Luật · Quốc hội
Luật 78/2015/QH13
Luật Nghĩa vụ quân sự số 78/2015/QH13
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 19/06/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
Được hướng dẫn bởi (51)
- 68/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 148/2018/TT-BQP ngày 04 tháng 10 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ (03/07/2025)
- 65/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về tính tuổi quân; cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh, Thẻ; tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; phong, thăng, giáng cấp bậc, bổ nhiệm, giáng chức, cách chức và thực hiện xuất ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ; hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị (03/07/2025)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
- 143/2023/TT-BQP — Thông tư quy định xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam. (27/12/2023)
- 16/2020/TT-BQP — Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng (21/02/2020)
- 148/2018/TT-BQP — Quy định tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ (04/10/2018)
- 279/2017/TT-BQP — Quy định việc thực hiện xuất ngũ đối với hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ trong Quân đội nhân dân (31/10/2017)
- 220/2016/TT-BQP — Thông tư quy định hạ sĩ quan, binh sĩ có trình độ chuyên môn, kỹ thuật khi thực hiện nghĩa vụ quân sự được ưu tiên sử dụng vào vị trí công tác phù hợp với nhu cầu của Quân đội (29/12/2016)
- 218/2016/TT-BQP — quy định cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh sĩ quan; Chứng minh quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; Thẻ hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ; Thẻ sĩ quan dự bị; Thẻ quân nhân chuyên nghiệp và hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị (27/12/2016)
- 192/2016/TT-BQP — Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng (26/11/2016)
- 14/2016/NĐ-CP — Quy định ngành, nghề chuyên môn phù hợp yêu cầu của Quân đội nhân dân đối với công dân nữ trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự; công dân thuộc diện miễn gọi nhập ngũ trong thời chiến và việc huấn luyện binh sĩ dự bị hạng hai (15/03/2016)
- 14/2016/NĐ-CP — Quy định ngành, nghề chuyên môn phù hợp yêu cầu của Quân đội nhân dân đối với công dân nữ trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự; công dân thuộc diện miễn gọi nhập ngũ trong thời chiến và việc huấn luyện binh sĩ dự bị hạng hai (15/03/2016)
- 13/2016/NĐ-CP — Quy định trình tự, thủ tục đăng ký và chế độ, chính sách của công dân trong thời gian đăng ký, khám, kiểm tra sức khỏe nghĩa vụ quân sự (19/02/2016)
- 13/2016/NĐ-CP — Quy định trình tự, thủ tục đăng ký và chế độ, chính sách của công dân trong thời gian đăng ký, khám, kiểm tra sức khỏe nghĩa vụ quân sự (19/02/2016)
- 07/2016/TT-BQP — Quy định phong, thăng, giáng cấp bậc quân hàm; bổ nhiệm chức vụ, giáng chức, cách chức; chức vụ tương đương và cấp bậc quân hàm cao nhất đối với chức vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam (26/01/2016)
- 140/2015/TT-BQP — Quy định tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ (16/12/2015)
- 129/2015/NĐ-CP — Quy định về thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân (15/12/2015)
- 09/2026/NQ-HĐND — Quy định hỗ trợ kinh phí cho quân nhân hoàn thành nghĩa vụ quân sự tại ngũ, nghĩa vụ tham gia công an nhân dân xuất ngũ trở về địa phương và tổ chức đón tiếp quân nhân xuất ngũ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, giai đoạn 2026 - 2030 (11/02/2026)
- 66.12/2026/NQ-CP — Tổ chức và hoạt động của Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, đặc khu trực thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội, Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh (26/01/2026)
- 106/2025/TT-BQP — Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 105/2023/TT-BQP ngày 06 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định tiêu chuẩn sức khỏe, khám sức khỏe cho các đối tượng thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng (30/09/2025)
- 34/2025/NQ-HĐND — Về chính sách hỗ trợ chi phí điều trị tật khúc xạ mắt đối với công dân đăng ký thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (28/08/2025)
- 220/2025/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Nghị định trong lĩnh vực quốc phòng, quân sự khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp (07/08/2025)
- 218/2025/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quốc phòng, cơ yếu (05/08/2025)
- 68/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 148/2018/TT-BQP ngày 04 tháng 10 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ (03/07/2025)
- 65/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về tính tuổi quân; cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh, Thẻ; tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; phong, thăng, giáng cấp bậc, bổ nhiệm, giáng chức, cách chức và thực hiện xuất ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ; hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị (03/07/2025)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 16/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2020/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Dân quân tự vệ về tổ chức xây dựng lực lượng và chế độ, chính sách đối với Dân quân tự vệ (04/02/2025)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
- 143/2023/TT-BQP — Thông tư quy định xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam. (27/12/2023)
- 105/2023/TT-BQP — Thông tư quy định tiêu chuẩn sức khỏe, khám sức khỏe cho các đối tượng thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng (06/12/2023)
- … và 21 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (4)
- 43/2005/QH11 — Sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Nghĩa vụ quân sự (14/06/2005)
- Không số — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Nghĩa vụ quân sự (22/06/1994)
- Không số — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Nghĩa vụ quân sự (21/12/1990)
- Không số — Nghĩa vụ quân sự (30/12/1981)
Hướng dẫn thi hành (1)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
Bố cục (62 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nghĩa vụ quân sự
Điều 5. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân và gia đình trong thực hiện nghĩa vụ quân sự
Điều 6. Nghĩa vụ phục vụ tại ngũ
Điều 7. Nghĩa vụ phục vụ trong ngạch dự bị
Điều 8. Chức vụ, cấp bậc quân hàm của hạ sĩ quan, binh sĩ
Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ
Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — ĐĂNG KÝ NGHĨA VỤ QUÂN SỰ VÀ QUẢN LÝ CÔNG DÂN TRONG ĐỘ TUỔI THỰC HIỆN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ
Điều 11. Nguyên tắc đăng ký nghĩa vụ quân sự và quản lý công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự
Điều 12. Đối tượng đăng ký nghĩa vụ quân sự
Điều 13. Đối tượng không được đăng ký nghĩa vụ quân sự
Điều 14. Đối tượng miễn đăng ký nghĩa vụ quân sự
Điều 15. Cơ quan đăng ký nghĩa vụ quân sự
Điều 16. Đăng ký nghĩa vụ quân sự lần đầu
Điều 17. Đăng ký nghĩa vụ quân sự bổ sung; khi thay đổi nơi cư trú hoặc nơi làm việc, học tập; tạm vắng; đăng ký miễn gọi nhập ngũ trong thời chiến
Điều 18. Đăng ký phục vụ trong ngạch dự bị
Điều 19. Đưa ra khỏi danh sách đăng ký nghĩa vụ quân sự
Điều 20. Trách nhiệm, quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong đăng ký nghĩa vụ quân sự và quản lý công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự
Chương III — PHỤC VỤ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ TẠI NGŨ VÀ HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ DỰ BỊ
Mục 1 — PHỤC VỤ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ TẠI NGŨ
Điều 21. Thời hạn phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan, binh sĩ
Điều 22. Cách tính thời gian phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan, binh sĩ
Điều 23. Phục vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ có trình độ chuyên môn, kỹ thuật
Mục 2 — PHỤC VỤ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ DỰ BỊ
Điều 24. Hạng của hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
Điều 25. Độ tuổi phục vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
Điều 26. Nhóm tuổi phục vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
Điều 27. Huấn luyện, diễn tập, kiểm tra sẵn sàng động viên, sẵn sàng chiến đấu đối với hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
Điều 28. Kiểm tra sức khỏe đối với hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
Điều 29. Giải ngạch dự bị
Chương IV — NHẬP NGŨ VÀ XUẤT NGŨ TRONG THỜI BÌNH
Mục 1 — GỌI CÔNG DÂN NHẬP NGŨ
Điều 30. Độ tuổi gọi nhập ngũ
Điều 31. Tiêu chuẩn công dân được gọi nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
Điều 32. Công nhận binh sĩ tại ngũ
Điều 33. Số lần, thời điểm gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân trong năm
Điều 34. Thẩm quyền quyết định việc gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
Điều 35. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong tuyển chọn, gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
Điều 36. Hội đồng nghĩa vụ quân sự
Điều 37. Nhiệm vụ của Hội đồng nghĩa vụ quân sự cấp tỉnh
Điều 38. Nhiệm vụ của Hội đồng nghĩa vụ quân sự cấp huyện
Điều 39. Nhiệm vụ của Hội đồng nghĩa vụ quân sự cấp xã
Điều 40. Khám sức khỏe cho công dân gọi nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
Mục 2 — TẠM HOÃN GỌI NHẬP NGŨ VÀ MIỄN GỌI NHẬP NGŨ
Điều 41. Tạm hoãn gọi nhập ngũ và miễn gọi nhập ngũ
Điều 42. Thẩm quyền quyết định tạm hoãn gọi nhập ngũ, miễn gọi nhập ngũ và công nhận hoàn thành nghĩa vụ quân sự tại ngũ
Mục 3 — XUẤT NGŨ
Điều 43. Điều kiện xuất ngũ
Điều 44. Thẩm quyền, trách nhiệm giải quyết xuất ngũ
Điều 45. Trách nhiệm của hạ sĩ quan, binh sĩ xuất ngũ
Chương V — NHẬP NGŨ THEO LỆNH ĐỘNG VIÊN, XUẤT NGŨ KHI BÃI BỎ TÌNH TRẠNG CHIẾN TRANH HOẶC TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP VỀ QUỐC PHÒNG
Điều 46. Gọi nhập ngũ khi có lệnh động viên
Điều 47. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thực hiện lệnh động viên
Điều 48. Xuất ngũ khi có lệnh bãi bỏ tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp về quốc phòng
Chương VI — CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH VÀ NGÂN SÁCH BẢO ĐẢM TRONG VIỆC THỰC HIỆN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ
Điều 49. Chế độ chính sách của công dân trong thời gian đăng ký nghĩa vụ quân sự, khám, kiểm tra sức khỏe
Điều 50. Chế độ, chính sách đối với hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ, xuất ngũ và thân nhân
Điều 51. Chế độ, chính sách đối với hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
Điều 52. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong thực hiện chế độ, chính sách đối với gia đình hạ sĩ quan, binh sĩ
Điều 53. Ngân sách bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ quân sự
Chương VII — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
Điều 54. Cơ quan quản lý nhà nước về nghĩa vụ quân sự
Điều 55. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Quốc phòng
Điều 56. Nhiệm vụ, quyền hạn của các bộ, cơ quan ngang bộ
Điều 57. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
Điều 58. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 59. Xử lý vi phạm
Điều 60. Hình thức kỷ luật đối với hạ sĩ quan, binh sĩ
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 61. Hiệu lực thi hành
Điều 62. Quy định chi tiết
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.