Thông tư · Bộ Tài chính
Thông tư 121/2012/TT-BTC
Quy định về quản trị công ty áp dụng cho các công ty đại chúng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 26/07/2012
- Ngày có hiệu lực
- 17/09/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 15/2007/QĐ-BTC — Về việc ban hành Điều lệ mẫu áp dụng cho các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán/Trung tâm Giao dịch Chứng khoán (19/03/2007)
- 12/2007/QĐ-BTC — Về việc ban hành Quy chế quản trị công ty áp dụng cho các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán/ Trung tâm Giao dịch Chứng khoán (13/03/2007)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 62/2010/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (24/11/2010)
- 102/2010/NĐ-CP — Hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều của Luật Doanh nghiệp (01/10/2010)
- 70/2006/QH11 — Chứng khoán (29/06/2006)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 62/2010/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (24/11/2010)
- 102/2010/NĐ-CP — Hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều của Luật Doanh nghiệp (01/10/2010)
- 118/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (27/11/2008)
- 70/2006/QH11 — Chứng khoán (29/06/2006)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (38 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích thuật ngữ Chương II — CỔ ĐÔNG VÀ ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG Điều 3. Quyền và nghĩa vụ của cổ đông Điều 4. Trách nhiệm của cổ đông lớn Điều 5. Điều lệ công ty Điều 6. Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên và bất thường Điều 7. Báo cáo hoạt động của Hội đồng quản trị tại Đại hội đồng cổ đông thường niên Điều 8. Báo cáo hoạt động của Ban kiểm soát tại Đại hội đồng cổ đông thường niên Chương III — THÀNH VIÊN HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ VÀ HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ Điều 9. Ứng cử, đề cử thành viên Hội đồng quản trị Điều 10. Tư cách thành viên Hội đồng quản trị Điều 11. Thành phần Hội đồng quản trị Điều 12. Quyền của thành viên Hội đồng quản trị Điều 13. Trách nhiệm và nghĩa vụ của thành viên Hội đồng quản trị Điều 14. Trách nhiệm và nghĩa vụ của Hội đồng quản trị Điều 15. Họp Hội đồng quản trị Điều 16. Thù lao của Hội đồng quản trị Chương IV — THÀNH VIÊN BAN KIỂM SOÁT VÀ BAN KIỂM SOÁT Điều 17. Ứng cử, đề cử thành viên Ban kiểm soát Điều 18. Tư cách thành viên Ban kiểm soát Điều 19. Thành phần Ban kiểm soát Điều 20. Quyền tiếp cận thông tin của thành viên Ban kiểm soát Điều 21. Trách nhiệm và nghĩa vụ của Ban kiểm soát Điều 22. Thù lao của Ban kiểm soát Chương V — NGĂN NGỪA XUNG ĐỘT LỢI ÍCH Điều 23. Trách nhiệm trung thực và tránh các xung đột về quyền lợi của các thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc (Tổng giám đốc) điều hành, cán bộ quản lý khác Điều 24. Giao dịch với người có liên quan Điều 25. Đảm bảo quyền hợp pháp của các bên có quyền lợi liên quan đến công ty Chương VI — BÁO CÁO VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN Điều 26. Nghĩa vụ công bố thông tin Điều 27. Công bố thông tin về quản trị công ty Điều 28. Trách nhiệm về báo cáo và công bố thông tin của thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Ban kiểm soát, Giám đốc (Tổng giám đốc) điều hành Chương VII — CÔNG TY ĐẠI CHÚNG QUY MÔ LỚN VÀ CÔNG TY NIÊM YẾT Điều 29. Áp dụng quản trị công ty đối với công ty đại chúng quy mô lớn và công ty niêm yết Điều 30. Thành viên Hội đồng quản trị Điều 31. Quy chế nội bộ về quản trị công ty Điều 32. Các tiểu ban của Hội đồng quản trị Điều 33. Thư ký công ty Điều 34. Đào tạo về quản trị công ty Điều 35. Tham dự Đại hội đồng cổ đông của kiểm toán viên độc lập Chương VIII — GIÁM SÁT VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 36. Giám sát Điều 37. Xử lý vi phạm Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 38. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.