ tục thi hành biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn
    Điều 122. Nhiệm vụ của người trực tiếp giám sát, giáo dục
    Điều 123. Quyền và nghĩa vụ của người chưa thành niên bị giáo dục tại xã, phường, thị trấn
  Mục 4 — THI HÀNH BIỆN PHÁP ĐƯA VÀO TRƯỜNG GIÁO DƯỠNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN
    Điều 124. Thủ tục thi hành biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng đối với người chưa thành niên
    Điều 125. Hoãn chấp hành biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng
    Điều 126. Giải quyết trường hợp người phải chấp hành biện pháp tư pháp đưa vào trường giáo dưỡng bỏ trốn
    Điều 127. Chế độ quản lý học sinh trường giáo dưỡng
    Điều 128. Thực hiện lệnh trích xuất
    Điều 129. Chế độ học văn hoá, giáo dục hướng nghiệp, học nghề
    Điều 130. Kiểm tra, đánh giá, xếp loại học sinh và tổ chức thi
    Điều 131. Chế độ sinh hoạt văn hoá, văn nghệ, vui chơi giải trí
    Điều 132. Chế độ ăn, mặc của học sinh trường giáo dưỡng
    Điều 133. Chế độ ở và đồ dùng sinh hoạt của học sinh
    Điều 134. Chế độ chăm sóc y tế đối với học sinh trường giáo dưỡng
    Điều 135. Giải quyết trường hợp học sinh trường giáo dưỡng chết
    Điều 136. Chế độ gặp thân nhân, liên lạc, nhận tiền, đồ vật, tài sản của học sinh trường giáo dưỡng
    Điều 137. Chấm dứt thời hạn chấp hành biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng
    Điều 138. Khen thưởng, xử lý vi phạm
    Điều 139. Thủ tục cho học sinh trường giáo dưỡng ra trường
    Điều 140. Chi phí tổ chức thi hành biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng
Chương XI — KIỂM SÁT THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
  Điều 141. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong kiểm sát thi hành án hình sự
  Điều 142. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo
  Điều 143. Giải quyết kiến nghị, kháng nghị, yêu cầu, thi hành quyết định của Viện kiểm sát về thi hành án hình sự
Chương XII — BẢO ĐẢM ĐIỀU KIỆN CHO HOẠT ĐỘNG THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
  Điều 144. Bảo đảm biên chế, cán bộ thi hành án hình sự
  Điều 145. Bảo đảm cơ sở vật chất phục vụ hoạt động thi hành án hình sự
  Điều 146. Trang bị và sử dụng vũ khí, phương tiện kỹ thuật nghiệp vụ, công cụ hỗ trợ trong thi hành án hình sự
  Điều 147. Cơ sở dữ liệu về thi hành án hình sự
  Điều 148. Bảo đảm kinh phí cho hoạt động thi hành án hình sự
  Điều 149. Chế độ, chính sách đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thi hành án hình sự
Chương XIII — GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
  Mục 1 — KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI TRONG THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
    Điều 150. Quyền khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 151. Những trường hợp khiếu nại về thi hành án hình sự không được thụ lý giải quyết
    Điều 152. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 153. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại về thi hành án hình sự trong Quân đội nhân dân
    Điều 154. Quyền và nghĩa vụ của người khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 155. Quyền và nghĩa vụ của người bị khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 156. Nhiệm vụ và quyền hạn của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 157. Thời hạn giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 158. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về việc lập danh sách người được đề nghị đặc xá
    Điều 159. Tiếp nhận, thụ lý đơn khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 160. Hồ sơ giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
    Điều 161. Trình tự giải quyết khiếu nại lần đầu trong thi hành án hình sự
    Điều 162. Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu trong thi hành án hình sự
    Điều 163. Thủ tục giải quyết khiếu nại lần hai trong thi hành án hình sự
    Điều 164. Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại lần hai trong thi hành án hình sự
  Mục 2 — TỐ CÁO VÀ GIẢI QUYẾT TỐ CÁO TRONG THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
    Điều 165. Người có quyền tố cáo trong thi hành án hình sự
    Điều 166. Quyền và nghĩa vụ của người tố cáo trong thi hành án hình sự
    Điều 167. Quyền và nghĩa vụ của người bị tố cáo trong thi hành án hình sự
    Điều 168. Thẩm quyền, thời hạn và thủ tục giải quyết tố cáo
    Điều 169. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết tố cáo
Chương XIV — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRONG QUẢN LÝ CÔNG TÁC THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
  Điều 170. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ trong quản lý nhà nước về thi hành án hình sự
  Điều 171. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Công an trong quản lý công tác thi hành án hình sự
  Điều 172. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Quốc phòng trong quản lý công tác thi hành án hình sự
  Điều 173. Nhiệm vụ, quyền hạn của Toà án nhân dân tối cao trong thi hành án hình sự
  Điều 174. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong thi hành án hình sự
  Điều 175. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp trong thi hành án hình sự
  Điều 176. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Y tế trong thi hành án hình sự
  Điều 177. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong thi hành án hình sự
  Điều 178. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong thi hành án hình sự
  Điều 179. Nhiệm vụ, quyền hạn của Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh trong thi hành án hình sự
  Điều 180. Nhiệm vụ, quyền hạn của Uỷ ban nhân dân cấp huyện trong thi hành án hình sự
Chương XV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 181. Hiệu lực thi hành
  Điều 182. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.