Nghị định · Chính phủ
Nghị định 167/1999/NĐ-CP
Về tổ chức quản lý đường bộ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 26/11/1999
- Ngày có hiệu lực
- 11/12/1999
- Hết hiệu lực
- 30/11/2004
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (7)
- 2532/2004/QĐ-UBND — Về việc Phê duyệt Kế hoạch triển khai Đề án quản lý và bảo trì hệ thống đường giao thông trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên (21/10/2004)
- 2064/2004/QĐ-UB — Về việc bắt buộc người ngồi trên xe mô tô, xe gắn máy phải đội mũ bảo hiểm khi lưu thông trên đường 39B và quy định tạm giữ đối với những phương tiện vi phạm trật tự an toàn giao thông (19/08/2004)
- 21/2004/QĐ-UB — Về việc ban hành Quy định về phân cấp quản lý, bảo trì, bảo vệ đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi (20/01/2004)
- 1689/2003/QĐ-UB — Về việc cấm xe công nông và các loại phương tiện có kết cấu tương tự phương tiện cơ giới đường bộ hoạt động trên QL 5 và QL 39 thuộc địa phận tỉnh Hưng Yên (01/09/2003)
- 10/2003/QĐ-UB — Về việc ban hành Quy định về phân cấp Quản lý đường bộ (20/01/2003)
- 145/2002/QĐ-UB — Về việc ban hành Quy định về đào đường và tái lập mặt đường khi xây lắp các công trình hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. (04/12/2002)
- 113/2002/QĐ-UB — Về việc phân cấp quản lý đường bộ trên địa bàn tỉnh Đăk Lăk (20/08/2002)
Hướng dẫn thi hành (3)
- Không số — Ngân sách Nhà nước (20/03/1996)
- Không số — Bảo vệ công trình giao thông (02/12/1994)
- Không số — Tổ chức Chính phủ (30/09/1992)
Bố cục (21 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Điều 2. Các hệ thống đường bộ trong cả nước là một mạng lưới liên hoàn do Nhà nước thống nhất quản lý, không phân biệt đường bộ được xây dựng bằng nguồn vốn nào. Điều 3. Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài, kể cả người Việt Nam định cư ở nước ngoài có đầu tư vốn xây dựng, quản lý, sửa chữa và khai thác hệ thống đường bộ ở Việt Nam đều phải tuân theo các quy định của Nghị định này và pháp luật có liên quan. Điều 4. Mọi tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài, kể cả người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoạt động trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đều có trách nhiệm bảo vệ, giữ gìn các hệ thống đường bộ, chấp hành nghiêm chỉnh các quy định về quản lý và khai thác hệ thống đường bộ. Chương II — QUẢN LÝ ĐƯỜNG BỘ Điều 5. Bộ Giao thông vận tải chịu trách nhiệm trước Chính phủ trong việc thực hiện chức năng quản lý nhà nước về đường bộ trong phạm vi cả nước, bao gồm các nội dung sau: Điều 6. Uỷ ban nhân dân các cấp thực hiện việc quản lý đường bộ, bao gồm các nội dung sau: Điều 7. Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng và các Bộ, ngành có liên quan trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm phối hợp với Bộ Giao thông vận tải trong việc thực hiện chức năng quản lý nhà nước về đường bộ. Chương III — PHÂN LOẠI ĐƯỜNG BỘ Điều 8. Mạng lưới đường bộ được phân chia thành 6 hệ thống sau đây: Điều 9. Thẩm quyền quyết định phân loại các hệ thống đường bộ được quy định như sau: Chương IV — TỔ CHỨC VÀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ ĐƯỜNG BỘ Điều 10. Cơ quan quản lý đường bộ ở Trung ương Điều 11. Cơ quan quản lý đường bộ ở địa phương Điều 12. Chương V — VỐN ĐẦU TƯ ĐƯỜNG BỘ Điều 13. Vốn đầu tư đường bộ gồm: Điều 14. Nguồn vốn để đầu tư đường bộ Điều 15. Vốn cho quản lý và sửa chữa đường bộ được sử dụng vào các công việc sau đây: Điều 16. Bộ Kế hoạch và Đầu tư thông báo cho Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh nguồn vốn ngân sách Nhà nước cho đầu tư xây dựng mới, khôi phục, cải tạo và nâng cấp hệ thống đường bộ địa phương, đồng thời gửi cho Bộ Giao thông vận tải biết. Điều 17. Bộ Tài chính thông báo cho Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh nguồn kinh phí của Nhà nước đầu tư cho việc quản lý và sửa chữa các hệ thống đường địa phương, đồng thời gửi cho Bộ Giao thông vận tải biết. Điều 18. Vốn đầu tư công trình đường bộ theo các hình thức hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) và Xây dựng - Chuyển giao (BT) thực hiện theo quy định hiện hành của Nhà nước. Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 19. Nghị định có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày ký. Điều 20. Bộ Giao thông vận tải chủ trì và phối hợp với Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Xây dựng và các Bộ, ngành có liên quan hướng dẫn thi hành Nghị định này. Điều 21. Bộ trưởng các Bộ, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.