Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 192/2016/TT-BQP
Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 26/11/2016
- Ngày có hiệu lực
- 15/01/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (10)
- 98/2015/QH13 — Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/11/2015)
- 78/2015/QH13 — Nghĩa vụ quân sự (19/06/2015)
- 72/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (27/11/2014)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
- 98/2015/QH13 — Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/11/2015)
- 78/2015/QH13 — Nghĩa vụ quân sự (19/06/2015)
- 72/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (27/11/2014)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
Bố cục (46 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc xử lý kỷ luật Điều 4. Về các tình tiết giảm nhẹ, tình tiết tăng nặng Điều 5. Những trường hợp chưa xem xét kỷ luật và miễn trách nhiệm kỷ luật Điều 6. Khiếu nại quyết định xử lý kỷ luật Điều 7. Tạm đình chỉ công tác đối với người vi phạm kỷ luật Điều 8. Bồi thường thiệt hại Điều 9. Hình thức kỷ luật Chương II — XỬ LÝ KỶ LUẬT ĐỐI VỚI HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT NHÀ NƯỚC, ĐIỀU LỆNH, ĐIỀU LỆ QUÂN ĐỘI Điều 10. Vi phạm chế độ trách nhiệm của người chỉ huy Điều 11. Vi phạm quyền hạn của người chỉ huy Điều 12. Chống mệnh lệnh Điều 13. Chấp hành không nghiêm mệnh lệnh Điều 14. Cản trở đồng đội thực hiện nhiệm vụ Điều 15. Làm nhục, hành hung người chỉ huy hoặc cấp trên Điều 16. Làm nhục hoặc dùng nhục hình đối với cấp dưới Điều 17. Làm nhục, hành hung đồng đội Điều 18. Vắng mặt trái phép Điều 19. Đào ngũ Điều 20. Trốn tránh nhiệm vụ Điều 21. Vô ý làm lộ bí mật hoặc làm mất tài liệu bí mật quân sự Điều 22. Báo cáo sai, báo cáo không kịp thời, không báo cáo Điều 23. Vi phạm các quy định về trực chiến, trực chỉ huy, trực ban, trực nghiệp vụ Điều 24. Vi phạm các quy định về bảo vệ Điều 25. Vi phạm các quy định về bảo đảm an toàn Điều 26. Vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật quân sự Điều 27. Vô ý làm mất hoặc làm hư hỏng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật quân sự Điều 28. Chiếm đoạt hoặc hủy hoại chiến lợi phẩm Điều 29. Quấy nhiễu nhân dân Điều 30. Lạm dụng nhu cầu quân sự trong khi thực hiện nhiệm vụ Điều 31. Ngược đãi tù binh, hàng binh Điều 32. Chiếm đoạt tài sản Điều 33. Vi phạm phong cách quân nhân Điều 34. Vi phạm trật tự công cộng Điều 35. Uống rượu, bia trong giờ làm việc; uống rượu, bia say Điều 36. Tổ chức cho quân nhân đi làm kinh tế trái quy định Điều 37. Sử dụng trái phép chất ma túy Điều 38. Xử lý kỷ luật đối với các hành vi vi phạm khác Điều 39. Xử lý kỷ luật đối với người vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên có tội và áp dụng hình phạt Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC, THỜI HIỆU, THỜI HẠN VÀ THẨM QUYỀN XỬ LÝ KỶ LUẬT Điều 40. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật Điều 41. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật trong một số trường hợp đặc biệt Điều 42. Thời hiệu xử lý kỷ luật Điều 43. Thời hạn công nhận tiến bộ Điều 44. Thẩm quyền xử lý kỷ luật đối với người vi phạm kỷ luật thuộc quyền quản lý Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 45. Hiệu lực thi hành Điều 46. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.