Thông tư · Bộ Tài chính
Thông tư 168/2011/TT-BTC
Hướng dẫn Thống kê nhà nước về hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 21/11/2011
- Ngày có hiệu lực
- 15/01/2012
- Hết hiệu lực
- 01/08/2020
Hết hiệu lực từ 01/08/2020 theo điều khoản hiệu lực của 52/2020/TT-BTC: “Thông tư này bãi bỏ Thông tư số 168/2011/TT-BTC ngày 21/11/2011 của Bộ Tài chính hướng dẫn Thống kê nhà nước về hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 52/2020/TT-BTC (01/08/2020)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 43/2010/QĐ-TTg — Về việc ban hành Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia (02/06/2010)
- 111/2008/QĐ-TTg — Ban hành Chế độ báo cáo thống kê tổng hợp áp dụng đối với Bộ, ngành (15/08/2008)
- 40/2004/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thống kê (13/02/2004)
- 04/2003/QH11 — Thống kê (17/06/2003)
- 29/2001/QH10 — Hải quan (29/06/2001)
- 43/2010/QĐ-TTg — Về việc ban hành Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia (02/06/2010)
- 118/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (27/11/2008)
- 111/2008/QĐ-TTg — Ban hành Chế độ báo cáo thống kê tổng hợp áp dụng đối với Bộ, ngành (15/08/2008)
- 40/2004/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thống kê (13/02/2004)
- 04/2003/QH11 — Thống kê (17/06/2003)
- 29/2001/QH10 — Hải quan (29/06/2001)
Bố cục (35 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm trong thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Chương II — PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ HÀNG HÓA XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU Điều 6. Hệ thống thương mại trong thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 7. Phạm vi thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 8. Hàng hóa được tính đến trong thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của Việt Nam Điều 9. Hàng hóa không tính đến trong thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của Việt Nam Điều 10. Nguồn số liệu thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 11. Thời điểm thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 12. Danh mục phân loại hàng hóa sử dụng trong thống kê Điều 13. Trị giá thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 14. Đơn vị tính trong thống kê Điều 15. Nước, vùng lãnh thổ đối tác thương mại trong thống kê Điều 16. Đồng tiền và tỷ giá sử dụng trong thống kê Điều 17. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Chương III — THU THẬP, ĐIỀU TRA, XỬ LÝ, TỔNG HỢP, PHÂN TÍCH, PHỔ BIẾN VÀ LƯU TRỮ THÔNG TIN THỐNG KÊ HÀNG HÓA XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU Điều 18. Thu thập, xử lý thông tin thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 19. Điều tra thống kê Điều 20. Chế độ báo cáo thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 21. Phân tích và dự báo thông tin thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 22. Điều chỉnh thông tin thống kê Điều 23. Công bố thông tin thống kê Điều 24. Đảm bảo chất lượng thông tin thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 25. Siêu dữ liệu thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Điều 26. Hợp tác, cung cấp, trao đổi thông tin thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu với các nước đối tác, các tổ chức khu vực và tổ chức quốc tế Điều 27. Hợp tác, cung cấp, trao đổi thông tin với các cơ quan quản lý nhà nước và các đối tượng khác Điều 28. Lưu trữ thông tin Điều 29. Bảo mật thông tin thống kê Chương IV — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN HẠN CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN THỰC HIỆN THỐNG KÊ VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN THỐNG KÊ HÀNG HÓA XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU Điều 30. Hệ thống tổ chức thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của ngành Hải quan Điều 31. Trách nhiệm và quyền hạn của các đơn vị trong hệ thống thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của ngành Hải quan Điều 32. Trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức, cá nhân sử dụng thông tin thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 33. Trách nhiệm thực hiện Điều 34. Xử lý vi phạm Điều 35. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.