Nghị định · Chính phủ
Nghị định 107/2006/NĐ-CP
Quy định xử lý trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị do mình quản lý, phụ trách
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 22/09/2006
- Ngày có hiệu lực
- 17/10/2006
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)
- 59/2019/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng, chống tham nhũng (01/07/2019)
- 211/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 107/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định xử lý trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị do mình quản lý, phụ trách (19/12/2013)
- 27/2012/NĐ-CP — Quy định về xử lý kỷ luật viên chức và trách nhiệm bồi thường, hoàn trả của viên chức (06/04/2012)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 08/2007/TT-BNV — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 107/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 09 năm 2006 của Chính phủ quy định xử lý trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị do mình quản lý, phụ trách đối với các đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp của Nhà nước và các tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp có sử dụng ngân sách, tài sản của Nhà nước (01/10/2007)
- 33/2017/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế bảo vệ người tố cáo hành vi tham nhũng và xử lý cán bộ, công chức, viên chức có hành vi tham nhũng bị tố cáo (03/07/2017)
- 25/2013/QĐ-UBND — Ban hành Quy định trách nhiệm người đứng đầu cơ quan hành chính, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp nhà nước trong thi hành nhiệm vụ, công vụ (26/11/2013)
- 08/2007/TT-BNV — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 107/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 09 năm 2006 của Chính phủ quy định xử lý trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị do mình quản lý, phụ trách đối với các đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp của Nhà nước và các tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp có sử dụng ngân sách, tài sản của Nhà nước (01/10/2007)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 55/2005/QH11 — Phòng, chống tham nhũng (29/11/2005)
- 11/2003/PL-UBTVQH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức (29/04/2003)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 21/2000/PL-UBTVQH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức (28/04/2000)
- 15/1999/QH10 — Hình sự (21/12/1999)
- 01/1998/PL-UBTVQH10 — Cán bộ, công chức (26/02/1998)
Bố cục (20 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Mức độ của vụ, việc tham nhũng Điều 4. Nguyên tắc xử lý trách nhiệm người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị Điều 5. Giải thích từ ngữ Chương II — XỬ LÝ KỶ LUẬT ĐỐI VỚI NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU Điều 6. Nguyên tắc xem xét xử lý kỷ luật Điều 7. Hình thức xử lý kỷ luật Điều 8. Áp dụng hình thức khiển trách Điều 9. Áp dụng hình thức cảnh cáo Điều 10. Áp dụng hình thức cách chức Điều 11. Trường hợp loại trừ trách nhiệm, miễn, giảm nhẹ hoặc tăng nặng hình thức kỷ luật Điều 12. Xử lý kỷ luật đối với người đứng đầu Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và tương đương, Chủ tịch Hội đồng nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Chương III — THẨM QUYỀN, QUY TRÌNH, THỦ TỤC XỬ LÝ KỶ LUẬT Điều 13. Trách nhiệm xem xét xử lý kỷ luật Điều 14. Thẩm quyền quyết định kỷ luật Điều 15. Hội đồng kỷ luật Điều 16. Quy trình xem xét xử lý kỷ luật Điều 17. Các quy định khác liên quan đến quy trình xem xét xử lý kỷ luật Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 18. Hiệu lực thi hành Điều 19. Hướng dẫn thi hành Điều 20. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.