Luật · Quốc hội
Luật 16/1999/QH10
Luật Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam số 16/1999/QH10
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 21/12/1999
- Ngày có hiệu lực
- 01/04/2000
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (6)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 52/2024/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (28/11/2024)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 52/2024/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (28/11/2024)
- 72/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (27/11/2014)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
Được hướng dẫn bởi (82)
- 363/2025/NĐ-CP — Quy định chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài đối với Quân đội nhân dân Việt Nam (31/12/2025)
- 343/2025/NĐ-CP — Quy định chế độ an điều dưỡng, chăm sóc khi mắc bệnh hiểm nghèo, chế độ thông tin, hỗ trợ tang lễ khi từ trần đối với sĩ quan Quân đội nghỉ hưu (28/12/2025)
- 65/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về tính tuổi quân; cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh, Thẻ; tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; phong, thăng, giáng cấp bậc, bổ nhiệm, giáng chức, cách chức và thực hiện xuất ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ; hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị (03/07/2025)
- 56/2025/TT-BQP — Quy định chế độ nghỉ của sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/06/2025)
- 59/2025/NĐ-CP — Nghị định quy định về tiêu chí, tiêu chuẩn để xét thăng quân hàm cấp tướng vượt bậc, trước thời hạn đối với sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (03/03/2025)
- 10/2025/TT-BQP — quy định về hạn tuồi của sĩ quan giữ chức vụ chỉ huy, quản lý; kéo dài tuổi phục vụ tại ngũ của sĩ quan (14/02/2025)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
- 143/2023/TT-BQP — Thông tư quy định xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam. (27/12/2023)
- 16/2020/TT-BQP — Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng (21/02/2020)
- 153/2017/TT-BQP — Quy định chế độ nghỉ của sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (26/06/2017)
- 192/2016/TT-BQP — Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng (26/11/2016)
- 31/2016/QĐ-TTg — Quy định tiêu chuẩn các ngạch Thanh tra viên quốc phòng (05/08/2016)
- 117/2016/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (21/07/2016)
- 24/2014/TT-BQP — Quy định nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng, ban chỉ huy quân sự bộ, ngành Trung ương về giáo dục quốc phòng và an ninh;bồi dưỡng kiến thức quốc phòng và an ninh trong Quân đội nhân dân Việt Nam. (15/05/2014)
- 33/2014/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra quốc phòng (26/04/2014)
- 177/2011/TT-BQP — Quy định đối tượng, điều kiện, nguyên tắc, trình tự, thủ tục tham gia dự án phát triển nhà ở, đất ở chính sách và giải quyết chính sách nhà ở trong Quân đội (19/09/2011)
- 65/2009/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2003/NĐ-CP ngày 22 tháng 10 năm 2003 quy định về tiêu chuẩn vật chất hậu cần đối với quân nhân tại ngũ (31/07/2009)
- 21/2009/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam về chế độ, chính sách đối với sĩ quan thôi phục vụ tại ngũ; sĩ quan tại ngũ hy sinh, từ trần; sĩ quan tại ngũ chuyển sang quân nhân chuyên nghiệp hoặc công chức quốc phòng (23/02/2009)
- 130/2008/NĐ-CP — Về giấy chứng minh sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (19/12/2008)
- 105/2008/QĐ-BQP — Về việc thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh đối với quân nhân, công nhân viên chức quốc phòng khi khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở dân y (11/07/2008)
- 266/2003/QĐ-BQP — Về danh mục hệ thống các ngành thuộc các nhóm ngành sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (03/11/2003)
- 33/2003/QĐ-BQP — Ban hành Quy định về khám bệnh, chữa bệnh đối với sĩ quan phục viên có đủ 15 năm phục vụ trong quân đội (07/04/2003)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- 66.12/2026/NQ-CP — Tổ chức và hoạt động của Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, đặc khu trực thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội, Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh (26/01/2026)
- 363/2025/NĐ-CP — Quy định chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài đối với Quân đội nhân dân Việt Nam (31/12/2025)
- 343/2025/NĐ-CP — Quy định chế độ an điều dưỡng, chăm sóc khi mắc bệnh hiểm nghèo, chế độ thông tin, hỗ trợ tang lễ khi từ trần đối với sĩ quan Quân đội nghỉ hưu (28/12/2025)
- 284/2025/NĐ-CP — Quy định về tổ chức và hoạt động của Thanh tra quốc phòng (03/11/2025)
- 100/2025/TT-BTC — Hướng dẫn việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng công chức, viên chức (28/10/2025)
- 106/2025/TT-BQP — Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 105/2023/TT-BQP ngày 06 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định tiêu chuẩn sức khỏe, khám sức khỏe cho các đối tượng thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng (30/09/2025)
- 218/2025/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quốc phòng, cơ yếu (05/08/2025)
- … và 52 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- Không số — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật về Sỹ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1990)
- 6-LCT/HĐNN7 — Sỹ quan Quân đội nhân dân (30/12/1981)
Hướng dẫn thi hành (1)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (15/04/1992)
Bố cục (50 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam Điều 2. Vị trí, chức năng của sĩ quan Điều 3. Lãnh đạo, chỉ huy, quản lý sĩ quan Điều 4. Điều kiện tuyển chọn đào tạo sĩ quan Điều 5. Nguồn bổ sung sĩ quan tại ngũ Điều 6. Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của sĩ quan Điều 7. Giải thích từ ngữ Điều 8. Ngạch sĩ quan Điều 9. Nhóm ngành sĩ quan Điều 10. Hệ thống cấp bậc quân hàm sĩ quan Điều 11. Chức vụ của sĩ quan Điều 12. Tiêu chuẩn của sĩ quan Điều 13. Tuổi phục vụ của sĩ quan Điều 14. Trách nhiệm xây dựng đội ngũ sĩ quan Chương II — QUÂN HÀM, CHỨC VỤ SĨ QUAN Điều 16. Đối tượng được phong quân hàm sĩ quan tại ngũ Điều 17. Thăng quân hàm đối với sĩ quan tại ngũ Điều 18. Thăng quân hàm sĩ quan trước thời hạn Điều 19. Kéo dài thời hạn xét thăng quân hàm sĩ quan Điều 20. Mức thăng, giáng cấp bậc quân hàm sĩ quan Điều 21. Bổ nhiệm, miễn nhiệm chức vụ đối với sĩ quan Điều 22. Quan hệ cấp bậc, chức vụ của sĩ quan Điều 23. Quyền tạm đình chỉ chức vụ đối với sĩ quan trong trường hợp khẩn cấp Điều 24. Biệt phái sĩ quan Điều 25. Thẩm quyền quyết định đối với sĩ quan Chương III — NGHĨA VỤ,TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN LỢI CỦA SĨ QUAN Điều 26. Nghĩa vụ của sĩ quan Điều 27. Trách nhiệm của sĩ quan Điều 28. Những việc sĩ quan không được làm Điều 29. Nghĩa vụ, trách nhiệm và quyền lợi của sĩ quan biệt phái Điều 30. Đào tạo, bồi dưỡng đối với sĩ quan Điều 31. Tiền lương, phụ cấp, nhà ở và điều kiện làm việc đối với sĩ quan tại ngũ Điều 32. Chế độ nghỉ của sĩ quan tại ngũ Điều 33. Chăm sóc sức khoẻ sĩ quan tại ngũ và gia đình sĩ quan Điều 34. Sĩ quan tại ngũ chuyển sang quân nhân chuyên nghiệp, công chức quốc phòng Điều 35. Sĩ quan thôi phục vụ tại ngũ Điều 36. Điều kiện nghỉ hưu của sĩ quan Điều 37. Quyền lợi của sĩ quan thôi phục vụ tại ngũ Chương IV — SĨ QUAN DỰ BỊ Điều 38. Hạng ngạch sĩ quan dự bị Điều 39. Đối tượng đăng ký sĩ quan dự bị Điều 40. Gọi đào tạo sĩ quan dự bị và gọi sĩ quan dự bị phục vụ tại ngũ Điều 41. Bổ nhiệm chức vụ, phong, thăng quân hàm sĩ quan dự bị Điều 42. Trách nhiệm của sĩ quan dự bị Điều 43. Quyền lợi của sĩ quan dự bị Điều 44. Chuyển hạng, giải ngạch sĩ quan dự bị Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ SĨ QUAN Điều 45. Nội dung quản lý nhà nước về sĩ quan Điều 46. Trách nhiệm của Chính phủ, các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ Điều 47. Trách nhiệm của chính quyền địa phương các cấp Chương VI — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 48. Khen thưởng Điều 49. Xử lý vi phạm Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 50. Hiệu lực thi hành Điều 51. Quy định thi hành Luật
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.