Quyết định · UBND
Quyết định 19/2007/QĐ-UBND
v/v ban hành Quy chế quản lý sử dụng tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên do Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên ban hành
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 02/10/2007
- Ngày có hiệu lực
- 12/10/2007
- Hết hiệu lực
- 13/06/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 06/2015/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế quản lý sử dụng tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên (03/06/2015)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 17/2006/QĐ-BTNMT — Ban hành Quy định về việc cấp phép hành nghề khoan nước dưới đất (12/10/2006)
- 05/2005/TT-BTNMT — Hướng dẫn thi hành Nghị định số 34/2005/NĐ-CP ngày 17/03/2005 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước (22/07/2005)
- 02/2005/TT-BTNMT — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 149/2004/NĐ-CP ngày 27 tháng 7 năm 2004 của Chính phủ quy định việc cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước (24/06/2005)
- 34/2005/NĐ-CP — Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước (17/03/2005)
- 179/1999/NĐ-CP — Quy định việc thi hành Luật Tài nguyên nước (30/12/1999)
- 08/1998/QH10 — Tài nguyên nước (20/05/1998)
Bố cục (26 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy chế quản lý sử dụng tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên”. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh; Thủ trưởng các Sở, Ban ngành và các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC Điều 4. Uỷ ban nhân dân (UBND) tỉnh Điện Biên thống nhất quản lý nhà nước về tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh, có phân công, phân cấp quản lý cho các ngành, các cấp theo quy định của Pháp luật và theo Quy chế này. Điều 5. Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 6. Trách nhiệm các sở, ban, ngành liên quan Điều 7. Trách nhiệm của UBND huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi tắt là UBND cấp huyện). Điều 8. Trách nhiệm của UBND xã, phường, thị trấn (sau đây gọi tắt là UBND cấp xã) Chương III — CẤP PHÉP HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC Điều 9. Nguyên tắc và căn cứ cấp phép Điều 10. Các trường hợp hoạt động tài nguyên nước không phải xin phép nhưng phải đăng ký Điều 11. Thẩm quyền cấp phép hoạt động tài nguyên nước Điều 12. Thời hạn, gia hạn, thay đổi thời hạn, điều chỉnh nội dung, đình chỉ hiệu lực, thu hồi, trả lại, đình chỉ hiệu lực giấy phép hoạt động tài nguyên nước. Điều 13. Trình tự, thủ tục cấp, gia hạn, thay đổi thời hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng nước dưới đất, giấy phép khai thác, sử dụng nước mặt, giấy phép xả nước thải vào nguồn nước (quy định tại các Điều: 19, 20, 21, 22, 23 Nghị định số: 149/2004/NĐ-CP) Cụ thể như sau: Điều 14. Cấp phép hành nghề khoan nước dưới đất Chương IV — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC Điều 15. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân hoạt động tài nguyên nước Điều 16. Giám sát hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước Điều 17. Báo cáo hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước Điều 18. Công tác trám lấp giếng Chương V — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, THANH TRA CHUYÊN NGÀNH VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC Điều 19. Chế độ báo cáo Điều 20. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo Chương VI — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 21. Khen thưởng Điều 22. Xử lý vi phạm Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 23. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.