Nghị định · Chính phủ

Nghị định 126/2014/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hôn nhân và gia đình

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
31/12/2014
Ngày có hiệu lực
15/02/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (3)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (67 điều)

Chương I — PHẠM VI ĐIỀU CHỈNH, ÁP DỤNG TẬP QUÁN
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc áp dụng tập quán
  Điều 3. Thỏa thuận về áp dụng tập quán
  Điều 4. Giải quyết vụ, việc hôn nhân và gia đình có áp dụng tập quán
  Điều 5. Tuyên truyền, vận động nhân dân về áp dụng tập quán
  Điều 6. Trách nhiệm về xây dựng danh mục tập quán được áp dụng
Chương II — CHẾ ĐỘ TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 7. Áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định
    Điều 8. Người thứ ba không ngay tình khi xác lập, thực hiện giao dịch với vợ, chồng liên quan đến tài khoản ngân hàng, tài khoản chứng khoán, động sản khác mà theo quy định của pháp luật không phải đăng ký quyền sở hữu
  Mục 2 — CHẾ ĐỘ TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG THEO LUẬT ĐỊNH
    Điều 9. Thu nhập hợp pháp khác của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân
    Điều 10. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ, chồng
    Điều 11. Tài sản riêng khác của vợ, chồng theo quy định của pháp luật
    Điều 12. Đăng ký tài sản chung của vợ chồng
    Điều 13. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung của vợ chồng
    Điều 14. Hậu quả của việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
  Mục 3 — CHẾ ĐỘ TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG THEO THỎA THUẬN
    Điều 15. Xác định tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận
    Điều 16. Cung cấp thông tin về chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong giao dịch với người thứ ba
    Điều 17. Sửa đổi, bổ sung nội dung của chế độ tài sản của vợ chồng
    Điều 18. Hậu quả của việc sửa đổi, bổ sung nội dung của chế độ tài sản của vợ chồng
Chương III — QUAN HỆ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI
  Mục 1 — ĐĂNG KÝ KẾT HÔN
    Điều 19. Thẩm quyền đăng ký kết hôn
    Điều 20. Hồ sơ đăng ký kết hôn
    Điều 21. Thủ tục nộp, tiếp nhận hồ sơ
    Điều 22. Thời hạn giải quyết việc đăng ký kết hôn
    Điều 23. Trình tự giải quyết việc đăng ký kết hôn tại Việt Nam
    Điều 24. Lễ đăng ký kết hôn tại Việt Nam
    Điều 25. Trình tự đăng ký kết hôn tại Cơ quan đại diện
    Điều 26. Từ chối đăng ký kết hôn
  Mục 2 — CẤP GIẤY XÁC NHẬN TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN CHO
    Điều 27. Thẩm quyền cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
    Điều 28. Thủ tục cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
    Điều 29. Từ chối cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân cho công dân Việt Nam cư trú trong nước để kết hôn với người nước ngoài tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài
  Mục 3 — ĐĂNG KÝ VIỆC NHẬN CHA, MẸ, CON
    Điều 30. Điều kiện nhận cha, mẹ, con
    Điều 31. Thẩm quyền đăng ký việc nhận cha, mẹ, con
    Điều 32. Hồ sơ nhận cha, mẹ, con
    Điều 33. Thời hạn giải quyết việc nhận cha, mẹ, con
    Điều 34. Trình tự giải quyết việc nhận cha, mẹ, con tại Việt Nam
    Điều 35. Trình tự giải quyết việc nhận cha, mẹ, con tại Cơ quan đại diện
  Mục 4 — CÔNG NHẬN VIỆC KẾT HÔN, GHI VÀO SỔ HỘ TỊCH VIỆC NHẬN
    Điều 36. Điều kiện, hình thức công nhận việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài ở nước ngoài
    Điều 37. Thẩm quyền ghi vào sổ đăng ký kết hôn việc kết hôn, ghi vào sổ hộ tịch việc nhận cha, mẹ, con của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài
    Điều 38. Hồ sơ, trình tự, thủ tục ghi vào sổ việc kết hôn
    Điều 39. Từ chối ghi vào sổ việc kết hôn
    Điều 40. Hồ sơ, trình tự, thủ tục ghi vào sổ việc nhận cha, mẹ, con
  Mục 5 — GHI VÀO SỔ HỘ TỊCH VIỆC LY HÔN, HỦY VIỆC KẾT HÔN
    Điều 41. Điều kiện ghi vào sổ hộ tịch việc ly hôn đã được giải quyết ở nước ngoài
    Điều 42. Thẩm quyền ghi vào sổ hộ tịch việc ly hôn đã được giải quyết ở nước ngoài
    Điều 43. Các trường hợp phải ghi vào sổ hộ tịch việc ly hôn đã được giải quyết ở nước ngoài
    Điều 44. Hồ sơ ghi vào sổ hộ tịch việc ly hôn đã được giải quyết ở nước ngoài
    Điều 45. Trình tự, thủ tục ghi vào sổ hộ tịch việc ly hôn đã được giải quyết ở nước ngoài
    Điều 46. Cách ghi vào sổ hộ tịch việc ly hôn đã được giải quyết ở nước ngoài
    Điều 47. Ghi vào sổ hộ tịch việc hủy kết hôn trái pháp luật đã được giải quyết ở nước ngoài
  Mục 6 — ĐĂNG KÝ KẾT HÔN, NHẬN CHA, MẸ, CON CÓ YẾU TỐ
    Điều 48. Thẩm quyền đăng ký kết hôn, nhận cha, mẹ, con
    Điều 49. Trình tự, thủ tục đăng ký kết hôn
    Điều 50. Trình tự, thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con
  Mục 7 — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG TƯ VẤN, HỖ TRỢ HÔN NHÂN
    Điều 51. Trung tâm tư vấn, hỗ trợ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài
    Điều 52. Nguyên tắc hoạt động tư vấn, hỗ trợ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài
    Điều 53. Điều kiện thành lập Trung tâm
    Điều 54. Thủ tục đăng ký hoạt động của Trung tâm, cấp lại giấy đăng ký hoạt động của Trung tâm
    Điều 55. Quyền hạn, nghĩa vụ của Trung tâm
    Điều 56. Thay đổi nội dung giấy đăng ký hoạt động của Trung tâm
    Điều 57. Chấm dứt hoạt động của Trung tâm
  Mục 8 — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
    Điều 58. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp
    Điều 59. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Ngoại giao
    Điều 60. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan đại diện
    Điều 61. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Công an
    Điều 62. Nhiệm vụ của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
    Điều 63. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 64. Trách nhiệm của Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 65. Hiệu lực thi hành
  Điều 66. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 67. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục  — DANH MỤC CÁC TẬP QUÁN LẠC HẬU

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.