Luật · Quốc hội

Luật 29/2001/QH10

Luật Hải quan số 29/2001/QH10

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/06/2001
Ngày có hiệu lực
01/01/2002
Hết hiệu lực
01/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (270)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (82 điều)

Điều 1. Chính sách về hải quan
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
Điều 3. Đối tượng áp dụng
Điều 4. Giải thích từ ngữ
Điều 5. Áp dụng điều ước quốc tế, tập quán và thông lệ quốc tế về hải quan
Điều 6. Địa bàn hoạt động hải quan
Điều 7. Xây dựng lực lượng Hải quan
Điều 8. Hiện đại hóa quản lý hải quan
Điều 9. Phối hợp thực hiện pháp luật hải quan
Điều 10. Giám sát thi hành pháp luật hải quan
Điều 11. Nhiệm vụ của Hải quan
Điều 12. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Hải quan
Điều 13. Hệ thống tổ chức Hải quan
Điều 14. Công chức hải quan
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 15. Nguyên tắc tiến hành thủ tục hải quan, kiểm tra,  giám sát hải quan
  Điều 16. Thủ tục hải quan
  Điều 17. Địa điểm làm thủ tục hải quan
  Điều 18. Thời hạn khai và nộp tờ khai hải quan
  Điều 19. Thời hạn công chức hải quan làm thủ tục hải quan
  Điều 20. Khai hải quan
  Điều 21. Đại lý làm thủ tục hải quan
  Điều 22. Hồ sơ hải quan
  Điều 23. Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan
  Điều 24. Trách nhiệm kiểm tra hàng hóa, phương tiện vận tải trong địa bàn hoạt động hải quan
  Điều 25. Thông quan hàng hóa, phương tiện vận tải
  Điều 26. Giám sát hải quan
  Điều 27. Nhiệm vụ và quyền hạn của công chức hải quan
Mục 2 — KIỂM TRA, GIÁM SÁT HẢI QUAN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA
  Điều 28. Kiểm tra, đăng ký hồ sơ hải quan
  Điều 29. Căn cứ và thẩm quyền quyết định hình thức kiểm tra thực tế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu để thông quan
  Điều 30. Các hình thức kiểm tra thực tế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu để thông quan
  Điều 31. Kiểm tra thực tế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu trong trường hợp vắng mặt người khai hải quan
  Điều 32. Kiểm tra sau thông quan
  Điều 33. Hàng hóa tạm xuất khẩu, tạm nhập khẩu
  Điều 34. Quà biếu, tặng
  Điều 35. Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ các yêu cầu khẩn cấp
  Điều 36. Hàng hóa mua bán, trao đổi của cư dân biên giới
  Điều 37. Hàng hóa được xuất khẩu, nhập khẩu theo đường bưu chính
  Điều 38. Hàng hóa trên phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh
  Điều 39. Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bằng phương thức thương mại điện tử
  Điều 40. Hàng hóa quá cảnh
  Điều 41. Hàng hóa chuyển cửa khẩu
  Điều 42. Tuyến đường, thời gian quá cảnh, chuyển cửa khẩu
  Điều 43. Tài sản di chuyển
  Điều 44. Hành lý của người xuất cảnh, nhập cảnh
  Điều 45. Xử lý hàng hóa bị từ bỏ, thất lạc, nhầm lẫn, quá thời hạn khai hải quan mà chưa có người đến nhận
Mục 3 — KIỂM TRA, GIÁM SÁT HẢI QUAN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA
  Điều 46. Hàng hóa tại kho ngoại quan, kho bảo thuế
  Điều 47. Quyền và nghĩa vụ của chủ kho ngoại quan, chủ hàng hóa gửi kho ngoại quan
  Điều 48. Thời hạn gửi hàng hóa tại kho ngoại quan
  Điều 49. Thẩm quyền thành lập, chấm dứt hoạt động kho ngoại quan, kho bảo thuế
Mục 4 — KIỂM TRA, GIÁM SÁT HẢI QUAN ĐỐI VỚI PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI
  Điều 50. Địa điểm làm thủ tục hải quan đối với phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh
  Điều 51. Tuyến đường, thời gian chịu sự giám sát hải quan đối với phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, chuyển cửa khẩu
  Điều 52. Khai báo và kiểm tra đối với phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh
  Điều 53. Chuyển tải, chuyển cửa khẩu, sang toa, cắt toa, xếp dỡ hàng hóa trên phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh
  Điều 54. Vận chuyển quốc tế kết hợp vận chuyển nội địa, vận chuyển nội địa kết hợp vận chuyển hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
  Điều 55. Phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh vì mục đích quốc phòng, an ninh
  Điều 56. Trách nhiệm phối hợp của người đứng đầu cảng vụ sân bay, cảng biển, ga đường sắt liên vận quốc tế với cơ quan hải quan
Mục 5 — TẠM DỪNG LÀM THỦ TỤC HẢI QUAN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA
  Điều 57. Nguyên tắc tạm dừng làm thủ tục hải quan
  Điều 58. Điều kiện đề nghị tạm dừng làm thủ tục hải quan
  Điều 59. Quy định cụ thể việc tạm dừng làm thủ tục hải quan
Mục 6 — CHẾ ĐỘ ƯU ĐÃI, MIỄN TRỪ
  Điều 60. Chế độ ưu đãi, miễn trừ
  Điều 61. Miễn khai, miễn kiểm tra hải quan
  Điều 62. Việc xử lý các trường hợp phát hiện có vi phạm chế độ ưu đãi, miễn trừ
  Điều 63. Nhiệm vụ của Hải quan trong phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới
  Điều 64. Phạm vi trách nhiệm phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới
  Điều 65. Thẩm quyền của cơ quan hải quan trong việc áp dụng các biện pháp phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới
  Điều 66. Thẩm quyền của cơ quan hải quan, công chức hải quan trong việc xử lý các hành vi buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới
  Điều 67. Trang bị phương tiện kỹ thuật phục vụ phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới
  Điều 68. Trách nhiệm của người khai hải quan trong việc kê khai, tính thuế, nộp thuế và các khoản thu khác
  Điều 69. Trách nhiệm của cơ quan hải quan trong việc tổ chức thu thuế và các khoản thu khác
  Điều 70. Thời điểm tính thuế, thời hạn nộp thuế
  Điều 71. Xác định trị giá tính thuế
  Điều 72. Phân loại hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và xác định thuế suất đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
  Điều 73. Nội dung quản lý nhà nước về hải quan
  Điều 74. Cơ quan quản lý nhà nước về hải quan
  Điều 75. Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện
  Điều 76. Trách nhiệm giải quyết khiếu nại, tố cáo
  Điều 77. Thời hạn, thủ tục, thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo
  Điều 78. Khen thưởng
  Điều 79. Xử lý vi phạm
  Điều 80. Hiệu lực thi hành
  Điều 81. Áp dụng pháp luật trong trường hợp hàng hóa, phương tiện vận tải đã đăng ký hồ sơ hải quan, nhưng chưa làm xong thủ tục hải quan trước ngày Luật này có hiệu lực
  Điều 82. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.