Luật · Quốc hội
Luật 33/2013/QH13
Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 19/06/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/05/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 18/2023/QH15 — Phòng thủ dân sự (20/06/2023)
- 18/2023/QH15 — Phòng thủ dân sự (20/06/2023)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 146/2025/QH15 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường (11/12/2025)
- 18/2023/QH15 — Phòng thủ dân sự (20/06/2023)
Được hướng dẫn bởi (344)
- 20/2021/NĐ-CP — Quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội (15/03/2021)
- 12/2018/TT-BGTVT — Quy định về công tác phòng, chống thiên tai trong lĩnh vực đường thủy nội địa (28/03/2018)
- 30/2017/NĐ-CP — Quy định tổ chức, hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn (21/03/2017)
- 02/2017/NĐ-CP — Về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh (09/01/2017)
- 05/2016/TT-BKHĐT — Hướng dẫn lồng ghép nội dung phòng, chống thiên tai vào quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành, kinh tế-xã hội (06/06/2016)
- 01/2016/QĐ-TTg — Về cơ chế, quy trình hỗ trợ kinh phí cho các địa phương để khắc phục hậu quả thiên tai (19/01/2016)
- 43/2015/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT — Hướng dẫn thống kê, đánh giá thiệt hại do thiên tai gây ra (23/11/2015)
- 47/2015/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động thanh tra ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (14/05/2015)
- 1892/QĐ-TTg — Về việc Ban hành quy trình vận hành liên hồ chứa trên lưu vực Sông Đồng Nai trong mùa lũ hàng năm (20/10/2014)
- 94/2014/NĐ-CP — Quy định về thành lập và quản lý Quỹ phòng, chống thiên tai (17/10/2014)
- 46/2014/QĐ-TTg — Quy định về dự báo, cảnh báo và truyền tin thiên tai (15/08/2014)
- 44/2014/QĐ-TTg — Quy định chi tiết về cấp độ rủi ro thiên tai (15/08/2014)
- 1201/QĐ-TTg — Về việc ban hành quy trình vận hành liên hồ chứa trên lưu vực sông Srêpôk (23/07/2014)
- 66/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai (04/07/2014)
- 909/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy trình vận hành liên hồ chứa trên lưu vực sông Vu Gia- Thu Bồn trong mùa lũ hàng năm (16/06/2014)
- 30/2026/QĐ-UBND — Quyết định triển khai thực hiện Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND ngày 10 tháng 12 năm 2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn tỉnh Tây Ninh (13/03/2026)
- 10/2026/QĐ-UBND — Ban hành Quy định các tiêu chí bảo đảm yêu cầu phòng, chống thiên tai trong sử dụng công trình, nhà ở đối với hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (04/03/2026)
- 18/2026/QĐ-UBND — Quy định mực nước tương ứng với các cấp báo động lũ trên các sông, suối thuộc địa bàn phía Đông tỉnh Đắk Lắk (10/02/2026)
- 11/2026/QĐ-UBND — Quy định tiêu chí đảm bảo yêu cầu về phòng, chống thiên tai đối với công trình, nhà ở thuộc sở hữu của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Cà Mau (10/02/2026)
- 02/2026/NQ-HĐND — Quy định chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn thành phố Cần Thơ (10/02/2026)
- 05/2026/QĐ-UBND — Ban hành Quy định nội dung chi, mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Gia Lai (19/01/2026)
- 04/2026/QĐ-UBND — Ban hành Quy định phân cấp quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (14/01/2026)
- 03/2026/QĐ-UBND — Quy định về nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Lâm Đồng (13/01/2026)
- 17/2025/NQ-HĐND — Quy định chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang (30/12/2025)
- 25/2025/NQ-HĐND — Quy định mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn tỉnh Phú Thọ (28/12/2025)
- 30/2025/QĐ-UBND — Quy định tiêu chuẩn, định mức sử dụng vật tư, phương tiện, trang thiết bị chuyên dùng phòng, chống thiên tai trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (24/12/2025)
- 93/2025/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy định quản lý Nhà nước về hoạt động khí tượng thủy văn trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh (15/12/2025)
- 25/2025/NQ-HĐND — Quy định mức hỗ trợ đối với cây trồng, lâm nghiệp, thủy sản, vật nuôi và sản xuất muối bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (11/12/2025)
- 123/2025/QĐ-UBND — Quy định mức thù lao cho lực lượng tuần tra, canh gác đê trong mùa lũ trên địa bàn tỉnh Phú Thọ (10/12/2025)
- 30/2025/NQ-HĐND — Nghị quyết Quy định mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn tỉnh Tây Ninh (10/12/2025)
- … và 314 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 27/2000/PL-UBTVQH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Phòng, chống lụt bão (24/08/2000)
- Không số — Phòng chống lụt bão (08/03/1993)
Hướng dẫn thi hành (1)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (15/04/1992)
Bố cục (47 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong phòng, chống thiên tai
Điều 5. Chính sách của Nhà nước trong phòng, chống thiên tai
Điều 6. Nguồn nhân lực cho phòng, chống thiên tai
Điều 7. Vật tư, phương tiện, trang thiết bị, hệ thống thông tin, nhu yếu phẩm cho hoạt động phòng, chống thiên tai
Điều 8. Nguồn tài chính cho phòng, chống thiên tai
Điều 9. Ngân sách nhà nước cho phòng, chống thiên tai
Điều 10. Quỹ phòng, chống thiên tai
Điều 11. Nguồn đóng góp tự nguyện cho phòng, chống thiên tai
Điều 12. Các hành vi bị cấm
Chương II — HOẠT ĐỘNG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Mục 1 — PHÒNG NGỪA THIÊN TAI
Điều 13. Nội dung phòng ngừa thiên tai
Điều 14. Chiến lược quốc gia về phòng, chống thiên tai
Điều 15. Kế hoạch phòng, chống thiên tai
Điều 16. Lồng ghép nội dung phòng, chống thiên tai vào quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành, kinh tế - xã hội
Điều 17. Xác định, đánh giá, phân vùng rủi ro thiên tai; theo dõi, giám sát thiên tai
Điều 18. Cấp độ rủi ro thiên tai
Điều 19. Bảo đảm yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với việc đầu tư xây dựng mới hoặc nâng cấp khu đô thị, điểm dân cư nông thôn và công trình hạ tầng kỹ thuật
Điều 20. Xây dựng và bảo vệ công trình phòng, chống thiên tai và công trình kết hợp phòng, chống thiên tai
Điều 21. Thông tin, truyền thông và giáo dục về phòng, chống thiên tai
Điều 22. Phương án ứng phó thiên tai
Điều 23. Chuẩn bị nhân lực, vật tư, phương tiện, trang thiết bị, nhu yếu phẩm phục vụ hoạt động phòng, chống thiên tai
Mục 2 — ỨNG PHÓ THIÊN TAI
Điều 24. Dự báo, cảnh báo và truyền tin về thiên tai
Điều 25. Chỉ đạo, chỉ huy ứng phó thiên tai
Điều 26. Các biện pháp cơ bản ứng phó thiên tai
Điều 27. Trách nhiệm trong ứng phó thiên tai
Điều 28. Thẩm quyền huy động nguồn lực phục vụ hoạt động ứng phó thiên tai
Điều 29. Hoạt động tìm kiếm, cứu nạn trong ứng phó thiên tai
Mục 3 — KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIÊN TAI
Điều 30. Hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai
Điều 31. Trách nhiệm thống kê, đánh giá thiệt hại do thiên tai
Điều 32. Hình thức, đối tượng và nguồn lực cứu trợ, hỗ trợ
Điều 33. Huy động, quyên góp và phân bổ nguồn lực cứu trợ, hỗ trợ
Chương III — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, HỘ GIA ĐÌNH VÀ CÁ NHÂN TRONG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Điều 34. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân
Điều 35. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế
Điều 36. Quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
Điều 37. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam
Chương IV — HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Điều 38. Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong phòng, chống thiên tai
Điều 39. Nội dung hợp tác quốc tế về phòng, chống thiên tai
Điều 40. Cơ quan đầu mối và cơ quan có thẩm quyền hợp tác quốc tế về phòng, chống thiên tai
Điều 41. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài, tổ chức quốc tế tham gia hoạt động ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai tại Việt Nam
Chương V — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Điều 42. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Chính phủ, bộ và cơ quan ngang bộ
Điều 43. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Điều 44. Cơ quan chỉ đạo, chỉ huy về phòng, chống thiên tai
Điều 45. Xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống thiên tai
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 46. Hiệu lực thi hành
Điều 47. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.