Luật · Quốc hội

Luật 103/2016/QH13

Luật Báo chí số 103/2016/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
05/04/2016
Ngày có hiệu lực
01/01/2017
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 126/2025/QH15: “Luật Báo chí số 103/2016/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14 và Luật số 93/2025/QH15 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ quy định tại Điều 51 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (240)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (61 điều)

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của báo chí
Điều 5. Chính sách của Nhà nước về phát triển báo chí
Điều 6. Nội dung quản lý nhà nước về báo chí
Điều 7. Cơ quan quản lý nhà nước về báo chí
Điều 8. Hội Nhà báo Việt Nam
Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm
Điều 10. Quyền tự do báo chí của công dân
Điều 11. Quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân
Điều 12. Trách nhiệm của cơ quan báo chí đối với quyền tự do báo chí, quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân
Điều 13. Trách nhiệm của Nhà nước đối với quyền tự do báo chí, quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân
Mục 1 — CƠ QUAN CHỦ QUẢN BÁO CHÍ
  Điều 14. Đối tượng được thành lập cơ quan báo chí
  Điều 15. Quyền hạn và nhiệm vụ của cơ quan chủ quản báo chí
Mục 2 — CƠ QUAN BÁO CHÍ
  Điều 16. Cơ quan báo chí
  Điều 17. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động báo chí
  Điều 18. Giấy phép hoạt động báo chí
  Điều 19. Thay đổi cơ quan chủ quản của cơ quan báo chí
  Điều 20. Thay đổi nội dung ghi trong giấy phép hoạt động báo chí
  Điều 21. Loại hình hoạt động và nguồn thu của cơ quan báo chí
  Điều 22. Văn phòng đại diện, phóng viên thường trú của cơ quan báo chí
Mục 3 — NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU CƠ QUAN BÁO CHÍ
  Điều 23. Người đứng đầu cơ quan báo chí
  Điều 24. Nhiệm vụ và quyền hạn của người đứng đầu cơ quan báo chí
Mục 4 — NHÀ BÁO
  Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của nhà báo
  Điều 26. Đối tượng được xét cấp thẻ nhà báo
  Điều 27. Điều kiện, tiêu chuẩn được xét cấp thẻ nhà báo
  Điều 28. Cấp, đổi, thu hồi thẻ nhà báo
Mục 1 — THỰC HIỆN THÊM LOẠI HÌNH, SẢN PHẨM BÁO CHÍ;
  Điều 29. Thực hiện thêm loại hình báo chí
  Điều 30. Điều kiện xuất bản thêm ấn phẩm báo chí, phụ trương; sản xuất thêm kênh phát thanh, kênh truyền hình; mở chuyên trang của báo điện tử
  Điều 31. Cấp giấy phép xuất bản thêm ấn phẩm báo chí, phụ trương; sản xuất thêm kênh phát thanh, kênh truyền hình; mở chuyên trang của báo điện tử
  Điều 32. Xuất bản bản tin thông tấn
  Điều 33. Biên tập kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
  Điều 34. Xuất bản bản tin
  Điều 35. Xuất bản đặc san
  Điều 36. Trang thông tin điện tử tổng hợp
  Điều 37. Liên kết trong hoạt động báo chí
Mục 2 — THÔNG TIN TRÊN BÁO CHÍ
  Điều 38. Cung cấp thông tin cho báo chí
  Điều 39. Trả lời trên báo chí
  Điều 40. Trả lời phỏng vấn trên báo chí
  Điều 41. Họp báo
  Điều 42. Cải chính trên báo chí
  Điều 43. Phản hồi thông tin
  Điều 44. Quảng cáo trên báo chí
  Điều 45. Quyền tác giả trong lĩnh vực báo chí
  Điều 46. Các thông tin phải ghi, thể hiện trên báo chí
  Điều 47. Bảo vệ nội dung các chương trình phát thanh, chương trình truyền hình, nội dung báo điện tử
Mục 3 — IN, PHÁT HÀNH VÀ TRUYỀN DẪN, PHÁT SÓNG
  Điều 48. In báo chí
  Điều 49. Phát hành báo chí
  Điều 50. Đăng ký cung cấp kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
  Điều 51. Cung cấp dịch vụ truyền dẫn, phát sóng
Mục 4 — LƯU CHIỂU BÁO CHÍ
  Điều 52. Chế độ lưu chiểu báo chí, nộp ấn phẩm báo chí
  Điều 53. Kiểm tra báo chí lưu chiểu
Mục 5 — HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG HOẠT ĐỘNG BÁO CHÍ
  Điều 54. Xuất khẩu, nhập khẩu báo in
  Điều 55. Hoạt động hợp tác của cơ quan báo chí Việt Nam với nước ngoài
  Điều 56. Hoạt động báo chí của báo chí nước ngoài, cơ quan đại diện nước ngoài, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 57. Khen thưởng trong hoạt động báo chí
  Điều 58. Thanh tra chuyên ngành báo chí
  Điều 59. Xử lý vi phạm trong lĩnh vực báo chí
  Điều 60. Hiệu lực thi hành
  Điều 61. Quy định chi Tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.