Nghị định · Chính phủ

Nghị định 159/2016/NĐ-CP

Quy định chi tiết và biện pháp thi hành một số điều của Luật Thanh tra về tổ chức và hoạt động của Ban thanh tra nhân dân

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2016
Ngày có hiệu lực
01/02/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (18)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (39 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Vai trò của Ban thanh tra nhân dân
  Điều 3. Tiêu chuẩn, điều kiện thành viên Ban thanh tra nhân dân
  Điều 4. Nguyên tắc hoạt động của Ban thanh tra nhân dân
  Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA BAN THANH TRA NHÂN DÂN Ở XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN
  Mục 1 — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA BAN THANH TRA NHÂN DÂN Ở XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN
    Điều 6. Tổ chức Ban thanh tra nhân dân
    Điều 7. Số lượng thành viên Ban thanh tra nhân dân
    Điều 8. Bầu thành viên Ban thanh tra nhân dân
    Điều 9. Công nhận Ban thanh tra nhân dân
    Điều 10. Bãi nhiệm, miễn nhiệm thành viên Ban thanh tra nhân dân và bầu thành viên thay thế
    Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban thanh tra nhân dân và Trưởng Ban thanh tra nhân dân
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG CỦA BAN THANH TRA NHÂN DÂN Ở XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN
    Điều 12. Xây dựng chương trình, kế hoạch hoạt động của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 13. Phạm vi giám sát của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 14. Phương thức thực hiện quyền giám sát của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 15. Hoạt động giám sát của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 16. Hoạt động xác minh của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 17. Chế độ làm việc của Ban thanh tra nhân dân
  Mục 3 — TRÁCH NHIỆM CỦA ỦY BAN MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM, ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN, THANH TRA HUYỆN
    Điều 18. Trách nhiệm của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam xã, phường, thị trấn
    Điều 19. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn
    Điều 20. Trách nhiệm của Thanh tra huyện
    Điều 21. Kinh phí và chế độ tài chính của Ban thanh tra nhân dân
Chương III — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA BAN THANH TRA NHÂN DÂN Ở CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
  Mục 1 — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA BAN THANH TRA NHÂN DÂN Ở CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
    Điều 22. Tổ chức Ban thanh tra nhân dân
    Điều 23. Số lượng thành viên Ban thanh tra nhân dân
    Điều 24. Bầu thành viên Ban thanh tra nhân dân
    Điều 25. Công nhận Ban thanh tra nhân dân
    Điều 26. Bãi nhiệm, miễn nhiệm thành viên Ban thanh tra nhân dân và bầu thành viên thay thế
    Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban thanh tra nhân dân và Trưởng Ban thanh tra nhân dân
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG CỦA BAN THANH TRA NHÂN DÂN Ở CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
    Điều 28. Xây dựng chương trình, kế hoạch hoạt động của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 29. Phạm vi giám sát của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 30. Phương thức thực hiện quyền giám sát của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 31. Hoạt động giám sát của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 32. Hoạt động xác minh của Ban thanh tra nhân dân
    Điều 33. Chế độ làm việc của Ban thanh tra nhân dân
  Mục 3 — TRÁCH NHIỆM CỦA BAN CHẤP HÀNH CÔNG ĐOÀN, CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC, CƠ QUAN THANH TRA NHÀ NƯỚC
    Điều 34. Trách nhiệm của Ban chấp hành công đoàn
    Điều 35. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước
    Điều 36. Trách nhiệm của các cơ quan Thanh tra nhà nước
    Điều 37. Kinh phí và chế độ tài chính của Ban thanh tra nhân dân
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 38. Hiệu lực thi hành
  Điều 39. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.