Luật · Quốc hội

Luật 70/2006/QH11

Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
29/06/2006
Ngày có hiệu lực
01/01/2007
Hết hiệu lực
01/01/2021

Hết hiệu lực từ 01/01/2021 theo điều khoản hiệu lực của 54/2019/QH14: “Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 và Luật số 62/2010/QH12 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (3)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (247)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (136 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật chứng khoán, các luật có liên quan và điều ước quốc tế
  Điều 4. Nguyên tắc hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán
  Điều 5. Chính sách phát triển thị trường chứng khoán
  Điều 6. Giải thích từ ngữ
  Điều 7. Quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán
  Điều 8. Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước
  Điều 9. Các hành vi bị cấm
Chương II — CHÀO BÁN CHỨNG KHOÁN RA CÔNG CHÚNG
  Điều 10. Mệnh giá chứng khoán
  Điều 11. Hình thức chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 12. Điều kiện chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 13. Đăng ký chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 14. Hồ sơ đăng ký chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 15. Bản cáo bạch
  Điều 16. Báo cáo tài chính
  Điều 17. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan đến hồ sơ đăng ký chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 18. Sửa đổi, bổ sung hồ sơ đăng ký chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 19. Thông tin trước khi chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 20. Hiệu lực đăng ký chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 21. Phân phối chứng khoán
  Điều 22. Đình chỉ chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 23. Huỷ bỏ chào bán chứng khoán ra công chúng
  Điều 24. Nghĩa vụ của tổ chức phát hành
Chương III — CÔNG TY ĐẠI CHÚNG
  Điều 25. Công ty đại chúng
  Điều 26. Hồ sơ công ty đại chúng
  Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của công ty đại chúng
  Điều 28. Nguyên tắc quản trị công ty
  Điều 29. Báo cáo về sở hữu của cổ đông lớn
  Điều 30. Công ty đại chúng mua lại cổ phiếu của chính mình
  Điều 31. Thu hồi lợi nhuận đối với các giao dịch không công bằng
  Điều 32. Chào mua công khai
Chương IV — THỊ TRƯỜNG GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN
  Điều 33. Tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán
  Điều 34. Tổ chức và hoạt động của Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán
  Điều 35. Bộ máy quản lý, điều hành của Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán
  Điều 36. Điều lệ Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán
  Điều 37. Quyền của Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán
  Điều 38. Nghĩa vụ của Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán
  Điều 39. Thành viên giao dịch
  Điều 40. Niêm yết chứng khoán
  Điều 41. Giao dịch chứng khoán
Chương V — ĐĂNG KÝ, LƯU KÝ, BÙ TRỪ VÀ THANH TOÁN CHỨNG KHOÁN
  Điều 42. Tổ chức và hoạt động của Trung tâm lưu ký chứng khoán
  Điều 43. Bộ máy quản lý, điều hành của Trung tâm lưu ký chứng khoán
  Điều 44. Điều lệ Trung tâm lưu ký chứng khoán
  Điều 45. Quyền của Trung tâm lưu ký chứng khoán
  Điều 46. Nghĩa vụ của Trung tâm lưu ký chứng khoán
  Điều 47. Thành viên lưu ký
  Điều 48. Điều kiện đăng ký hoạt động lưu ký chứng khoán
  Điều 49. Hồ sơ đăng ký hoạt động lưu ký chứng khoán
  Điều 50. Thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động lưu ký chứng khoán
  Điều 51. Đình chỉ, thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động lưu ký chứng khoán
  Điều 52. Đăng ký chứng khoán
  Điều 53. Lưu ký chứng khoán
  Điều 54. Chuyển quyền sở hữu chứng khoán
  Điều 55. Bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán
  Điều 56. Bảo vệ tài sản của khách hàng
  Điều 57. Bảo mật
  Điều 58. Quỹ hỗ trợ thanh toán
Chương VI — CÔNG TY CHỨNG KHOÁN, CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
  Điều 59. Thành lập và hoạt động của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán
  Điều 60. Nghiệp vụ kinh doanh của công ty chứng khoán
  Điều 61. Nghiệp vụ kinh doanh của công ty quản lý quỹ
  Điều 62. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 63. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 64. Điều lệ công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 65. Thời hạn cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
  Điều 66. Công bố Giấy phép thành lập và hoạt động
  Điều 67. Bổ sung Giấy phép thành lập và hoạt động
  Điều 68. Những thay đổi phải được Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận
  Điều 69. Chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 70. Đình chỉ, thu hồi Giấy phép thành lập và hoạt động của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 71. Nghĩa vụ của công ty chứng khoán
  Điều 72. Nghĩa vụ của công ty quản lý quỹ
  Điều 73. Quy định về hạn chế đối với công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 74. Quy định về cảnh báo
  Điều 75. Giải thể, phá sản công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 76. Cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 77. Cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của chi nhánh công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 78. Văn phòng đại diện công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 79. Chứng chỉ hành nghề chứng khoán
  Điều 80. Thu hồi chứng chỉ hành nghề chứng khoán
  Điều 81. Trách nhiệm của người hành nghề chứng khoán
Chương VII — QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN, CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN VÀ NGÂN HÀNG GIÁM SÁT
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
    Điều 82. Các loại hình quỹ đầu tư chứng khoán
    Điều 83. Thành lập quỹ đầu tư chứng khoán
    Điều 84. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư tham gia vào quỹ đầu tư chứng khoán
    Điều 85. Đại hội nhà đầu tư quỹ đầu tư chứng khoán
    Điều 86. Điều lệ quỹ đầu tư chứng khoán
    Điều 87. Giải thể quỹ đầu tư chứng khoán
    Điều 88. Xác định giá trị tài sản ròng của quỹ đầu tư chứng khoán
    Điều 89. Báo cáo về quỹ đầu tư chứng khoán
  Mục 2 — QUỸ ĐẠI CHÚNG VÀ QUỸ THÀNH VIÊN
    Điều 90. Huy động vốn để thành lập quỹ đại chúng
    Điều 91. Ban đại diện quỹ đại chúng
    Điều 92. Hạn chế đối với quỹ đại chúng
    Điều 93. Quỹ mở
    Điều 94. Quỹ đóng
    Điều 95. Thành lập quỹ thành viên
  Mục 3 — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
    Điều 96. Công ty đầu tư chứng khoán
    Điều 97. Thành lập và hoạt động của công ty đầu tư chứng khoán
  Mục 4 — NGÂN HÀNG GIÁM SÁT
    Điều 98. Ngân hàng giám sát
    Điều 99. Hạn chế đối với ngân hàng giám sát
Chương VIII — CÔNG BỐ THÔNG TIN
  Điều 100. Đối tượng và phương thức công bố thông tin
  Điều 101. Công bố thông tin của công ty đại chúng
  Điều 102. Công bố thông tin của tổ chức phát hành thực hiện chào bán trái phiếu ra công chúng
  Điều 103. Công bố thông tin của tổ chức niêm yết
  Điều 104. Công bố thông tin của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
  Điều 105. Công bố thông tin về quỹ đại chúng
  Điều 106. Công bố thông tin của công ty đầu tư chứng khoán
  Điều 107. Công bố thông tin của Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán phải công bố các thông tin sau đây:
Chương IX — THANH TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Mục 1 — THANH TRA
    Điều 108. Thanh tra chứng khoán
    Điều 109. Đối tượng và phạm vi thanh tra
    Điều 110. Hình thức thanh tra
    Điều 111. Thẩm quyền, căn cứ ra quyết định thanh tra
    Điều 112. Nội dung quyết định thanh tra
    Điều 113. Thời hạn thanh tra
    Điều 114. Quyền và nghĩa vụ của đối tượng thanh tra
    Điều 115. Nhiệm vụ, quyền hạn của người ra quyết định thanh tra
    Điều 116. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng Đoàn thanh tra và thành viên Đoàn thanh tra
    Điều 117. Kết luận thanh tra
  Mục 2 — XỬ LÝ VI PHẠM
    Điều 118. Nguyên tắc xử lý vi phạm
    Điều 119. Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính
    Điều 120. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính
    Điều 121. Xử lý hành vi vi phạm quy định về hoạt động chào bán chứng khoán ra công chúng
    Điều 122. Xử lý hành vi vi phạm quy định về công ty đại chúng
    Điều 123. Xử lý hành vi vi phạm quy định về niêm yết chứng khoán
    Điều 124. Xử lý hành vi vi phạm quy định về tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán
    Điều 125. Xử lý hành vi vi phạm quy định về hoạt động kinh doanh chứng khoán và chứng chỉ hành nghề chứng khoán
    Điều 126. Xử lý hành vi vi phạm quy định về giao dịch chứng khoán
    Điều 127. Xử lý hành vi vi phạm quy định về đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán chứng khoán, về ngân hàng giám sát
    Điều 128. Xử lý hành vi vi phạm quy định về công bố thông tin
    Điều 129. Xử lý hành vi vi phạm quy định về báo cáo
    Điều 130. Xử lý hành vi cản trở việc thanh tra
Chương X — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO  VÀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI
  Điều 131. Giải quyết tranh chấp
  Điều 132. Bồi thường thiệt hại
  Điều 133. Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 134. Áp dụng Luật chứng khoán đối với tổ chức hoạt động về chứng khoán và thị trường chứng khoán trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành
  Điều 135. Hiệu lực thi hành
  Điều 136. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.