Thông tư · Bộ Công an
Thông tư 110/2026/TT-BCA
Quy định chi tiết Chương trình đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không dân dụng Việt Nam
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 29/06/2026
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2026
Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Thông tư này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bố cục (56 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ, chữ viết tắt
Chương II — ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN LÃNH ĐẠO, NGƯỜI QUẢN LÝ VỀ AN NINH HÀNG KHÔNG, LỰC LƯỢNG KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG VÀ GIÁM SÁT VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG
Mục 1 — LÃNH ĐẠO, CHỈ HUY LỰC LƯỢNG AN NINH HÀNG KHÔNG, CÁN BỘ CHIẾN SĨ LÀM CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN NINH HÀNG KHÔNG; NGƯỜI QUẢN LÝ, CHUYÊN VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG; GIÁM SÁT VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 4. Đào tạo ban đầu nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
Điều 5. Huấn luyện định kỳ nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
Điều 6. Đào tạo, huấn luyện giám sát viên an ninh hàng không
Mục 2 — CÁN BỘ CHIẾN SĨ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG; NHÂN VIÊN KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 7. Đào tạo ban đầu lực lượng kiểm soát an ninh hàng không nhóm an ninh soi chiếu
Điều 8. Đào tạo ban đầu lực lượng kiểm soát an ninh hàng không nhóm an ninh kiểm soát
Điều 9. Đào tạo ban đầu lực lượng kiểm soát an ninh hàng không nhóm an ninh cơ động
Điều 10. Huấn luyện định kỳ lực lượng kiểm soát an ninh hàng không nhóm an ninh soi chiếu
Điều 11. Huấn luyện định kỳ lực lượng kiểm soát an ninh hàng không nhóm an ninh kiểm soát
Điều 12. Huấn luyện định kỳ lực lượng kiểm soát an ninh hàng không nhóm an ninh cơ động
Điều 13. Thời hạn huấn luyện định kỳ
Điều 14. Huấn luyện phục hồi nghiệp vụ an ninh hàng không
Điều 15. Đào tạo chuyển loại nghiệp vụ an ninh hàng không
Mục 3 — TỔ CHỨC ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN
Điều 16. Cơ sở đào tạo, huấn luyện
Điều 17. Giáo trình, tài liệu đào tạo, huấn luyện
Điều 18. Người đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 19. Thiết bị, dụng cụ đào tạo, huấn luyện thực hành
Điều 20. Kiểm tra, cấp chứng chỉ, chứng nhận hoàn thành khóa học
Điều 21. Hồ sơ đào tạo, huấn luyện
Chương III — ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN GIÁM SÁT VIÊN AN NINH NỘI BỘ VÀ CÁC ĐỐI TƯỢNG KHÔNG THUỘC LỰC LƯỢNG KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG
Mục 1 — NGƯỜI CHỊU GIÁM SÁT VIÊN AN NINH NỘI BỘ
Điều 22. Đào tạo, huấn luyện giám sát viên an ninh nội bộ
Mục 2 — NHÂN VIÊN HÃNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
Điều 23. Đào tạo, huấn luyện thành viên tổ lái, tiếp viên hàng không
Điều 24. Đào tạo, huấn luyện người quản lý, nhân viên chuyên trách về an ninh hàng không, người giám sát, quản lý khai thác, điều độ, trưởng đại diện và nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không Việt Nam
Mục 3 — NHÂN VIÊN HÃNG HÀNG KHÔNG NƯỚC NGOÀI
Điều 25. Đào tạo, huấn luyện người giám sát, quản lý khai thác, điều độ, trưởng đại diện và nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không nước ngoài
Mục 4 — NHÂN VIÊN DOANH NGHIỆP CUNG CẤP DỊCH VỤ
Điều 26. Đào tạo, huấn luyện nhân viên phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất; nhân viên thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không, nhân viên vệ sinh tàu bay, trực ban của người khai thác cảng hàng không
Điều 27. Đào tạo, huấn luyện nhân viên sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay, thiết bị tàu bay
Điều 28. Đào tạo, huấn luyện nhân viên bảo đảm hoạt động bay
Điều 29. Đào tạo, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa
Điều 30. Đào tạo, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp suất ăn hàng không
Điều 31. Đào tạo, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh tàu bay
Điều 32. Đào tạo, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính
Điều 33. Đào tạo, huấn luyện người làm việc thường xuyên trong khu vực hạn chế
Mục 5 — TỔ CHỨC ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN
Điều 34. Thời gian đào tạo, huấn luyện ban đầu an ninh hàng không
Điều 35. Giáo trình đào tạo, huấn luyện
Điều 36. Người đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 37. Kiểm tra, cấp chứng nhận hoàn thành khóa học
Điều 38. Hồ sơ đào tạo, huấn luyện
Chương IV — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN NGƯỜI THỰC HIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 39. Đào tạo ban đầu nghiệp vụ đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 40. Huấn luyện định kỳ nghiệp vụ đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 41. Giáo trình đào tạo, huấn luyện
Điều 42. Người đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 43. Kiểm tra, cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học
Điều 44. Hồ sơ đào tạo, huấn luyện
Điều 45. Cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 46. Chấp thuận người đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 47. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 48. Cấp lại Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 49. Hủy bỏ Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Chương VI — ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN TRỰC TUYẾN AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 50. Hạ tầng công nghệ thông tin đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không trực tuyến
Điều 51. Nội dung đào tạo, huấn luyện trực tuyến, kiểm tra đánh giá kết quả học tập, lưu hồ sơ
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC TRONG VIỆC ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 52. Trách nhiệm của Cục Quản lý xuất nhập cảnh
Điều 53. Trách nhiệm của cơ sở đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Điều 54. Trách nhiệm của các doanh nghiệp, đơn vị trong việc đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 55. Hiệu lực thi hành và tổ chức thực hiện
Điều 56. Điều khoản chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.