Quyết định · UBND
Quyết định 10/2017/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý quy hoạch, kiến trúc Khu công nghệ cao Đà Nẵng
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 23/03/2017
- Ngày có hiệu lực
- 03/04/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 35/2013/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy chế Quản lý quy hoạch, kiến trúc Khu công nghệ cao Đà Nẵng (11/11/2013)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 19/2010/TT-BXD — Hướng dẫn lập Quy chế quản lý quy hoạch, kiến trúc đô thị (22/10/2010)
- 38/2010/NĐ-CP — Về quản lý không gian, kiến trúc, cảnh quan đô thị (07/04/2010)
- 30/2009/QH12 — Quy hoạch đô thị (17/06/2009)
Bố cục (41 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý quy hoạch, kiến trúc Khu công nghệ cao Đà Nẵng.
Điều 2. Trưởng ban Ban Quản lý Khu công nghệ cao Đà Nẵng chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện Quy chế.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 03 tháng 4 năm 2017 và thay thế Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND ngày 11 tháng 11 năm 2013 của UBND thành phố về việc ban hành Quy chế Quản lý quy hoạch, kiến trúc Khu công nghệ cao Đà Nẵng.
Điều 4. Chánh Văn phòng UBND thành phố; Trưởng ban Ban Quản lý Khu công nghệ cao Đà Nẵng; Giám đốc các Sở: Xây dựng, Tư pháp, Chủ tịch UBND huyện Hòa Vang; Chủ tịch UBND các xã: Hòa Liên, Hòa Ninh; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ Quyết định thi hành./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi áp dụng
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Các nguyên tắc
Điều 4. Giải thích từ ngữ
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — QUẢN LÝ QUY HOẠCH
Điều 5. Yêu cầu về tổ chức cảnh quan, công trình theo tuyến đường
Điều 6. Bảo tồn các không gian đặc trưng
Điều 7. Quy định chung đối với các khu chức năng
Điều 8. Khu sản xuất công nghệ cao
Điều 9. Khu nghiên cứu - phát triển, đào tạo và ươm tạo doanh nghiệp
Điều 10. Khu quản lý - hành chính
Điều 11. Khu công trình hạ tầng kỹ thuật đầu mối
Điều 12. Khu hậu cần, logistics và dịch vụ công nghệ cao
Điều 13. Khu phụ trợ
Điều 14. Khu ở
Điều 15. Đất cây xanh, mặt nước, công viên, thể dục thể thao
Mục 2 — QUẢN LÝ KIẾN TRÚC
Điều 16. Quy định chung về quản lý kiến trúc công trình
Điều 17. Phong cách kiến trúc
Điều 18. Vật liệu, màu sắc và chất liệu bề mặt
Điều 19. Công trình công cộng
Điều 20. Công trình nhà ở
Điều 21. Hàng rào
Điều 22. Cây xanh, cảnh quan
Điều 23. Biển hiệu, biển quảng cáo
Mục 3 — CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT, BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Điều 24. Quy định chung
Điều 25. Công trình giao thông
Điều 26. Công trình cấp nước
Điều 27. Công trình cấp điện
Điều 28. Hệ thống chiếu sáng
Điều 29. Công trình công nghệ thông tin và truyền thông
Điều 30. Công trình thoát nước thải
Điều 31. Vệ sinh môi trường
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 32. Trách nhiệm của Ban Quản lý KCNC
Điều 33. Trách nhiệm của đơn vị quản lý, khai thác hạ tầng Khu công nghệ cao
Điều 34. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý chuyên ngành
Điều 35. Trách nhiệm của chủ sở hữu, nhà đầu tư, người sử dụng
Điều 36. Trách nhiệm của đơn vị tư vấn thiết kế, nhà thầu cải tạo, xây dựng công trình
Điều 37. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.