Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 14/2010/TT-BGTVT

Quy định về tổ chức và quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/06/2010
Ngày có hiệu lực
08/08/2010
Hết hiệu lực
01/10/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (32)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (55 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quy định chung
  Điều 5. Lắp đặt, quản lý, khai thác thông tin từ thiết bị giám sát hành trình của xe
  Điều 6. Đăng ký, niêm yết chất lượng dịch vụ đối với doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định, xe buýt, xe taxi
Chương II — KINH DOANH VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG XE Ô TÔ
  Điều 7. Tiêu chí thiết lập tuyến
  Điều 8. Quy định đối với xe tham gia khai thác
  Điều 9. Mở tuyến
  Điều 10. Công bố tuyến
  Điều 11. Đăng ký khai thác tuyến
  Điều 12. Bổ sung xe khai thác tuyến
  Điều 13. Thay thế xe khai thác tuyến vận tải hành khách cố định
  Điều 14. Ngừng hoạt động tuyến, ngừng hoạt động của phương tiện
  Điều 15. Sổ nhật trình chạy xe
  Điều 16. Quy định về việc xây dựng, điều chỉnh, tổ chức thực hiện thời gian biểu chạy xe
  Điều 17. Thu hồi chấp thuận khai thác tuyến
  Điều 18. Quyền hạn và trách nhiệm của doanh nghiệp, hợp tác xã
  Điều 19. Quyền hạn và trách nhiệm của lái xe và nhân viên phục vụ trên xe
  Điều 20. Quyền hạn và trách nhiệm của hành khách đi xe
  Điều 21. Niêm yết thông tin trên xe buýt
  Điều 22. Đăng ký mầu sơn đặc trưng
  Điều 23. Điểm đầu, điểm cuối, điểm dừng và nhà chờ xe buýt
  Điều 24. Quản lý đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng phục vụ vận tải hành khách bằng xe buýt
  Điều 25. Công bố mở tuyến
  Điều 26. Nội dung quản lý và khai thác vận tải hành khách bằng xe buýt
  Điều 27. Điều chỉnh hành trình tuyến, tần suất xe chạy
  Điều 28. Ngừng hoạt động tuyến
  Điều 29. Bổ sung xe, thay thế xe khai thác tuyến vận tải hành khách bằng xe buýt
  Điều 30. Quyền hạn, trách nhiệm của lái xe, nhân viên phục vụ trên xe buýt
  Điều 31. Quyền hạn, trách nhiệm của hành khách đi xe buýt
  Điều 32. Yêu cầu đối với xe taxi
  Điều 33. Đăng ký mầu sơn, biểu trưng (logo)
  Điều 34. Hồ sơ lắp đặt thiết bị thông tin liên lạc
  Điều 35. Điểm đỗ xe taxi
  Điều 36. Yêu cầu đối với xe ô tô hoạt động vận tải hành khách theo hợp đồng
  Điều 37. Hợp đồng vận chuyển hành khách
  Điều 38. Yêu cầu đối với xe ô tô hoạt động vận tải hành khách du lịch
  Điều 39. Hợp đồng vận chuyển hành khách du lịch hoặc hợp đồng lữ hành
  Điều 40. Quy định chung về quản lý, sử dụng tài liệu
  Điều 41. Quy định về việc cấp, đổi phù hiệu, biển hiệu
  Điều 42. Phù hiệu xe chạy tuyến cố định
  Điều 43. Phù hiệu xe hợp đồng
  Điều 44. Biển hiệu xe vận chuyển khách du lịch
  Điều 45. Phù hiệu xe taxi
  Điều 46. Thu hồi phù hiệu, biển hiệu
Chương III — KINH DOANH VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG XE Ô TÔ
  Điều 47. Xe ô tô kinh doanh vận tải hàng hóa
  Điều 48. Hợp đồng vận tải, giấy vận tải và phiếu xuất hàng
  Điều 49. Quản lý kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH DOANH VẬN TẢI BẰNG XE Ô TÔ
  Điều 50. Tổng cục Đường bộ Việt Nam
  Điều 51. Sở Giao thông vận tải
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ HIỆU LỰC THI HÀNH
  Điều 52. Chế độ báo cáo
  Điều 53. Kiểm tra hoạt động vận tải bằng xe ô tô
  Điều 54. Hiệu lực thi hành
  Điều 55. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.