Quyết định · Bộ Giáo dục và Đào tạo

Quyết định 14/2008/QĐ-BGDĐT

Ban hành Điều lệ trường mầm non

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
07/04/2008
Ngày có hiệu lực
03/05/2008
Hết hiệu lực
31/03/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (6)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (13)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (51 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Điều lệ trường mầm non.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo. Quyết định này thay thế Quyết định số 27/2000/QĐ-BGD&ĐT ngày 20 tháng 7 năm 2000 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Điều lệ trường mầm non và Quyết định số 31/2005/ QĐ-BGD&ĐT ngày 20 tháng 10 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định điều kiện tối thiểu cho các lớp mầm non, lớp mẫu giáo và nhóm trẻ độc lập có nhiều khó khăn ở những nơi không đủ điều kiện thành lập trường mầm non.
Điều 3. Các Ông (Bà) Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non, thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Giám đốc các sở giáo dục và đào tạo chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nhiệm vụ và quyền hạn của trường mầm non, trường mẫu giáo, nhà trẻ, nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập
  Điều 3. Các loại hình của trường mầm non, trường mẫu giáo, nhà trẻ, nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập
  Điều 4. Phân cấp quản lý nhà nước đối với nhà trường, nhà trẻ, nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập
  Điều 5. Tổ chức và hoạt động của nhà trường, nhà trẻ, nhóm trẻ, lớp mẫu giáo dân lập; nhà trường, nhà trẻ, nhóm trẻ, lớp mẫu giáo tư thục; giáo dục hoà nhập trẻ khuyết tật
Chương II — VỊ TRÍ, NHIỆM VỤ, TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ TRƯỜNG MẦM NON,
  Điều 6. Vị trí, nhiệm vụ của nhà trường, nhà trẻ
  Điều 7. Tên nhà trường, nhà trẻ; biển tên nhà trường, nhà trẻ
  Điều 8. Điều kiện thành lập nhà trường, nhà trẻ
  Điều 9. Thẩm quyền thành lập hoặc cho phép thành lập nhà trường, nhà trẻ
  Điều 10. Hồ sơ và thủ tục thành lập nhà trường, nhà trẻ
  Điều 11. Sáp nhập, chia, tách, đình chỉ hoạt động, giải thể nhà trường, nhà trẻ
  Điều 12. Điều kiện và thủ tục đăng ký thành lập nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập; sáp nhập, chia, tách, đình chỉ, giải thể nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập
  Điều 13. Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo
  Điều 14. Tổ chuyên môn
  Điều 15. Tổ văn phòng
  Điều 16. Hiệu trưởng
  Điều 17. Phó Hiệu trưởng
  Điều 18. Hội đồng trường
  Điều 19. Hội đồng thi đua khen thưởng, Hội đồng tư vấn
  Điều 20. Tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam và đoàn thể trong nhà trường, nhà trẻ
  Điều 21. Quản lý tài sản, tài chính
Chương III — CHƯƠNG TRÌNH VÀ CÁC HOẠT ĐỘNG NUÔI DƯỠNG,
  Điều 22. Chương trình giáo dục, kế hoạch thực hiện chương trình giáo dục
  Điều 23. Thiết bị, đồ dùng, đồ chơi và tài liệu phục vụ chương trình giáo dục mầm non
  Điều 24. Hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em
  Điều 25. Hệ thống hồ sơ, sổ sách phục vụ hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em
  Điều 26. Đánh giá kết quả nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em
Chương IV — TÀI SẢN CỦA TRƯỜNG MẦM NON, TRƯỜNG MẪU GIÁO,
  Điều 27. Nhà trường, nhà trẻ
  Điều 28. Phòng nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ em
  Điều 29. Nhà bếp
  Điều 30. Yêu cầu về thiết bị, đồ dùng đồ chơi, tài liệu
  Điều 31. Yêu cầu đối với nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập
  Điều 32. Trang thiết bị đối với một nhóm trẻ độc lập
  Điều 33. Trang thiết bị đối với một lớp mẫu giáo độc lập
Chương V — GIÁO VIÊN VÀ NHÂN VIÊN
  Điều 34. Giáo viên và nhân viên
  Điều 35. Nhiệm vụ của giáo viên
  Điều 36. Nhiệm vụ của nhân viên
  Điều 37. Quyền của giáo viên và nhân viên
  Điều 38. Trình độ chuẩn được đào tạo của giáo viên và nhân viên
  Điều 39. Hành vi, ngôn ngữ ứng xử, trang phục của giáo viên và nhân viên
  Điều 40. Các hành vi giáo viên và nhân viên không được làm
  Điều 41. Khen thưởng và xử lý vi phạm
Chương VI — TRẺ EM
  Điều 42. Tuổi và sức khoẻ của trẻ em mầm non
  Điều 43. Quyền của trẻ em và chính sách đối với trẻ em
  Điều 44. Nhiệm vụ của trẻ em
  Điều 45. Khen thưởng, nhắc nhở
Chương VII — QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG MẦM NON,
  Điều 46. Trách nhiệm của nhà trường, nhà trẻ, nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập
  Điều 47. Trách nhiệm của gia đình
  Điều 48. Ban đại diện cha mẹ trẻ em của nhà trường, nhà trẻ, nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.