Luật · Quốc hội

Luật 130/2025/QH15

Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 130/2025/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
10/12/2025
Ngày có hiệu lực
01/07/2026

Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (107 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Nguyên tắc hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 5. Chính sách phát triển hàng không dân dụng
  Điều 6. Nghiên cứu phát triển, ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, chuyển giao công nghệ trong hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 7. Phát triển công nghiệp hàng không
  Điều 8. Cơ sở dữ liệu về hàng không dân dụng
  Điều 9. Bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 10. Nguyên tắc hợp tác quốc tế về hàng không dân dụng
  Điều 11. Tạo thuận lợi hàng không
  Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hàng không dân dụng
Chương II — TÀU BAY
  Điều 13. Đăng ký, quản lý và xóa đăng ký quốc tịch tàu bay Việt Nam
  Điều 14. Giấy chứng nhận loại, giấy chứng nhận đủ điều kiện bay
  Điều 15. Nhập khẩu, xuất khẩu tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang thiết bị tàu bay
  Điều 16. Người khai thác tàu bay
  Điều 17. Quyền và đăng ký quyền đối với tàu bay
  Điều 18. Thông báo việc bán đấu giá tàu bay mang quốc tịch Việt Nam
  Điều 19. Thanh toán tiền công cứu hộ, giữ gìn tàu bay
  Điều 20. Các khoản nợ ưu tiên thanh toán
  Điều 21. Quyền lợi quốc tế đối với tàu bay, trang thiết bị tàu bay đăng ký theo hệ thống đăng ký quốc tế
  Điều 22. Thuê, mua tàu bay
  Điều 23. Chuyển giao nghĩa vụ giữa quốc gia đăng ký quốc tịch tàu bay và quốc gia của người khai thác tàu bay
  Điều 24. Đình chỉ thực hiện chuyến bay
  Điều 25. Yêu cầu tàu bay hạ cánh
  Điều 26. Bắt giữ tàu bay
  Điều 27. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Chương III — CẢNG HÀNG KHÔNG
  Điều 28. Phân loại cảng hàng không
  Điều 29. Quy hoạch cảng hàng không
  Điều 30. Đầu tư xây dựng cảng hàng không, công trình tại cảng hàng không
  Điều 31. Đầu tư xây dựng cảng hàng không bằng nguồn vốn ngoài nhà nước
  Điều 32. Đầu tư xây dựng công trình trụ sở cơ quan nhà nước và công trình bảo đảm hoạt động bay tại cảng hàng không
  Điều 33. Hoạt động kinh doanh tại cảng hàng không
  Điều 34. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cảng hàng không
  Điều 35. Quản lý khai thác cảng hàng không
  Điều 36. Đưa vào khai thác, dừng khai thác cảng hàng không, công trình, một phần công trình tại cảng hàng không
  Điều 37. Điều phối giờ đi, đến tại cảng hàng không
  Điều 38. Bãi cất, hạ cánh
Chương IV — HOẠT ĐỘNG BAY
  Điều 39. Quản lý hoạt động bay
  Điều 40. Tổ chức, khai thác và sử dụng vùng trời
  Điều 41. Cấp phép bay
  Điều 42. Cưỡng chế tàu bay vi phạm
  Điều 43. Quản lý chướng ngại vật để bảo đảm an toàn cho hoạt động bay
  Điều 44. Sử dụng tần số vô tuyến điện
  Điều 45. Xả nhiên liệu, thả hành lý, hàng hóa hoặc các đồ vật khác từ tàu bay
  Điều 46. Tin tức hàng không
  Điều 47. Bảo đảm hoạt động bay
  Điều 48. Tìm kiếm, cứu nạn hàng không
Chương V — VẬN TẢI HÀNG KHÔNG VÀ HÀNG KHÔNG CHUNG
  Điều 49. Vận tải hàng không
  Điều 50. Điều lệ vận chuyển hàng không
  Điều 51. Quyền vận chuyển hàng không
  Điều 52. Hoạt động mua bán dịch vụ vận tải hàng không thương mại
  Điều 53. Vận chuyển hành khách, hành lý
  Điều 54. Từ chối vận chuyển hành khách có vé và đã được xác nhận chỗ trên chuyến bay hoặc đang trong hành trình
  Điều 55. Quyền của hành khách
  Điều 56. Nghĩa vụ của hành khách
  Điều 57. Vận chuyển hàng hóa
  Điều 58. Từ chối vận chuyển hàng hóa
  Điều 59. Trách nhiệm cung cấp thông tin của người gửi hàng
  Điều 60. Người vận chuyển theo hợp đồng và người vận chuyển thực tế
  Điều 61. Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 62. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 63. Hàng không chung
Chương VI — TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ
  Mục 1 — QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ CỦA NGƯỜI VẬN CHUYỂN
    Điều 64. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
    Điều 65. Miễn, giảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
    Điều 66. Thỏa thuận về mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại
    Điều 67. Bồi thường thiệt hại cho người vận chuyển
    Điều 68. Tiền trả trước
    Điều 69. Khiếu nại và khởi kiện người vận chuyển
    Điều 70. Người bị kiện
    Điều 71. Quyền của nhân viên, đại lý của người vận chuyển khi bị khiếu nại
    Điều 72. Thẩm quyền giải quyết của Tòa án Việt Nam đối với tranh chấp trong vận tải hàng không quốc tế
    Điều 73. Giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài
    Điều 74. Thời hiệu khởi kiện về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI ĐỐI VỚI
    Điều 75. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại
    Điều 76. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
    Điều 77. Miễn, giảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại
    Điều 78. Áp dụng các quy định về bồi thường thiệt hại đối với người thứ ba ở mặt đất
Chương VII — AN TOÀN HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — QUẢN LÝ AN TOÀN HÀNG KHÔNG
    Điều 79. An toàn hàng không
    Điều 80. Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam
    Điều 81. Hệ thống quản lý an toàn hàng không
    Điều 82. Hệ thống thu thập, đánh giá và xử lý dữ liệu an toàn hàng không
    Điều 83. Trách nhiệm trao đổi và chia sẻ thông tin an toàn hàng không
    Điều 84. Xây dựng văn hóa an toàn hàng không
    Điều 85. Giám sát viên an toàn hàng không
  Mục 2 — ĐIỀU TRA SỰ CỐ NGHIÊM TRỌNG, TAI NẠN TÀU BAY
    Điều 86. Điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
    Điều 87. Tổ chức, phối hợp điều tra, thông báo, cung cấp hồ sơ liên quan đến sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
Chương VIII — NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
  Điều 88. Nhân viên hàng không
  Điều 89. Tổ bay
  Điều 90. Người chỉ huy tàu bay
Chương IX — AN NINH HÀNG KHÔNG
  Điều 91. Bảo đảm an ninh hàng không
  Điều 92. Thiết lập và bảo vệ các khu vực hạn chế
  Điều 93. Kiểm tra, soi chiếu, giám sát, lục soát an ninh hàng không đối với chuyến bay
  Điều 94. Đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 95. Lực lượng kiểm soát an ninh hàng không
  Điều 96. Giám sát viên an ninh hàng không
  Điều 97. Chương trình an ninh hàng không
  Điều 98. Trách nhiệm bảo đảm an ninh hàng không của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động hàng không dân dụng
Chương X — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
  Điều 99. Nội dung quản lý nhà nước về hàng không dân dụng
  Điều 100. Nhà chức trách hàng không Việt Nam
  Điều 101. Nhà chức trách an ninh hàng không Việt Nam
  Điều 102. Hoạt động phối hợp quản lý nhà nước tại cảng hàng không
  Điều 103. Giá dịch vụ và phí, lệ phí thuộc lĩnh vực hàng không
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 104. Sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật có liên quan
  Điều 105. Áp dụng quy định của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam đối với hoạt động vận tải hàng không tầm thấp và tàu bay, hoạt động của tàu bay của lực lượng vũ trang và các cơ quan khác của Nhà nước phục vụ mục đích công vụ
  Điều 106. Hiệu lực thi hành
  Điều 107. Điều khoản chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.