Quyết định · UBND
Quyết định 18/2019/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định tiêu chí xét duyệt hồ sơ đề nghị thành lập Văn phòng công chứng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 27/06/2019
- Ngày có hiệu lực
- 10/07/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 28/2018/QH14 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 luật có liên quan đến quy hoạch (15/06/2018)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 06/2015/TT-BTP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật công chứng (15/06/2015)
- 29/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng (15/03/2015)
- 53/2014/QH13 — Công chứng (20/06/2014)
Bố cục (17 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định tiêu chí xét duyệt hồ sơ đề nghị thành lập Văn phòng công chứng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10/7/2019 và thay thế Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND ngày 24 tháng 12 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Nông ban hành Quy định tiêu chí xét duyệt hồ sơ đề nghị thành lập Văn phòng công chứng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Tư pháp; Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc thẩm định, xét duyệt hồ sơ Điều 3. Trách nhiệm của công chứng viên đề nghị thành lập Văn phòng công chứng Điều 4. Đảm bảo thực thi Đề án thành lập Văn phòng công chứng Chương II — TIÊU CHÍ VÀ SỐ ĐIỂM CÁC TIÊU CHÍ Điều 5. Tiêu chí chấm điểm Điều 6. Tiêu chí về tổ chức nhân sự của Văn phòng công chứng (tối đa là 48 điểm) Điều 7. Tiêu chí về trụ sở làm việc của Văn phòng công chứng (điểm tối đa là 25 điểm) Điều 8. Tiêu chí về trang thiết bị để phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ công chứng (điểm tối đa là 6 điểm) Điều 9. Tiêu chí về xây dựng quy trình nghiệp vụ công chứng và ứng dụng công nghệ thông tin trong hành nghề công chứng (điểm tối đa 12 điểm) Điều 10. Tiêu chí về tính khả thi của Đề án (tối đa là 9 điểm) Chương III — TỔ CHỨC XÉT DUYỆT HỒ SƠ Điều 11. Tổ xét duyệt hồ sơ Điều 12. Cách thức tính điểm và xét duyệt hồ sơ Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 13. Khiếu nại, tố cáo Điều 14. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.