Nghị định · Chính phủ
Nghị định 128/2014/NĐ-CP
Về bán, giao và chuyển giao doanh nghiệp 100% vốn nhà nước
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2014
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 57/2015/TT-BTC — Hướng dẫn bàn giao, tiếp nhận, xử lý các khoản nợ và tài sản loại trừ khi sắp xếp, chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ (24/04/2015)
- 57/2015/TT-BTC — Hướng dẫn bàn giao, tiếp nhận, xử lý các khoản nợ và tài sản loại trừ khi sắp xếp, chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ (24/04/2015)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (45 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng và điều kiện áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Đối tượng được mua, nhận giao, nhận chuyển giao doanh nghiệp Điều 5. Nguyên tắc bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp Điều 6. Bảo đảm của Nhà nước Chương II — BÁN DOANH NGHIỆP Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của người mua doanh nghiệp Điều 8. Trình tự bán doanh nghiệp Điều 9. Thông báo về việc bán doanh nghiệp Điều 10. Xử lý tài sản và tài chính khi bán doanh nghiệp Điều 11. Xử lý các khoản nợ và xác định giá trị doanh nghiệp Điều 12. Xác định giá bán doanh nghiệp Điều 13. Tổ chức bán doanh nghiệp theo phương thức đấu giá Điều 14. Tổ chức bán doanh nghiệp theo phương thức trực tiếp Điều 15. Phê duyệt kết quả bán, ký kết hợp đồng, bàn giao, thanh toán, thông báo về việc hoàn thành bán doanh nghiệp Điều 16. Quản lý và sử dụng số tiền bán doanh nghiệp Điều 17. Nguyên tắc và chính sách đối với người lao động và người giữ chức danh lãnh đạo quản lý Điều 18. Trách nhiệm của doanh nghiệp được bán Điều 19. Đăng ký doanh nghiệp Điều 20. Kiểm tra, theo dõi việc thực hiện cam kết hợp đồng Chương III — GIAO DOANH NGHIỆP CHO TẬP THỂ NGƯỜI LAO ĐỘNG Điều 21. Điều kiện đối với tập thể người lao động nhận giao doanh nghiệp Điều 22. Nguyên tắc xử lý tài sản, tài chính, công nợ và lao động khi giao doanh nghiệp Điều 23. Trình tự, thủ tục giao doanh nghiệp Điều 24. Quyền sở hữu đối với doanh nghiệp sau khi giao Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận giao doanh nghiệp Chương IV — CHUYỂN GIAO DOANH NGHIỆP Điều 26. Các nguyên tắc tổ chức thực hiện chuyển giao doanh nghiệp Điều 27. Nguyên tắc xử lý tài sản, tài chính, công nợ và xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển giao doanh nghiệp Điều 28. Nguyên tắc xử lý và chính sách đối với lao động, người giữ chức danh lãnh đạo quản lý doanh nghiệp Điều 29. Trình tự, thủ tục chuyển giao doanh nghiệp Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của bên chuyển giao doanh nghiệp Điều 31. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển giao doanh nghiệp Chương V — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VÀ Điều 32. Chính sách đối với doanh nghiệp bán, giao, chuyển giao Điều 33. Chính sách đối với người mua trả tiền ngay Điều 34. Chính sách đối với tập thể người lao động mua doanh nghiệp Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN BÁN, GIAO, CHUYỂN GIAO DOANH NGHIỆP Điều 35. Thẩm quyền quyết định bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp Điều 36. Trách nhiệm tổ chức việc bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp Điều 37. Nhiệm vụ của Ban Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp trong tổ chức bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp Điều 38. Trách nhiệm của Ban Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp Điều 39. Thẩm quyền phê duyệt phương án bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp Điều 40. Thẩm quyền ký kết hợp đồng bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp Điều 41. Trách nhiệm tổ chức thực hiện và theo dõi thực hiện hợp đồng bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp Điều 42. Xử lý đối với trường hợp không có người đăng ký mua, nhận giao doanh nghiệp Điều 43. Khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 44. Hiệu lực thi hành Điều 45. Trách nhiệm thi hành và tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.