Nghị định · Chính phủ

Nghị định 100/2006/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả và quyền liên quan

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/09/2006
Ngày có hiệu lực
17/10/2006
Hết hiệu lực
14/06/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (25)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (48 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 6. Nội dung và trách nhiệm quản lý nhà nước về quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 7. Thẩm quyền quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương II — QUYỀN TÁC GIẢ
  Điều 8. Tác giả
  Điều 9. Tác phẩm thể hiện dưới dạng ký tự khác
  Điều 10. Bài giảng, bài phát biểu và bài nói khác
  Điều 11. Tác phẩm báo chí
  Điều 12. Tác phẩm âm nhạc
  Điều 13. Tác phẩm sân khấu
  Điều 14. Tác phẩm điện ảnh
  Điều 15. Tác phẩm tạo hình, mỹ thuật ứng dụng
  Điều 16. Tác phẩm nhiếp ảnh
  Điều 17. Tác phẩm kiến trúc
  Điều 18. Bản họa đồ, sơ đồ, bản đồ, bản vẽ
  Điều 19. Quyền tác giả đối với tác phẩm điện ảnh, tác phẩm sân khấu
  Điều 20. Sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian
  Điều 21. Đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả
  Điều 22. Quyền nhân thân
  Điều 23. Quyền tài sản
  Điều 24. Trích dẫn hợp lý và nhập khẩu bản sao tác phẩm
  Điều 25. Sao chép tác phẩm
  Điều 26. Thời hạn bảo hộ quyền tác giả
  Điều 27. Chủ sở hữu quyền tác giả
  Điều 28. Chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm khuyết danh
  Điều 29. Sử dụng tác phẩm thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 30. Sử dụng tác phẩm thuộc về công chúng
Chương III — QUYỀN LIÊN QUAN
  Điều 31. Quyền của người biểu diễn
  Điều 32. Sử dụng quyền liên quan không phải xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao
  Điều 33. Trích dẫn hợp lý
  Điều 34. Bản sao tạm thời
  Điều 35. Sử dụng bản ghi âm, ghi hình
  Điều 36. Chủ sở hữu chương trình phát sóng
Chương IV — CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN
  Điều 37. Đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 38. Bản sao tác phẩm đăng ký quyền tác giả, bản sao bản định hình cuộc biểu diễn, chương trình ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng đăng ký quyền liên quan
  Điều 39. Thẩm quyền cấp Giấy Chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy Chứng nhận đăng ký quyền liên quan
  Điều 40. Hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan
Chương V — TỔ CHỨC ĐẠI DIỆN TẬP THỂ, TỔ CHỨC TƯ VẤN, DỊCH VỤ
  Điều 41. Tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 42. Tổ chức tư vấn, dịch vụ quyền tác giả, quyền liên quan
Chương VI — BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN
  Điều 43. Quyền tự bảo vệ
  Điều 44. Quyền khởi kiện dân sự về quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 45. Khiếu nại, tố cáo liên quan đến đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 46. Thời hạn chuyển tiếp
  Điều 47. Hiệu lực thi hành
  Điều 48. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.