Luật · Quốc hội

Luật 33/2013/QH13

Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
19/06/2013
Ngày có hiệu lực
01/05/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (344)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (47 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong phòng, chống thiên tai
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước trong phòng, chống thiên tai
  Điều 6. Nguồn nhân lực cho phòng, chống thiên tai
  Điều 7. Vật tư, phương tiện, trang thiết bị, hệ thống thông tin, nhu yếu phẩm cho hoạt động phòng, chống thiên tai
  Điều 8. Nguồn tài chính cho phòng, chống thiên tai
  Điều 9. Ngân sách nhà nước cho phòng, chống thiên tai
  Điều 10. Quỹ phòng, chống thiên tai
  Điều 11. Nguồn đóng góp tự nguyện cho phòng, chống thiên tai
  Điều 12. Các hành vi bị cấm
Chương II — HOẠT ĐỘNG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
  Mục 1 — PHÒNG NGỪA THIÊN TAI
    Điều 13. Nội dung phòng ngừa thiên tai
    Điều 14. Chiến lược quốc gia về phòng, chống thiên tai
    Điều 15. Kế hoạch phòng, chống thiên tai
    Điều 16. Lồng ghép nội dung phòng, chống thiên tai vào quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành, kinh tế - xã hội
    Điều 17. Xác định, đánh giá, phân vùng rủi ro thiên tai; theo dõi, giám sát thiên tai
    Điều 18. Cấp độ rủi ro thiên tai
    Điều 19. Bảo đảm yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với việc đầu tư xây dựng mới hoặc nâng cấp khu đô thị, điểm dân cư nông thôn và công trình hạ tầng kỹ thuật
    Điều 20. Xây dựng và bảo vệ công trình phòng, chống thiên tai và công trình kết hợp phòng, chống thiên tai
    Điều 21. Thông tin, truyền thông và giáo dục về phòng, chống thiên tai
    Điều 22. Phương án ứng phó thiên tai
    Điều 23. Chuẩn bị nhân lực, vật tư, phương tiện, trang thiết bị, nhu yếu phẩm phục vụ hoạt động phòng, chống thiên tai
  Mục 2 — ỨNG PHÓ THIÊN TAI
    Điều 24. Dự báo, cảnh báo và truyền tin về thiên tai
    Điều 25. Chỉ đạo, chỉ huy ứng phó thiên tai
    Điều 26. Các biện pháp cơ bản ứng phó thiên tai
    Điều 27. Trách nhiệm trong ứng phó thiên tai
    Điều 28. Thẩm quyền huy động nguồn lực phục vụ hoạt động ứng phó thiên tai
    Điều 29. Hoạt động tìm kiếm, cứu nạn trong ứng phó thiên tai
  Mục 3 — KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIÊN TAI
    Điều 30. Hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai
    Điều 31. Trách nhiệm thống kê, đánh giá thiệt hại do thiên tai
    Điều 32. Hình thức, đối tượng và nguồn lực cứu trợ, hỗ trợ
    Điều 33. Huy động, quyên góp và phân bổ nguồn lực cứu trợ, hỗ trợ
Chương III — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, HỘ GIA ĐÌNH VÀ CÁ NHÂN TRONG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
  Điều 34. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân
  Điều 35. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế
  Điều 36. Quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
  Điều 37. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam
Chương IV — HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
  Điều 38. Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong phòng, chống thiên tai
  Điều 39. Nội dung hợp tác quốc tế về phòng, chống thiên tai
  Điều 40. Cơ quan đầu mối và cơ quan có thẩm quyền hợp tác quốc tế về phòng, chống thiên tai
  Điều 41. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài, tổ chức quốc tế tham gia hoạt động ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai tại Việt Nam
Chương V — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
  Điều 42. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Chính phủ, bộ và cơ quan ngang bộ
  Điều 43. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 44. Cơ quan chỉ đạo, chỉ huy về phòng, chống thiên tai
  Điều 45. Xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống thiên tai
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 46. Hiệu lực thi hành
  Điều 47. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.