Nghị định · Chính phủ

Nghị định 71/2006/NĐ-CP

Về quản lý cảng biển và luồng hàng hải

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
25/07/2006
Ngày có hiệu lực
14/08/2006
Hết hiệu lực
01/06/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (67)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (63 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Nội quy cảng biển
  Điều 5. Giải thích từ ngữ
Chương II — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, QUẢN LÝ KHAI THÁC CẢNG BIỂN
  Mục 1 — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CẢNG BIỂN VÀ LUỒNG HÀNG HẢI
    Điều 6. Công bố danh mục phân loại cảng biển
    Điều 7. Nguyên tắc đầu tư xây dựng cảng biển, luồng hàng hải
    Điều 8. Giám sát thực hiện quy hoạch, kế hoạch, xây dựng cảng biển, luồng hàng hải
    Điều 9. Giám sát thực hiện xây dựng công trình khác trong vùng nước cảng biển
  Mục 2 — CÔNG BỐ MỞ, ĐÓNG CẢNG BIỂN
    Điều 10. Điều kiện công bố mở cảng biển, quyết định đưa bến cảng, cầu cảng vào sử dụng
    Điều 11. Thẩm quyền công bố mở, đóng cảng biển
    Điều 12. Thủ tục công bố mở cảng biển
    Điều 13. Thủ tục đưa bến cảng, cầu cảng, khu chuyển tải vào sử dụng
    Điều 14. Thông báo đưa công trình khác vào sử dụng
    Điều 15. Đóng cảng biển hoặc tạm thời không cho tàu thuyền ra vào cảng biển, bến cảng, cầu cảng và khu chuyển tải
    Điều 16. Thủ tục công bố vùng nước cảng biển và khu vực quản lý của Cảng vụ hàng hải
    Điều 17. Danh bạ cảng biển và luồng hàng hải
  Mục 3 — QUẢN LÝ, KHAI THÁC CẢNG BIỂN VÀ LUỒNG HÀNG HẢI
    Điều 18. Nguyên tắc quản lý, khai thác cảng biển
    Điều 19. Nguyên tắc quản lý, khai thác luồng hàng hải
    Điều 20. Bảo vệ công trình cảng biển, luồng hàng hải
    Điều 21. Quản lý phí, lệ phí hàng hải
Chương III — HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI TẠI CẢNG BIỂN VÀ LUỒNG HÀNG HẢI
  Mục 1 — THỦ TỤC ĐẾN CẢNG ĐỐI VỚI TÀU THUYỀN NƯỚC NGOÀI
    Điều 22. Yêu cầu chung đối với tàu thuyền vào cảng biển
    Điều 23. Thủ tục xin phép đến cảng biển đối với một số loại tàu thuyền đặc thù
  Mục 2 — THỦ TỤC TÀU THUYỀN ĐẾN VÀ RỜI CẢNG BIỂN
    Điều 24. Thông báo tàu thuyền đến cảng biển
    Điều 25. Xác báo tàu thuyền đến cảng biển
    Điều 26. Điều động tàu thuyền vào cảng biển
    Điều 27. Địa điểm, thời hạn và giấy tờ làm thủ tục tàu thuyền vào cảng biển
    Điều 28. Thông báo tàu thuyền rời cảng biển
    Điều 29. Địa điểm, thời hạn và giấy tờ khi làm thủ tục tàu thuyền rời cảng biển
    Điều 30. Địa điểm, thời hạn và giấy tờ làm thủ tục cho tàu thuyền xuất nhập cảnh tại cảng dầu khí ngoài khơi
    Điều 31. Điều kiện tàu thuyền rời cảng biển
    Điều 32. Tàu thuyền nước ngoài quá cảnh
    Điều 33. Thời gian làm thủ tục
    Điều 34. Hình thức khai báo
  Mục 3 — SỬ DỤNG HOA TIÊU HÀNG HẢI
    Điều 35. Các trường hợp được miễn hoa tiêu hàng hải
    Điều 36. Thời gian cung cấp hoa tiêu dẫn tàu
  Mục 4 — HOẠT ĐỘNG CỦA TÀU THUYỀN TRONG VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN
    Điều 37. Yêu cầu đối với hoạt động của tàu thuyền
    Điều 38. Yêu cầu đối với việc neo đậu của tàu thuyền
    Điều 39. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng
    Điều 40. Cập mạn tàu thuyền
    Điều 41. Trực ca khi tàu thuyền hoạt động tại cảng
    Điều 42. Thủ tục tạm giữ tàu biển
  Mục 5 — CỨU NẠN VÀ XỬ LÝ TAI NẠN HÀNG HẢI
    Điều 43. Nghĩa vụ cứu nạn
    Điều 44. Trách nhiệm báo cáo tai nạn hàng hải
  Mục 6 — BẢO ĐẢM AN TOÀN, TRẬT TỰ, VỆ SINH TẠI CẢNG BIỂN
    Điều 45. Treo cờ đối với tàu thuyền
    Điều 46. Cầu thang và dây buộc tàu
    Điều 47. An toàn, trật tự, vệ sinh trên tàu thuyền
    Điều 48. Đổ rác, xả nước thải và nước dằn tàu
    Điều 49. Hoạt động thể thao và diễn tập quân sự
    Điều 50. Vận chuyển người, hàng hóa và hoạt động nghề cá trong vùng nước cảng biển.
    Điều 51. Trách nhiệm của thuyền trưởng khi bốc dỡ hàng hóa, sửa chữa và vệ sinh tàu thuyền
    Điều 52. Bảo đảm trật tự, an toàn trong vùng đất cảng
  Mục 7 — PHÒNG, CHỐNG CHÁY, NỔ
    Điều 53. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng và tàu thuyền về phòng, chống cháy, nổ
    Điều 54. Phối hợp tổ chức phòng chống cháy, nổ tại cảng
    Điều 55. Yêu cầu đối với tàu dầu và tàu chở hàng nguy hiểm khác
    Điều 56. Yêu cầu về phòng ngừa ô nhiễm môi trường
    Điều 57. Báo cáo sự cố ô nhiễm môi trường tại cảng biển
Chương IV — PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 58. Nguyên tắc phối hợp hoạt động quản lý
  Điều 59. Trách nhiệm phối hợp hoạt động quản lý
  Điều 60. Thanh tra, kiểm tra, giám sát, giám hộ chuyên ngành tại cảng biển
  Điều 61. Trách nhiệm của các Bộ, ngành và địa phương đối với hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng biển
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 62. Hiệu lực thi hành
  Điều 63. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.