Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thông tư 11/2021/TT-BNNPTNT
Ban hành bảng mã số HS đối với danh mục hàng hóa thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và danh mục hàng hóa xuất, nhập khẩu phải kiểm tra chuyên ngành trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/09/2021
- Ngày có hiệu lực
- 06/11/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 01/2022/TT-BNNPTNT — Sửa đổi, bổ sung một số Thông tư trong lĩnh vực thủy sản (18/01/2022)
- 01/2022/TT-BNNPTNT — Sửa đổi, bổ sung một số Thông tư trong lĩnh vực thủy sản (18/01/2022)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 85/2019/NĐ-CP — Quy định thực hiện thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa quốc gia, cơ chế một cửa ASEAN và kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu (14/11/2019)
- 69/2018/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý Ngoại thương (15/05/2018)
- 15/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (17/02/2017)
Bố cục (3 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này: Mục 1 — Bảng mã số HS đối với danh mục động vật, sản phẩm động vật trên cạn thuộc diện phải kiểm dịch. Mục 2 — Bảng mã số HS đối với danh mục động vật khác trong chăn nuôi. Mục 3 — Bảng mã số HS đối với danh mục giống vật nuôi cấm xuất khẩu. Mục 4 — Bảng mã số HS đối với danh mục giống vật nuôi cần bảo tồn. Mục 5 — Bảng mã số HS đối với danh mục động vật, sản phẩm động vật thủy sản thuộc diện phải kiểm dịch. Mục 6 — Bảng mã số HS đối với danh mục loài thủy sản được phép sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam. Mục 7 — Bảng mã số HS đối với danh mục các loài thủy sản xuất khẩu có điều kiện. Mục 8 — Bảng mã số HS đối với danh mục các loài thủy sản cấm xuất khẩu. Mục 9 — Bảng mã số HS đối với danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật của Việt Nam. Mục 10 — Bảng mã số HS đối với danh mục thực phẩm có nguồn gốc thực vật nhập khẩu. Mục 11 — Bảng mã số HS đối với danh mục giống cây trồng. Mục 12 — Bảng mã số HS đối với danh mục nguồn gen cây trồng cấm xuất khẩu. Mục 13 — Bảng mã số HS đối với danh mục muối (kể cả muối ăn và muối bị làm biến tính). Mục 14 — Bảng mã số HS đối với sản phẩm thức ăn chăn nuôi thương mại được công bố trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Mục 15 — Bảng mã số HS đối với danh mục hóa chất, sản phẩm sinh học, vi sinh vật cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Mục 16 — Bảng mã số HS đối với danh mục hóa chất, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, nguyên liệu sản xuất thức ăn được phép sử dụng trong nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam và thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản thành phẩm. Mục 17 — Bảng mã số HS đối với danh mục hóa chất, chế phẩm sinh học, vi sinh vật cấm sử dụng trong thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản. Mục 18 — Bảng mã số HS đối với danh mục thuốc thú y, nguyên liệu thuốc thú y được phép nhập khẩu lưu hành tại Việt Nam. Mục 19 — Bảng mã số HS đối với danh mục phân bón. Mục 20 — Bảng mã số HS đối với danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu là gỗ tròn, gỗ xẻ các loại từ gỗ rừng tự nhiên trong nước. Mục 21 — Bảng mã số HS đối với danh mục gỗ và sản phẩm chế biến từ gỗ khi xuất khẩu phải có hồ sơ lâm sản hợp pháp. Mục 22 — Bảng mã số HS đối với danh mục thuốc bảo vệ thực vật. Mục 23 — Bảng mã số HS đối với danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam. Mục 24 — Bảng mã số HS đối với danh mục về lĩnh vực khai thác thủy sản. Mục 25 — Bảng mã số HS đối với danh mục sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi. Mục 26 — Bảng mã số HS đối với danh mục máy, thiết bị nông nghiệp. Điều 2. Hiệu lực thi hành Điều 3. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.