Nghị định · Chính phủ
Nghị định 117/2008/NĐ-CP
Về phòng thủ dân sự
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 14/11/2008
- Ngày có hiệu lực
- 11/12/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 02/2019/NĐ-CP — Về phòng thủ dân sự (02/01/2019)
Được hướng dẫn bởi (5)
- 21/2010/TT-BQP — Hướng dẫn thực hiện một số điều Nghị định số 117/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2008 của Chính phủ về phòng thủ dân sự (01/03/2010)
- 30/2013/NQ-HĐND — Về xây dựng khu vực phòng thủ thành phố Hà Nội đến năm 2020 và những năm tiếp theo (06/12/2013)
- 38/2010/TT-BQP — Ban hành Danh mục mua sắm, sản xuất vật tư, phương tiện, trang thiết bị cho Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ thực hiện nhiệm vụ phòng thủ dân sự (10/05/2010)
- 21/2010/TT-BQP — Hướng dẫn thực hiện một số điều Nghị định số 117/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2008 của Chính phủ về phòng thủ dân sự (01/03/2010)
- 10/2010/TT-BQP — Quy định nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan, đơn vị quân đội, Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức trung ương thực hiện nghị định số 117/2008/NĐ-CP ngày 14/11/2008 của Chính phủ về phòng thủ dân sự (01/02/2010)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 39/2005/QH11 — Quốc phòng (14/06/2005)
- 10/2008/TTLT-BYT-BTC — Thông tư hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế đối với người thuộc hộ gia đình cận nghèo (24/09/2008)
- 39/2005/QH11 — Quốc phòng (14/06/2005)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (35 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc, phương châm hoạt động phòng thủ dân sự
Điều 5. Quản lý nhà nước về phòng thủ dân sự
Điều 6. Chỉ đạo phòng thủ dân sự
Điều 7. Cơ quan thường trực về phòng thủ dân sự
Chương II — TỔ CHỨC, HUẤN LUYỆN, HOẠT ĐỘNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Mục 1 — TỔ CHỨC PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 8. Tổ chức lực lượng phòng thủ dân sự
Điều 9. Nhiệm vụ của lực lượng phòng thủ dân sự
Điều 10. Phương tiện, trang bị cho lực lượng phòng thủ dân sự
Điều 11. Quy hoạch hệ thống công trình phòng thủ dân sự
Điều 12. Xây dựng hệ thống nghiên cứu dự báo, cảnh báo, báo động
Điều 13. Xây dựng công trình phục vụ phòng thủ dân sự
Mục 2 — HUẤN LUYỆN VỀ PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 14. Tuyên truyền, giáo dục, bồi dưỡng, tập huấn, huấn luyện, diễn tập.
Điều 15. Thời gian huấn luyện về phòng thủ dân sự
Mục 3 — HOẠT ĐỘNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 16. Xây dựng kế hoạch phòng thủ dân sự
Điều 17. Biện pháp giảm nhẹ hậu quả thảm họa
Điều 18. Cơ chế xử lý thảm họa
Điều 19. Tiếp nhận, xử lý thông tin, thông báo, báo động
Điều 20. Hành động của Bộ, ngành, Ủy ban nhân dân các cấp khi có thảm họa
Điều 21. Biện pháp bảo vệ nhân dân
Điều 22. Biện pháp bảo vệ cơ quan, tổ chức, nền kinh tế quốc dân
Chương III — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 23. Cơ chế huy động phương tiện, trang bị, vật tư
Điều 24. Chế độ đối với người được huy động huấn luyện và làm nhiệm vụ phòng thủ dân sự.
Điều 25. Chế độ, chính sách đối với lực lượng phòng thủ dân sự bị ốm đau, tai nạn và chết.
Điều 26. Chế độ, chính sách đối với lực lượng phòng thủ dân sự bị thương, hy sinh
Điều 27. Đền bù thiệt hại phương tiện, trang bị, vật tư được trưng dụng làm nhiệm vụ phòng thủ dân sự
Điều 28. Nguồn ngân sách bảo đảm phòng thủ dân sự
Điều 29. Nội dung chi ngân sách cho công tác phòng thủ dân sự
Chương IV — TRÁCH NHIỆM TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 30. Trách nhiệm của Bộ, ngành, cơ quan, tổ chức ở Trung ương
Điều 31. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 32. Khen thưởng
Điều 33. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 34. Hiệu lực thi hành
Điều 35. Trách nhiệm hướng dẫn tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.