Luật · Quốc hội

Luật 78/2015/QH13

Luật Nghĩa vụ quân sự số 78/2015/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
19/06/2015
Ngày có hiệu lực
01/01/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (51)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (62 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nghĩa vụ quân sự
  Điều 5. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân và gia đình trong thực hiện nghĩa vụ quân sự
  Điều 6. Nghĩa vụ phục vụ tại ngũ
  Điều 7. Nghĩa vụ phục vụ trong ngạch dự bị
  Điều 8. Chức vụ, cấp bậc quân hàm của hạ sĩ quan, binh sĩ
  Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ
  Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — ĐĂNG KÝ NGHĨA VỤ QUÂN SỰ VÀ QUẢN LÝ CÔNG DÂN TRONG ĐỘ TUỔI THỰC HIỆN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ
  Điều 11. Nguyên tắc đăng ký nghĩa vụ quân sự và quản lý công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự
  Điều 12. Đối tượng đăng ký nghĩa vụ quân sự
  Điều 13. Đối tượng không được đăng ký nghĩa vụ quân sự
  Điều 14. Đối tượng miễn đăng ký nghĩa vụ quân sự
  Điều 15. Cơ quan đăng ký nghĩa vụ quân sự
  Điều 16. Đăng ký nghĩa vụ quân sự lần đầu
  Điều 17. Đăng ký nghĩa vụ quân sự bổ sung; khi thay đổi nơi cư trú hoặc nơi làm việc, học tập; tạm vắng; đăng ký miễn gọi nhập ngũ trong thời chiến
  Điều 18. Đăng ký phục vụ trong ngạch dự bị
  Điều 19. Đưa ra khỏi danh sách đăng ký nghĩa vụ quân sự
  Điều 20. Trách nhiệm, quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong đăng ký nghĩa vụ quân sự và quản lý công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự
Chương III — PHỤC VỤ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ TẠI NGŨ VÀ HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ DỰ BỊ
  Mục 1 — PHỤC VỤ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ TẠI NGŨ
    Điều 21. Thời hạn phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan, binh sĩ
    Điều 22. Cách tính thời gian phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan, binh sĩ
    Điều 23. Phục vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ có trình độ chuyên môn, kỹ thuật
  Mục 2 — PHỤC VỤ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ DỰ BỊ
    Điều 24. Hạng của hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
    Điều 25. Độ tuổi phục vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
    Điều 26. Nhóm tuổi phục vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
    Điều 27. Huấn luyện, diễn tập, kiểm tra sẵn sàng động viên, sẵn sàng chiến đấu đối với hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
    Điều 28. Kiểm tra sức khỏe đối với hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
    Điều 29. Giải ngạch dự bị
Chương IV — NHẬP NGŨ VÀ XUẤT NGŨ TRONG THỜI BÌNH
  Mục 1 — GỌI CÔNG DÂN NHẬP NGŨ
    Điều 30. Độ tuổi gọi nhập ngũ
    Điều 31. Tiêu chuẩn công dân được gọi nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
    Điều 32. Công nhận binh sĩ tại ngũ
    Điều 33. Số lần, thời điểm gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân trong năm
    Điều 34. Thẩm quyền quyết định việc gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
    Điều 35. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong tuyển chọn, gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
    Điều 36. Hội đồng nghĩa vụ quân sự
    Điều 37. Nhiệm vụ của Hội đồng nghĩa vụ quân sự cấp tỉnh
    Điều 38. Nhiệm vụ của Hội đồng nghĩa vụ quân sự cấp huyện
    Điều 39. Nhiệm vụ của Hội đồng nghĩa vụ quân sự cấp xã
    Điều 40. Khám sức khỏe cho công dân gọi nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân
  Mục 2 — TẠM HOÃN GỌI NHẬP NGŨ VÀ MIỄN GỌI NHẬP NGŨ
    Điều 41. Tạm hoãn gọi nhập ngũ và miễn gọi nhập ngũ
    Điều 42. Thẩm quyền quyết định tạm hoãn gọi nhập ngũ, miễn gọi nhập ngũ và công nhận hoàn thành nghĩa vụ quân sự tại ngũ
  Mục 3 — XUẤT NGŨ
    Điều 43. Điều kiện xuất ngũ
    Điều 44. Thẩm quyền, trách nhiệm giải quyết xuất ngũ
    Điều 45. Trách nhiệm của hạ sĩ quan, binh sĩ xuất ngũ
Chương V — NHẬP NGŨ THEO LỆNH ĐỘNG VIÊN, XUẤT NGŨ KHI BÃI BỎ TÌNH TRẠNG CHIẾN TRANH HOẶC TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP VỀ QUỐC PHÒNG
  Điều 46. Gọi nhập ngũ khi có lệnh động viên
  Điều 47. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thực hiện lệnh động viên
  Điều 48. Xuất ngũ khi có lệnh bãi bỏ tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp về quốc phòng
Chương VI — CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH VÀ NGÂN SÁCH BẢO ĐẢM TRONG VIỆC THỰC HIỆN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ
  Điều 49. Chế độ chính sách của công dân trong thời gian đăng ký nghĩa vụ quân sự, khám, kiểm tra sức khỏe
  Điều 50. Chế độ, chính sách đối với hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ, xuất ngũ và thân nhân
  Điều 51. Chế độ, chính sách đối với hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị
  Điều 52. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong thực hiện chế độ, chính sách đối với gia đình hạ sĩ quan, binh sĩ
  Điều 53. Ngân sách bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ quân sự
Chương VII — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
  Điều 54. Cơ quan quản lý nhà nước về nghĩa vụ quân sự
  Điều 55. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Quốc phòng
  Điều 56. Nhiệm vụ, quyền hạn của các bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 57. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
  Điều 58. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 59. Xử lý vi phạm
  Điều 60. Hình thức kỷ luật đối với hạ sĩ quan, binh sĩ
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 61. Hiệu lực thi hành
  Điều 62. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.