Nghị định · Chính phủ
Nghị định 105/2017/NĐ-CP
Về kinh doanh rượu
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 14/09/2017
- Ngày có hiệu lực
- 01/11/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 17/2020/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Công Thương (05/02/2020)
- 17/2020/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Công Thương (05/02/2020)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 31/2025/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 23/2021/TT-BTC ngày 30 tháng 3 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn việc in, phát hành, quản lý và sử dụng tem điện tử rượu và tem điện tử thuốc lá (31/05/2025)
- 35/2019/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp quản lý hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện và hạn chế kinh doanh trong lĩnh vực thương mại trên địa bàn tỉnh Cao Bằng (19/08/2019)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 94/2012/NĐ-CP — Về sản xuất, kinh doanh rượu (12/11/2012)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 67/2014/QH13 — Đầu tư (26/11/2014)
- 55/2010/QH12 — An toàn thực phẩm (17/06/2010)
- 36/2005/QH11 — Thương mại (14/06/2005)
Bố cục (41 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc quản lý rượu
Điều 5. Chất lượng và an toàn thực phẩm
Điều 6. Dán tem và ghi nhãn hàng hóa rượu
Điều 7. Các hành vi vi phạm quy định của pháp luật về kinh doanh rượu
Chương II — KINH DOANH RƯỢU
Mục 1 — ĐIỀU KIỆN KINH DOANH RƯỢU
Điều 8. Điều kiện sản xuất rượu công nghiệp
Điều 9. Điều kiện sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh
Điều 10. Điều kiện sản xuất rượu thủ công để bán cho doanh nghiệp có Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp để chế biến lại
Điều 11. Điều kiện phân phối rượu
Điều 12. Điều kiện bán buôn rượu
Điều 13. Điều kiện bán lẻ rượu
Điều 14. Điều kiện bán rượu tiêu dùng tại chỗ
Mục 2 — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN KINH DOANH RƯỢU
Điều 15. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp sản xuất rượu công nghiệp
Điều 16. Quyền và nghĩa vụ của thương nhân sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh
Điều 17. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sản xuất rượu thủ công để bán cho doanh nghiệp có Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp để chế biến lại
Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của thương nhân phân phối, bán buôn, bán lẻ rượu, thương nhân bán rượu tiêu dùng tại chỗ
Mục 3 — HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ CẤP GIẤY PHÉP KINH DOANH RƯỢU
Điều 19. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy sản xuất rượu công nghiệp
Điều 20. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh
Điều 21. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép phân phối rượu
Điều 22. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép bán buôn rượu
Điều 23. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép bán lẻ rượu
Điều 24. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép bán rượu tiêu dùng tại chỗ
Mục 4 — THẨM QUYỀN VÀ THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP KINH DOANH RƯỢU
Điều 25. Thẩm quyền và thủ tục cấp giấy phép
Điều 26. Cấp sửa đổi, bổ sung giấy phép
Điều 27. Cấp lại giấy phép
Điều 28. Nội dung và thời hạn của giấy phép
Điều 29. Gửi và lưu giấy phép
Mục 5 — NHẬP KHẨU RƯỢU
Điều 30. Quy định chung về nhập khẩu rượu
Điều 31. Nhập khẩu rượu để thực hiện thủ tục cấp Giấy tiếp nhận bản công bố hợp quy hoặc Giấy xác nhận công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm
Chương III — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ THU HỒI GIẤY PHÉP
Điều 32. Chế độ báo cáo
Điều 33. Thu hồi giấy phép
Chương IV — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
Điều 34. Trách nhiệm của Bộ Công Thương
Điều 35. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
Điều 36. Trách nhiệm của Bộ Y tế
Điều 37. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
Điều 38. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 39. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 40. Hiệu lực thi hành
Điều 41. Tổ chức thực hiện và trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.