Quyết định · UBND

Quyết định 105/2014/QĐ-UBND

Ban hành quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ của tỉnh Ninh Thuận có sử dụng ngân sách nhà nước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/12/2014
Ngày có hiệu lực
08/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (8)

Bố cục (34 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ của tỉnh Ninh Thuận có sử dụng ngân sách nhà nước, gồm 08 Chương, 32 Điều.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký ban hành và bãi bỏ các Quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh: Số 192/2008/QĐ-UBND ngày 01 tháng 8 năm 2008 về việc ban hành quy định xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ tỉnh Ninh Thuận; số 260/2008/QĐ-UBND ngày 25 tháng 9 năm 2008 về việc ban hành quy định tuyển chọn, xét chọn tổ chức, cá nhân chủ trì thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ; số 1028/2010/QĐ-UBND ngày 28 tháng 6 năm 2010 về việc ban hành quy định đánh giá nghiệm thu đề tài, dự án khoa học và công nghệ tỉnh Ninh Thuận; số 711/QĐ-UBND ngày 11 tháng 4 năm 2012 về việc ủy quyền thực hiện một số nhiệm vụ trên lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Hội đồng tư vấn
  Điều 4. Tổ thẩm định kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 5. Tổ chuyên gia tư vấn đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và  công nghệ
  Điều 6. Các chế độ, quyền lợi của các thành viên Hội đồng tư vấn, Tổ thẩm định, Tổ chuyên gia
Chương II — XÁC ĐỊNH NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 7. Căn cứ để xây dựng đề xuất đặt hàng
  Điều 8. Tổ chức xây dựng đề xuất đặt hàng
  Điều 9. Tiêu chí xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 10. Tổ chức xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 11. Phê duyệt nhiệm vụ khoa học và công nghệ đặt hàng của tỉnh và đề xuất đặt hàng cấp quốc gia
Chương III — TUYỂN CHỌN, GIAO TRỰC TIẾP, THẨM ĐỊNH KINH PHÍ
  Điều 12. Điều kiện tham gia tuyển chọn, giao trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 13. Thủ tục, hồ sơ đăng ký tham gia tuyển chọn, giao trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 14. Tổ chức tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 15. Tổ chức thẩm định kinh phí
  Điều 16. Phê duyệt tổ chức chủ trì, cá nhân chủ nhiệm và kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 17. Ký kết hợp đồng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 18. Chế độ báo cáo định kỳ, báo cáo đột xuất, kiểm tra, giám sát việc thực hiện
  Điều 19. Điều chỉnh hợp đồng thực hiện
  Điều 20. Dừng thực hiện nhiệm vụ
Chương V — ĐÁNH GIÁ, NGHIỆM THU KẾT QUẢ THỰC HIỆN
  Điều 21. Tự đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ
  Điều 22. Nộp hồ sơ đánh giá, nghiệm thu nhiệm vụ
  Điều 23. Kiểm tra, thẩm định các sản phẩm của nhiệm vụ
  Điều 24. Tổ chức đánh giá, nghiệm thu
  Điều 25. Xử lý kết quả đánh giá, nghiệm thu
Chương VI — ĐĂNG KÝ, LƯU GIỮ VÀ CÔNG NHẬN KẾT QUẢ
  Điều 26. Đăng ký và lưu giữ kết quả thực hiện nhiệm vụ
  Điều 27. Công nhận kết quả thực hiện nhiệm vụ
Chương VII — TRÁCH NHIỆM, QUYỀN HẠN CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 28. Trách nhiệm, quyền hạn của các cơ quan quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 29. Trách nhiệm, quyền hạn của cơ quan đề xuất đặt hàng
  Điều 30. Trách nhiệm, quyền hạn của tổ chức chủ trì
  Điều 31. Trách nhiệm, quyền hạn của chủ nhiệm nhiệm vụ
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 32. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.