Luật · Quốc hội

Luật 67/2014/QH13

Luật Đầu tư số 67/2014/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
26/11/2014
Ngày có hiệu lực
01/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (5)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (632)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (10)

Bố cục (76 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Áp dụng Luật đầu tư, các luật có liên quan và điều ước quốc tế
  Điều 5. Chính sách về đầu tư kinh doanh
  Điều 6. Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh
  Điều 7. Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện
  Điều 8. Sửa đổi, bổ sung ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện
Chương II — BẢO ĐẢM ĐẦU TƯ
  Điều 9. Bảo đảm quyền sở hữu tài sản
  Điều 10. Bảo đảm hoạt động đầu tư kinh doanh
  Điều 11. Bảo đảm chuyển tài sản của nhà đầu tư nước ngoài ra nước ngoài
  Điều 12. Bảo lãnh của Chính phủ đối với một số dự án quan trọng
  Điều 13. Bảo đảm đầu tư kinh doanh trong trường hợp thay đổi pháp luật
  Điều 14. Giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư kinh doanh
Chương III — ƯU ĐÃI VÀ HỖ TRỢ ĐẦU TƯ
  Mục 1 — ƯU ĐÃI ĐẦU TƯ
    Điều 15. Hình thức và đối tượng áp dụng ưu đãi đầu tư
    Điều 16. Ngành, nghề ưu đãi đầu tư và địa bàn ưu đãi đầu tư
    Điều 17. Thủ tục áp dụng ưu đãi đầu tư
    Điều 18. Mở rộng ưu đãi đầu tư
  Mục 2 — HỖ TRỢ ĐẦU TƯ
    Điều 19. Hình thức hỗ trợ đầu tư
    Điều 20. Hỗ trợ phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế
    Điều 21. Phát triển nhà ở và công trình dịch vụ, tiện ích công cộng cho người lao động trong khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu kinh tế
Chương IV — HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM
  Mục 1 — HÌNH THỨC ĐẦU TƯ
    Điều 22. Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế
    Điều 23. Thực hiện hoạt động đầu tư của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
    Điều 24. Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào tổ chức kinh tế
    Điều 25. Hình thức và điều kiện góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào tổ chức kinh tế
    Điều 26. Thủ tục đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp
    Điều 27. Đầu tư theo hình thức hợp đồng PPP
    Điều 28. Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC
    Điều 29. Nội dung hợp đồng BCC
  Mục 2 — THỦ TỤC QUYẾT ĐỊNH CHỦ TRƯƠNG ĐẦU TƯ
    Điều 30. Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội
    Điều 31. Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ
    Điều 32. Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 33. Hồ sơ, trình tự, thủ tục quyết định chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 34. Hồ sơ, trình tự, thủ tục quyết định chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ
    Điều 35. Hồ sơ, trình tự, thủ tục quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội
  Mục 3 — THỦ TỤC CẤP, ĐIỀU CHỈNH VÀ THU HỒI GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ
    Điều 36. Trường hợp thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 37. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 38. Thẩm quyền cấp, điều chỉnh và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 39. Nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 40. Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 41. Thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  Mục 4 — TRIỂN KHAI THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ
    Điều 42. Bảo đảm thực hiện dự án đầu tư
    Điều 43. Thời hạn hoạt động của dự án đầu tư
    Điều 44. Giám định máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ
    Điều 45. Chuyển nhượng dự án đầu tư
    Điều 46. Giãn tiến độ đầu tư
    Điều 47. Tạm ngừng, ngừng hoạt động của dự án đầu tư
    Điều 48. Chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư
    Điều 49. Thành lập văn phòng điều hành của nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC
    Điều 50. Chấm dứt hoạt động văn phòng điều hành của nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC
Chương V — HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 51. Nguyên tắc thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài
    Điều 52. Hình thức đầu tư ra nước ngoài
    Điều 53. Nguồn vốn đầu tư ra nước ngoài
  Mục 2 — THỦ TỤC QUYẾT ĐỊNH CHỦ TRƯƠNG ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
    Điều 54. Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài
    Điều 55. Hồ sơ, trình tự, thủ tục Thủ tướng Chính phủ quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài
    Điều 56. Hồ sơ, trình tự, thủ tục Quốc hội quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài
  Mục 3 — THỦ TỤC CẤP, ĐIỀU CHỈNH VÀ CHẤM DỨT HIỆU LỰC CỦA GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
    Điều 57. Thẩm quyền quyết định đầu tư ra nước ngoài
    Điều 58. Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 59. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 60. Nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 61. Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 62. Chấm dứt dự án đầu tư ra nước ngoài
  Mục 4 — TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 63. Mở tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài
    Điều 64. Chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài
    Điều 65. Chuyển lợi nhuận về nước
    Điều 66. Sử dụng lợi nhuận để đầu tư ở nước ngoài
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ
  Điều 67. Nội dung quản lý nhà nước về đầu tư
  Điều 68. Trách nhiệm quản lý nhà nước về đầu tư
  Điều 69. Giám sát, đánh giá đầu tư
  Điều 70. Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư
  Điều 71. Chế độ báo cáo hoạt động đầu tư tại Việt Nam
  Điều 72. Chế độ báo cáo hoạt động đầu tư ở nước ngoài
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 73. Xử lý vi phạm
  Điều 74. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 75. Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 18 của Luật công nghệ cao số 21/2008/QH12
  Điều 76. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.