Nghị định · Chính phủ

Nghị định 13/2023/NĐ-CP

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
17/04/2023
Ngày có hiệu lực
01/07/2023
Hết hiệu lực
01/01/2026

Hết hiệu lực từ 01/01/2026 theo điều khoản hiệu lực của 356/2025/NĐ-CP: “Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17 tháng 4 năm 2023 của Chính phủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (22)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (44 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 4. Xử lý vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 5. Quản lý nhà nước về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 6. Áp dụng Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân, các luật liên quan và Điều ước quốc tế
  Điều 7. Hợp tác quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 8. Hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
  Mục 1 — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CHỦ THỂ DỮ LIỆU
    Điều 9. Quyền của chủ thể dữ liệu
    Điều 10. Nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu
  Mục 2 — BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
    Điều 11. Sự đồng ý của chủ thể dữ liệu
    Điều 12. Rút lại sự đồng ý
    Điều 13. Thông báo xử lý dữ liệu cá nhân
    Điều 14. Cung cấp dữ liệu cá nhân
    Điều 15. Chỉnh sửa dữ liệu cá nhân
    Điều 16. Lưu trữ, xóa, hủy dữ liệu cá nhân
    Điều 17. Xử lý dữ liệu cá nhân trong trường hợp không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu
    Điều 18. Xử lý dữ liệu cá nhân thu được từ hoạt động ghi âm, ghi hình tại nơi công cộng
    Điều 19. Xử lý dữ liệu cá nhân của người bị tuyên bố mất tích, đã chết
    Điều 20. Xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em
    Điều 21. Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong kinh doanh dịch vụ tiếp thị, giới thiệu sản phẩm quảng cáo
    Điều 22. Thu thập, chuyển giao, mua, bán trái phép dữ liệu cá nhân
    Điều 23. Thông báo vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Mục 3 — ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG VÀ CHUYỂN DỮ LIỆU CÁ NHÂN RA NƯỚC NGOÀI
    Điều 24. Đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân
    Điều 25. Chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài
  Mục 4 — BIỆN PHÁP, ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
    Điều 26. Biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân
    Điều 27. Bảo vệ dữ liệu cá nhân cơ bản
    Điều 28. Bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm
    Điều 29. Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân và Cổng thông tin quốc gia về bảo vệ dữ liệu cá nhân
    Điều 30. Điều kiện bảo đảm hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân
    Điều 31. Kinh phí bảo đảm hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 32. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 33. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông
  Điều 34. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 35. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 36. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 37. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 38. Trách nhiệm của Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân
  Điều 39. Trách nhiệm của Bên Xử lý dữ liệu cá nhân
  Điều 40. Trách nhiệm của Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu
  Điều 41. Trách nhiệm của Bên thứ Ba
  Điều 42. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 43. Hiệu lực thi hành
  Điều 44. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.