Quyết định · UBND
Quyết định 1406/2010/QĐ-UBND
Ban hành Quy định cấp giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 26/08/2010
- Ngày có hiệu lực
- 05/09/2010
- Hết hiệu lực
- 07/05/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 02/2005/TT-BTNMT — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 149/2004/NĐ-CP ngày 27 tháng 7 năm 2004 của Chính phủ quy định việc cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước (24/06/2005)
- 149/2004/NĐ-CP — Quy định việc cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước,xả nước thải vào nguồn nước (27/07/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 179/1999/NĐ-CP — Quy định việc thi hành Luật Tài nguyên nước (30/12/1999)
- 08/1998/QH10 — Tài nguyên nước (20/05/1998)
Bố cục (19 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định việc cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế quyết định số 3602/2005/QĐ-UBND, ngày 20 tháng 12 năm 2005 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Cao Bằng ban hành Quy định việc cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng. Điều 3. Chánh văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Thủ trưởng các cơ quan liên quan, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Quy định về quy mô khai thác sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước trong phạm vi gia đình Điều 4. Các trường hợp không phải xin cấp giấy phép Chương II — THẨM QUYỀN, TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN CẤP GIẤY PHÉP Điều 5. Thẩm quyền cấp, gia hạn, thay đổi thời hạn, điều chỉnh nội dung, đình chỉ hiệu lực và thu hồi giấy phép Điều 6. Sở Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm Điều 7. Chủ đầu tư công trình có trách nhiệm Điều 8. Phí thẩm định hồ sơ, Lệ phí cấp giấy phép Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, GIA HẠN, THAY ĐỔI THỜI HẠN, Điều 9. Tổ chức, cá nhân đứng tên đề nghị cấp phép Điều 10. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép Điều 11. Điều kiện để được gia hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép Điều 12. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép Điều 13. Trình tự, thủ tục gia hạn, thay đổi thời hạn, điều chỉnh nội dụng giấy phép Điều 14. Đình chỉ hiệu lực giấy phép Điều 15. Thu hồi giấy phép Điều 16. Trả lại giấy phép Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 17. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.