Luật · Quốc hội

Luật 24/2018/QH14

Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
12/06/2018
Ngày có hiệu lực
01/01/2019
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 116/2025/QH15: “Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (181)

Bố cục (43 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Chính sách của Nhà nước về an ninh mạng
  Điều 4. Nguyên tắc bảo vệ an ninh mạng
  Điều 5. Biện pháp bảo vệ an ninh mạng
  Điều 6. Bảo vệ không gian mạng quốc gia
  Điều 7. Hợp tác quốc tế về an ninh mạng
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm về an ninh mạng
  Điều 9. Xử lý vi phạm pháp luật về an ninh mạng
Chương II — BẢO VỆ AN NINH MẠNG ĐỐI VỚI HỆ THỐNG THÔNG TIN
  Điều 10. Hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
  Điều 11. Thẩm định an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
  Điều 12. Đánh giá điều kiện an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
  Điều 13. Kiểm tra an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
  Điều 14. Giám sát an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
  Điều 15. Ứng phó, khắc phục sự cố an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
Chương III — PHÒNG NGỪA, XỬ LÝ HÀNH VI XÂM PHẠM AN NINH MẠNG
  Điều 16. Phòng ngừa, xử lý thông tin trên không gian mạng có nội dung tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; kích động gây bạo loạn, phá rối an ninh, gây rối trật tự công cộng; làm nhục, vu khống; xâm phạm trật tự quản lý kinh tế
  Điều 17. Phòng, chống gián điệp mạng; bảo vệ thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật công tác, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư trên không gian mạng
  Điều 18. Phòng, chống hành vi sử dụng không gian mạng, công nghệ thông tin, phương tiện điện tử để vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội
  Điều 19. Phòng, chống tấn công mạng
  Điều 20. Phòng, chống khủng bố mạng
  Điều 21. Phòng ngừa, xử lý tình huống nguy hiểm về an ninh mạng
  Điều 22. Đấu tranh bảo vệ an ninh mạng
Chương IV — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ AN NINH MẠNG
  Điều 23. Triển khai hoạt động bảo vệ an ninh mạng trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị ở trung ương và địa phương
  Điều 24. Kiểm tra an ninh mạng đối với hệ thống thông tin của cơ quan, tổ chức không thuộc Danh mục hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia
  Điều 25. Bảo vệ an ninh mạng đối với cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia, cổng kết nối mạng quốc tế
  Điều 26. Bảo đảm an ninh thông tin trên không gian mạng
  Điều 27. Nghiên cứu, phát triển an ninh mạng
  Điều 28. Nâng cao năng lực tự chủ về an ninh mạng
  Điều 29. Bảo vệ trẻ em trên không gian mạng
Chương V — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ AN NINH MẠNG
  Điều 30. Lực lượng bảo vệ an ninh mạng
  Điều 31. Bảo đảm nguồn nhân lực bảo vệ an ninh mạng
  Điều 32. Tuyển chọn, đào tạo, phát triển lực lượng bảo vệ an ninh mạng
  Điều 33. Giáo dục, bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ an ninh mạng
  Điều 34. Phổ biến kiến thức về an ninh mạng
  Điều 35. Kinh phí bảo vệ an ninh mạng
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 36. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 37. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 38. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông
  Điều 39. Trách nhiệm của Ban Cơ yếu Chính phủ
  Điều 40. Trách nhiệm của Bộ, ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 41. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên    không gian mạng
  Điều 42. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng không gian mạng
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 43. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.