Quyết định · UBND
Quyết định 101/2008/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trên địa bàn tỉnh Bình Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 24/11/2008
- Ngày có hiệu lực
- 04/12/2008
- Hết hiệu lực
- 31/10/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 118/2007/TT-BTC — Hướng dẫn quản lý, sử dụng chi phí quản lý dự án đầu tư của các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước. (02/10/2007)
- 108/2007/TT-BTC — Hướng dẫn cơ chế quản lý tài chính đối với các chương trình, dự án hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) (07/09/2007)
- 803/2007/QĐ-BKH — Về việc ban hành chế độ báo cáo tình hình thực hiện các chương trình, dự án ODA (30/07/2007)
- 04/2007/TT-BKH — Hướng dẫn thực hiện Quy chế quản lý và sử dụngnguồn hỗ trợ phát triển chính thức (30/07/2007)
- 03/2007/TT-BKH — Hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Ban quản lý chương trình, dự án ODA (12/03/2007)
- 131/2006/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (đã được sửa đổi theo Công văn số 149/CP-QHQT ngày 15/11/2006) (09/11/2006)
Bố cục (25 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức trên địa bàn tỉnh Bình Thuận. Điều 2. Giao Sở Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn, tổ chức thực hiện và kiểm tra việc thực hiện Quyết định này. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở: Kế hoạch và Đầu tư, Tài chính, Công an tỉnh; các sở, ban, ngành; Chủ tịch UBND huyện, thị xã, thành phố và các cơ quan có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc cơ bản trong quản lý và sử dụng ODA Chương II — XÂY DỰNG DANH MỤC VÀ VẬN ĐỘNG ODA Điều 3. Trình tự xây dựng danh mục yêu cầu tài trợ ODA Điều 4. Vận động ODA Chương III — CHUẨN BỊ, THẨM ĐỊNH VÀ PHÊ DUYỆT Điều 5. Quyết định chủ chương trình, dự án Điều 6. Thẩm định dự án ODA Chương IV — VỐN CHUẨN BỊ DỰ ÁN, VỐN ĐỐI ỨNG Điều 7. Vốn chuẩn bị dự án Điều 8. Vốn đối ứng dự án Chương V — QUẢN LÝ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN ODA Điều 9. Thành lập Ban Quản lý dự án ODA Điều 10. Quản lý và thực hiện dự án ODA Điều 11. Điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung dự án ODA Chương VI — THEO DÕI, ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN ODA Điều 12. Báo cáo thực hiện chương trình, dự án Điều 13. Chế tài xử lý vi phạm chế độ báo cáo Điều 14. Lập kế hoạch đánh giá dự án ODA Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ODA Điều 15. Quản lý Nhà nước về ODA Điều 16. Nhiệm vụ của Sở Kế hoạch và Đầu tư Điều 17. Nhiệm vụ của Sở Tài chính Điều 18. Nhiệm vụ của Văn phòng UBND tỉnh Điều 19. Nhiệm vụ của Công an tỉnh Điều 20. Nhiệm vụ của UBND các huyện, thị xã, thành phố Điều 21. Khen thưởng và xử lý vi phạm Điều 22. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.