Quyết định · UBND
Quyết định 15/2009/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 19/05/2009
- Ngày có hiệu lực
- 07/01/2013
- Hết hiệu lực
- 07/01/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 35/2012/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam (28/12/2012)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 29/2008/NĐ-CP — Quy định về khu công nghiệp, khu chế xuất và khu kinh tế (14/03/2008)
- 59/2005/QH11 — Đầu tư (29/11/2005)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (16 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy chế phối hợp quản lý các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Nam”. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày, kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Trưởng ban Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh, Giám đốc các Sở, ngành: Kế hoạch và Đầu tư, Tài nguyên và Môi trường, Công thương, Khoa học và Công nghệ, Xây dựng, Tài chính, Lao động - Thương binh và Xã hội, Cục thuế tỉnh, Công an tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố và Thủ trưởng đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng và đối tượng điều chỉnh Điều 2. Nguyên tắc phối hợp Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Thẩm tra dự án đầu tư Điều 4. Quản lý đất đai Điều 5. Công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Điều 6. Quản lý Quy hoạch và đầu tư xây dựng Điều 7. Quản lý khoa học công nghệ và môi trường Điều 8. Quản lý lao động Điều 9. Quản lý tài chính và chế độ báo cáo thống kê hoạt động của doanh nghiệp Điều 10. Quản lý an ninh và trật tự an toàn xã hội Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 11. Thanh tra, kiểm tra Điều 12. Khen thưởng, xử lý vi phạm Điều 13. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.