Thông tư · Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội

Thông tư 14/2015/TT-BLĐTBXH

Quy định về thanh tra viên, công chức thanh tra chuyên ngành và cộng tác viên thanh tra ngành Lao động - Thương binh và Xã hội

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/03/2015
Ngày có hiệu lực
01/07/2015
Hết hiệu lực
01/03/2026
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (32 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — THANH TRA VIÊN NGÀNH LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
  Điều 3. Thanh tra viên
  Điều 4. Nhiệm vụ, quyền hạn của thanh tra viên
  Điều 5. Bồi dưỡng nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành
  Điều 6. Điều kiện đảm bảo hoạt động đối với thanh tra viên
Chương III — CÔNG CHỨC THANH TRA CHUYÊN NGÀNH LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
  Điều 7. Công chức thanh tra chuyên ngành
  Điều 8. Tiêu chuẩn của công chức thanh tra chuyên ngành
  Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của công chức thanh tra chuyên ngành
  Điều 10. Thẩm quyền quyết định phân công công chức thanh tra chuyên ngành
  Điều 11. Trình tự, thủ tục phân công công chức thanh tra chuyên ngành
  Điều 12. Bồi dưỡng nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành đối với công chức thanh tra chuyên ngành
  Điều 13. Trang phục của công chức thanh tra chuyên ngành
  Điều 14. Thẩm quyền cấp, thời hạn, mã số Thẻ
  Điều 15. Mẫu Thẻ
  Điều 16. Việc cấp mới, cấp lại, đổi, thu hồi Thẻ
  Điều 17. Trách nhiệm trong việc cấp phát, quản lý, sử dụng Thẻ
  Điều 18. Kinh phí cấp trang phục, Thẻ và chế độ bồi dưỡng đối với công chức thanh tra chuyên ngành
Chương IV — CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA NGÀNH LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
  Điều 19. Cộng tác viên thanh tra
  Điều 20. Tiêu chuẩn cộng tác viên thanh tra
  Điều 21. Trung tập cộng tác viên thanh tra
  Điều 22. Nhiệm vụ, quyền hạn của cộng tác viên thanh tra
  Điều 23. Chế độ, chính sách đối với cộng tác viên thanh tra
  Điều 24. Kinh phí trưng tập cộng tác viên thanh tra
Chương V — QUẢN LÝ THANH TRA VIÊN, CÔNG CHỨC THANH TRA CHUYÊN NGÀNH VÀ CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA
  Điều 25. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan thanh tra nhà nước
  Điều 26. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan được giao thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành
  Điều 27. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan thanh tra nhà nước trong việc trưng tập cộng tác viên thanh tra
  Điều 28. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan có công chức, viên chức được trưng tập
  Điều 29. Khen thưởng
  Điều 30. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 31. Hiệu lực thi hành
  Điều 32. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.