Luật · Quốc hội

Luật 39/2005/QH11

Luật Quốc phòng số 39/2005/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/06/2005
Ngày có hiệu lực
01/01/2006
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (44)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (51 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Chính sách quốc phòng
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động quốc phòng
  Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của công dân về quốc phòng
  Điều 7. Trưng mua, trưng dụng tài sản hợp pháp của cá nhân, tổ chức vì lý do quốc phòng
  Điều 8. Nội dung xây dựng nền quốc phòng toàn dân
  Điều 9. Xây dựng khu vực phòng thủ
  Điều 10. Động viên nền kinh tế quốc dân cho quốc phòng
  Điều 11. Kết hợp phát triển kinh tế - xã hội với tăng cường quốc phòng
Chương II — LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN
  Điều 12. Lực lượng vũ trang nhân dân
  Điều 13. Nguyên tắc hoạt động và sử dụng lực lượng vũ trang nhân dân
  Điều 14. Quân đội nhân dân
  Điều 15. Dân quân tự vệ
  Điều 16. Chỉ huy Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ
  Điều 17. Công an nhân dân trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng
  Điều 18. Bảo đảm hoạt động của lực lượng vũ trang nhân dân
Chương III — GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG
  Điều 19. Phạm vi, đối tượng giáo dục quốc phòng
  Điều 20. Nội dung giáo dục quốc phòng
  Điều 21. Trách nhiệm tổ chức thực hiện giáo dục quốc phòng
Chương IV — CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG
  Điều 22. Vị trí, nhiệm vụ công nghiệp quốc phòng
  Điều 23. Xây dựng công nghiệp quốc phòng
  Điều 24. Cơ sở công nghiệp quốc phòng
  Điều 25. Trách nhiệm quản lý công nghiệp quốc phòng
Chương V — PHÒNG THỦ DÂN SỰ
  Điều 26. Vị trí phòng thủ dân sự
  Điều 27. Các biện pháp phòng thủ dân sự
  Điều 28. Trách nhiệm tổ chức, quản lý công tác phòng thủ dân sự
Chương VI — TÌNH TRẠNG CHIẾN TRANH,
  Điều 29. Tuyên bố tình trạng chiến tranh
  Điều 30. Tổng động viên, động viên cục bộ
  Điều 31. Ban bố tình trạng khẩn cấp về quốc phòng
  Điều 32. Thiết quân luật
  Điều 33. Giới nghiêm
  Điều 34. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng quốc phòng và an ninh trong tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp về quốc phòng
  Điều 35. Quyền hạn của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trong tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp về quốc phòng
  Điều 36. Bãi bỏ lệnh tuyên bố tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp về quốc phòng; lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ
Chương VII — BẢO ĐẢM QUỐC PHÒNG
  Điều 37. Bảo đảm huy động nguồn nhân lực phục vụ quốc phòng
  Điều 38. Bảo đảm nguồn lực tài chính cho quốc phòng
  Điều 39. Bảo đảm tài sản phục vụ quốc phòng
  Điều 40. Bảo đảm thông tin liên lạc, thông tin tuyên truyền phục vụ quốc phòng
  Điều 41. Bảo đảm y tế phục vụ quốc phòng
  Điều 42. Bảo đảm công trình quốc phòng và khu quân sự
  Điều 43. Bảo đảm giao thông phục vụ quốc phòng
Chương VIII — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN
  Điều 44. Nội dung quản lý nhà nước về quốc phòng; nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ về quốc phòng
  Điều 45. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Quốc phòng
  Điều 46. Nhiệm vụ, quyền hạn của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ về quốc phòng
  Điều 47. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân các cấp về quốc phòng
  Điều 48. Nhiệm vụ, quyền hạn của Uỷ ban nhân dân các cấp về quốc phòng
  Điều 49. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên về quốc phòng
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 50. Hiệu lực thi hành
  Điều 51. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.