Nghị định · Chính phủ

Nghị định 160/2003/NĐ-CP

Về quản lý hoạt động hàng hải tại cảng biển và khu vực hàng hải của Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
18/12/2003
Ngày có hiệu lực
06/01/2004
Hết hiệu lực
14/08/2006
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (9)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (57 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
Chương II — ĐÓNG, MỞ CẢNG BIỂN, CẦU CẢNG
  Điều 5. Mở cảng biển, cầu cảng
  Điều 6. Thủ tục mở cảng biển
  Điều 7. Thủ tục mở cầu cảng, khu chuyển tải
  Điều 8. Xây dựng các công trình khác trong vùng nước cảng biển
  Điều 9. Đóng cảng biển hoặc tạm thời không đưa cầu cảng, khu chuyển tải vào hoạt động
  Điều 10. Danh bạ cảng biển Việt Nam
Chương III — QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI
  Điều 11. Thủ tục tàu thuyền nước ngoài xin phép đến cảng biển
  Điều 12. Miễn xin phép đến cảng biển
  Điều 13. Điều kiện đối với tàu thuyền hoạt động tại cảng biển
  Điều 14. Thông báo tàu thuyền đến cảng biển
  Điều 15. Xác báo tàu thuyền đến cảng biển
  Điều 16. Điều động tàu thuyền vào cảng biển
  Điều 17. Địa điểm, thời hạn và giấy tờ làm thủ tục tàu thuyền vào cảng biển
  Điều 18. Xác báo tàu thuyền rời cảng biển
  Điều 19. Địa điểm, thời hạn và giấy tờ khi làm thủ tục tàu thuyền rời cảng biển
  Điều 20. Địa điểm, thời hạn và giấy tờ làm thủ tục cho tàu thuyền xuất nhập cảnh tại cảng dầu thô ngoài khơi
  Điều 21. Điều kiện tàu thuyền rời cảng biển
  Điều 22. Tàu thuyền nước ngoài quá cảnh
  Điều 23. Thời gian làm thủ tục
  Điều 24. Thực hiện lệnh điều động tàu thuyền
  Điều 25. Xử lý các trường hợp trước và sau khi làm thủ tục
  Điều 26. Chế độ hoa tiêu bắt buộc
  Điều 27. Yêu cầu về thời gian cung cấp hoa tiêu dẫn tàu
  Điều 28. Yêu cầu đối với hoạt động của tàu thuyền
  Điều 29. Yêu cầu đối với việc neo đậu của tàu thuyền
  Điều 30. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng
  Điều 31. Chỉ định địa điểm neo đậu
  Điều 32. Trực ca khi tàu thuyền hoạt động tại cảng
  Điều 33. Nghĩa vụ cứu nạn
  Điều 34. Trách nhiệm báo cáo tai nạn hàng hải
  Điều 35. Trách nhiệm cứu nạn giữa các tàu thuyền
  Điều 36. Trách nhiệm xử lý tài sản chìm đắm trong cảng
  Điều 37. Treo cờ đối với tàu thuyền
  Điều 38. Yêu cầu đối với cầu thang và dây buộc tàu
  Điều 39. Bảo đảm an toàn, trật tự, vệ sinh trên tàu thuyền
  Điều 40. Quy định về đổ rác, xả nước thải, nước dằn tàu
  Điều 41. Hoạt động thể thao và diễn tập quân sự
  Điều 42. Vận chuyển người, hàng hóa và hoạt động nghề cá trong vùng nước cảng biển.
  Điều 43. Trách nhiệm của thuyền trưởng khi bốc dỡ hàng hóa, sửa chữa và vệ sinh tàu thuyền
  Điều 44. Bảo đảm trật tự, an toàn trong vùng đất cảng
  Điều 45. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng và tàu thuyền về phòng, chống cháy, nổ
  Điều 46. Phối hợp tổ chức phòng chống cháy, nổ tại cảng
  Điều 47. Yêu cầu đối với tàu dầu và tàu chở hàng nguy hiểm khác
  Điều 48. Yêu cầu về phòng ngừa ô nhiễm môi trường
  Điều 49. Báo cáo sự cố ô nhiễm môi trường tại cảng biển
Chương IV — PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CHUYÊN NGÀNH TẠI CẢNG BIỂN
  Điều 50. Nguyên tắc phối hợp hoạt động quản lý
  Điều 51. Trách nhiệm phối hợp hoạt động quản lý
  Điều 52. Thanh tra, kiểm tra, giám sát, giám hộ chuyên ngành tại cảng biển
  Điều 53. Trách nhiệm của các Bộ, ngành và địa phương đối với hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng biển
Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 54. Khen thưởng
  Điều 55. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 56. Hiệu lực thi hành
  Điều 57. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.