Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 12/2018/TT-BGTVT
Quy định về công tác phòng, chống thiên tai trong lĩnh vực đường thủy nội địa
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 28/03/2018
- Ngày có hiệu lực
- 15/05/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 35/2020/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về chế độ báo cáo định kỳ trong lĩnh vực đường thủy nội địa (23/12/2020)
- 35/2020/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về chế độ báo cáo định kỳ trong lĩnh vực đường thủy nội địa (23/12/2020)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 30/2017/NĐ-CP — Quy định tổ chức, hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn (21/03/2017)
- 66/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai (04/07/2014)
- 48/2014/QH13 — Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (17/06/2014)
- 33/2013/QH13 — Phòng, chống thiên tai (19/06/2013)
- 30/2017/NĐ-CP — Quy định tổ chức, hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn (21/03/2017)
- 12/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (10/02/2017)
- 66/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai (04/07/2014)
- 48/2014/QH13 — Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (17/06/2014)
- 33/2013/QH13 — Phòng, chống thiên tai (19/06/2013)
Bố cục (26 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — CƠ QUAN, ĐƠN VỊ QUẢN LÝ, THỰC HIỆN NHIỆM VỤ Điều 4. Cục Đường thủy nội địa Việt Nam Điều 5. Cơ quan, đơn vị thực hiện nhiệm vụ phòng, chống thiên tai giao thông đường thủy nội địa Chương III — PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI Điều 6. Nhiệm vụ chung của cơ quan, đơn vị, các tổ chức, cá nhân thực hiện công tác phòng ngừa thiên tai hàng năm trong lĩnh vực đường thủy nội địa Điều 7. Yêu cầu về phòng ngừa thiên tai của các tổ chức, cá nhân khi xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường thủy nội địa Điều 8. Nhiệm vụ phòng ngừa thiên tai của các tổ chức, cá nhân đối với kết cấu hạ tầng giao thông đường thủy nội địa đang khai thác Điều 9. Nhiệm vụ phòng ngừa thiên tai đối với phương tiện thủy Điều 10. Nhiệm vụ phòng ngừa thiên tai của các cơ quan, đơn vị thực hiện nhiệm vụ phòng, chống thiên tai giao thông đường thủy nội địa Điều 11. Nhiệm vụ phòng ngừa thiên tai của các đơn vị, doanh nghiệp bảo trì đường thủy nội địa khu vực Điều 12. Nhiệm vụ của các doanh nghiệp vận tải và khai thác cảng, bến thủy nội địa Điều 13. Nhiệm vụ phòng ngừa thiên tai đối với các cơ sở sửa chữa, đóng mới phương tiện thủy Điều 14. Nhiệm vụ ứng phó thiên tai Điều 15. Trực ban phòng, chống thiên tai. Điều 16. Xử lý tình huống khi thiên tai xảy ra Điều 17. Nhiệm vụ chung của cơ quan, đơn vị quản lý, thực hiện nhiệm vụ phòng, chống thiên tai và doanh nghiệp trong khắc phục hậu quả thiên tai Điều 18. Nội dung bảo đảm giao thông trong khắc phục hậu quả thiên tai Điều 19. Các hạng mục thi công khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông bước 1 Điều 20. Thẩm quyền tổ chức thực hiện và phê duyệt hồ sơ khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông bước 1 Chương IV — BÁO CÁO CÔNG TÁC PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI Điều 21. Báo cáo kế hoạch và tổng kết công tác phòng, chống thiên tai Điều 22. Phương thức báo cáo công tác ứng phó, thiệt hại khi thiên tai xảy ra Chương V — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG KINH PHÍ THỰC HIỆN CÔNG TÁC Điều 23. Nguồn kinh phí thực hiện công tác phòng, chống thiên tai Điều 24. Quản lý, sử dụng nguồn kinh phí cho công tác phòng, chống thiên tai giao thông đường thủy nội địa Điều 25. Hiệu lực thi hành Điều 26. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.