Luật · Quốc hội

Luật 126/2025/QH15

Luật Báo chí số 126/2025/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
10/12/2025
Ngày có hiệu lực
01/07/2026

Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Bố cục (51 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Vị trí, chức năng, nhiệm vụ của báo chí
  Điều 4. Quyền tự do báo chí của công dân
  Điều 5. Quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân
  Điều 6. Trách nhiệm của cơ quan báo chí đối với quyền tự do báo chí, quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân
  Điều 7. Trách nhiệm của Nhà nước đối với quyền tự do báo chí, quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm
  Điều 9. Chính sách của Nhà nước về phát triển báo chí
  Điều 10. Quản lý nhà nước về báo chí
  Điều 11. Nội dung quản lý nhà nước về báo chí
  Điều 12. Hội Nhà báo Việt Nam
Chương II — TỔ CHỨC BÁO CHÍ
  Mục 1 — CƠ QUAN CHỦ QUẢN BÁO CHÍ
    Điều 13. Cơ quan chủ quản báo chí
    Điều 14. Quyền hạn và nhiệm vụ của cơ quan chủ quản báo chí
  Mục 2 — CƠ QUAN BÁO CHÍ
    Điều 15. Cơ quan báo chí
    Điều 16. Cơ quan tạp chí khoa học
    Điều 17. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động báo chí
    Điều 18. Giấy phép hoạt động báo chí
    Điều 19. Thu hồi giấy phép hoạt động báo chí
    Điều 20. Loại hình hoạt động và nguồn thu của cơ quan báo chí
    Điều 21. Cơ quan thường trú, văn phòng đại diện, phóng viên thường trú của cơ quan báo chí Việt Nam
    Điều 22. Xuất bản bản tin thông tấn
    Điều 23. Liên kết trong hoạt động báo chí
    Điều 24. Hoạt động hợp tác của cơ quan báo chí Việt Nam với nước ngoài
    Điều 25. Chế độ lưu chiểu báo chí, nộp ấn phẩm báo chí
    Điều 26. Lãnh đạo cơ quan báo chí
  Mục 3 — NHÀ BÁO
    Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của nhà báo
    Điều 28. Cấp, đổi, thu hồi thẻ nhà báo
Chương III — HOẠT ĐỘNG BÁO CHÍ
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG BÁO CHÍ TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
    Điều 29. Hoạt động báo chí trên không gian mạng
    Điều 30. Trách nhiệm của cơ quan báo chí khi mở kênh nội dung của cơ quan báo chí trên không gian mạng
  Mục 2 — THÔNG TIN TRÊN BÁO CHÍ
    Điều 31. Cung cấp thông tin cho báo chí
    Điều 32. Trả lời trên báo chí
    Điều 33. Trả lời phỏng vấn trên báo chí
    Điều 34. Cải chính trên báo chí
    Điều 35. Gỡ bỏ thông tin vi phạm, thu hồi sản phẩm báo chí in
    Điều 36. Phản hồi thông tin
    Điều 37. Họp báo
    Điều 38. Quảng cáo trên báo chí
    Điều 39. Quyền tác giả trong lĩnh vực báo chí
    Điều 40. Các thông tin phải ghi, thể hiện trên sản phẩm báo chí
    Điều 41. Bảo vệ nội dung các chương trình phát thanh, chương trình truyền hình, nội dung báo chí điện tử
  Mục 3 — IN, PHÁT HÀNH VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁT THANH, TRUYỀN HÌNH
    Điều 42. In báo chí
    Điều 43. Phát hành báo chí
    Điều 44. Cung cấp kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
    Điều 45. Cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Mục 4 — XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU BÁO CHÍ VÀ HOẠT ĐỘNG BÁO CHÍ CỦA NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
    Điều 46. Xuất khẩu, nhập khẩu báo chí
    Điều 47. Hoạt động báo chí của cơ quan báo chí nước ngoài, cơ quan đại diện nước ngoài, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam
  Mục 5 — BẢN TIN, ĐẶC SAN
    Điều 48. Xuất bản bản tin
    Điều 49. Xuất bản đặc san
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 50. Hiệu lực thi hành
  Điều 51. Điều khoản chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.