Luật · Quốc hội

Luật 55/2005/QH11

Luật Phòng, chống tham nhũng số 55/2005/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2005
Ngày có hiệu lực
01/06/2006
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (198)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (92 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Các hành vi tham nhũng
  Điều 4. Nguyên tắc xử lý tham nhũng
  Điều 5. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị và người có chức vụ, quyền hạn
  Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của công dân trong phòng, chống tham nhũng
  Điều 7. Trách nhiệm phối hợp của cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước, điều tra, Viện kiểm sát, Toà án và của cơ quan, tổ chức, đơn vị hữu quan
  Điều 8. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên
  Điều 9. Trách nhiệm của cơ quan báo chí
  Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — PHÒNG NGỪA THAM NHŨNG
  Mục 1 — CÔNG KHAI, MINH BẠCH TRONG HOẠT ĐỘNG
    Điều 11. Nguyên tắc và nội dung công khai, minh bạch trong hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị
    Điều 12. Hình thức công khai
    Điều 13. Công khai, minh bạch trong mua sắm công và xây dựng cơ bản
    Điều 14. Công khai, minh bạch trong quản lý dự án đầu tư xây dựng
    Điều 15. Công khai, minh bạch về tài chính và ngân sách nhà nước
    Điều 16. Công khai, minh bạch việc huy động và sử dụng các khoản đóng góp của nhân dân
    Điều 17. Công khai, minh bạch việc quản lý, sử dụng các khoản hỗ trợ, viện trợ
    Điều 18. Công khai, minh bạch trong quản lý doanh nghiệp của Nhà nước
    Điều 19. Công khai, minh bạch trong cổ phần hoá doanh nghiệp của Nhà nước
    Điều 20. Kiểm toán việc sử dụng ngân sách, tài sản của Nhà nước
    Điều 21. Công khai, minh bạch trong quản lý và sử dụng đất
    Điều 22. Công khai, minh bạch trong quản lý, sử dụng nhà ở
    Điều 23. Công khai, minh bạch trong lĩnh vực giáo dục
    Điều 24. Công khai, minh bạch trong lĩnh vực y tế
    Điều 25. Công khai, minh bạch trong lĩnh vực khoa học - công nghệ
    Điều 26. Công khai, minh bạch trong lĩnh vực thể dục, thể thao
    Điều 27. Công khai, minh bạch trong hoạt động thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiểm toán nhà nước
    Điều 28. Công khai, minh bạch trong hoạt động giải quyết các công việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân
    Điều 29. Công khai, minh bạch trong lĩnh vực tư pháp
    Điều 30. Công khai, minh bạch trong công tác tổ chức - cán bộ
    Điều 31. Quyền yêu cầu cung cấp thông tin của cơ quan, tổ chức
    Điều 32. Quyền yêu cầu cung cấp thông tin của cá nhân
    Điều 33. Công khai báo cáo hằng năm về phòng, chống tham nhũng
  Mục 2 — XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN CÁC CHẾ ĐỘ, ĐỊNH MỨC, TIÊU CHUẨN
    Điều 34. Xây dựng, ban hành và thực hiện các chế độ, định mức, tiêu chuẩn
    Điều 35. Kiểm tra và xử lý vi phạm quy định về chế độ, định mức, tiêu chuẩn
  Mục 3 — QUY TẮC ỨNG XỬ, QUY TẮC ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP
    Điều 36. Quy tắc ứng xử của cán bộ, công chức, viên chức
    Điều 37. Những việc cán bộ, công chức, viên chức không được làm
    Điều 38. Nghĩa vụ báo cáo và xử lý báo cáo về dấu hiệu tham nhũng
    Điều 39. Trách nhiệm của người không báo cáo hoặc không xử lý báo cáo về dấu hiệu tham nhũng
    Điều 40. Việc tặng quà và nhận quà tặng của cán bộ, công chức, viên chức
    Điều 41. Thẩm quyền ban hành quy tắc ứng xử của cán bộ, công chức, viên chức
    Điều 42. Quy tắc đạo đức nghề nghiệp
    Điều 43. Chuyển đổi vị trí công tác của cán bộ, công chức, viên chức
  Mục 4 — MINH BẠCH TÀI SẢN, THU NHẬP
    Điều 44. Nghĩa vụ kê khai tài sản
    Điều 45. Tài sản phải kê khai
    Điều 46. Thủ tục kê khai tài sản
    Điều 47. Xác minh tài sản
    Điều 48. Thủ tục xác minh tài sản
    Điều 49. Kết luận về sự minh bạch trong kê khai tài sản
    Điều 50. Công khai kết luận về sự minh bạch trong kê khai tài sản
    Điều 51. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị quản lý người có nghĩa vụ kê khai tài sản
    Điều 52. Xử lý người kê khai tài sản không trung thực
    Điều 53. Kiểm soát thu nhập
  Mục 5 — CHẾ ĐỘ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU CƠ QUAN,
    Điều 54. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra hành vi tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị do mình quản lý, phụ trách
    Điều 55. Xử lý trách nhiệm người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra hành vi tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị do mình quản lý, phụ trách
  Mục 6 — CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH, ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ QUẢN LÝ
    Điều 56. Cải cách hành chính nhằm phòng ngừa tham nhũng
    Điều 57. Tăng cường áp dụng khoa học, công nghệ trong quản lý
    Điều 58. Đổi mới phương thức thanh toán
Chương III — PHÁT HIỆN THAM NHŨNG
  Mục 1 — CÔNG TÁC KIỂM TRA CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, ĐƠN VỊ
    Điều 59. Công tác kiểm tra của cơ quan quản lý nhà nước
    Điều 60. Công tác tự kiểm tra của cơ quan, tổ chức, đơn vị
    Điều 61. Hình thức kiểm tra
  Mục 2 — PHÁT HIỆN THAM NHŨNG THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG THANH TRA,
    Điều 62. Phát hiện tham nhũng thông qua hoạt động thanh tra, kiểm toán, điều tra, kiểm sát, xét xử
    Điều 63. Phát hiện tham nhũng thông qua hoạt động giám sát
  Mục 3 — TỐ CÁO VÀ GIẢI QUYẾT TỐ CÁO VỀ HÀNH VI THAM NHŨNG
    Điều 64. Tố cáo hành vi tham nhũng và trách nhiệm của người tố cáo
    Điều 65. Trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết tố cáo
    Điều 66. Trách nhiệm phối hợp của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân
    Điều 67. Khen thưởng người tố cáo
Chương IV — XỬ LÝ HÀNH VI THAM NHŨNG
  Mục 1 — XỬ LÝ KỶ LUẬT, XỬ LÝ HÌNH SỰ
    Điều 68. Đối tượng bị xử lý kỷ luật, xử lý hình sự
    Điều 69. Xử lý đối với người có hành vi tham nhũng
  Mục 2 — XỬ LÝ TÀI SẢN THAM NHŨNG
    Điều 70. Nguyên tắc xử lý tài sản tham nhũng
    Điều 71. Thu hồi tài sản tham nhũng có yếu tố nước ngoài
Chương V — TỔ CHỨC, TRÁCH NHIỆM VÀ HOẠT ĐỘNG PHỐI HỢP
  Mục 1 — TỔ CHỨC, CHỈ ĐẠO, PHỐI HỢP VÀ TRÁCH NHIỆM
    Điều 72. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị trong công tác phòng, chống tham nhũng
    Điều 73. Ban chỉ đạo phòng, chống tham nhũng
    Điều 74. Giám sát công tác phòng, chống tham nhũng
    Điều 75. Đơn vị chuyên trách về chống tham nhũng
    Điều 76. Trách nhiệm của Thanh tra Chính phủ
    Điều 77. Trách nhiệm của Kiểm toán nhà nước
    Điều 78. Trách nhiệm của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng
    Điều 79. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Toà án nhân dân tối cao
    Điều 80. Phối hợp hoạt động giữa các cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước, điều tra, Viện kiểm sát, Toà án
    Điều 81. Phối hợp công tác giữa cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước với cơ quan điều tra
    Điều 82. Phối hợp công tác giữa cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước với Viện kiểm sát
  Mục 2 — KIỂM TRA HOẠT ĐỘNG CHỐNG THAM NHŨNG
    Điều 83. Kiểm tra hoạt động chống tham nhũng đối với cán bộ, công chức, viên chức của cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước, điều tra, Viện kiểm sát, Toà án
    Điều 84. Giải quyết tố cáo đối với cán bộ, công chức, viên chức của cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước, điều tra, Viện kiểm sát, Toà án
Chương VI — VAI TRÒ VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA XÃ HỘI
  Điều 85. Vai trò và trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên
  Điều 86. Vai trò và trách nhiệm của báo chí
  Điều 87. Vai trò và trách nhiệm của doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề
  Điều 88. Trách nhiệm công dân, Ban thanh tra nhân dân
Chương VII — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG
  Điều 89. Nguyên tắc chung về hợp tác quốc tế
  Điều 90. Trách nhiệm thực hiện hợp tác quốc tế
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 91. Hiệu lực thi hành
  Điều 92. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.