Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 16/2020/TT-BQP

Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/02/2020
Ngày có hiệu lực
08/04/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (12)

Bố cục (47 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc xử lý kỷ luật
  Điều 5. Các tình tiết giảm nhẹ, tình tiết tăng nặng
  Điều 6. Những trường hợp chưa xem xét kỷ luật và miễn trách nhiệm kỷ luật
  Điều 7. Khiếu nại quyết định xử lý kỷ luật
  Điều 8. Tạm đình chỉ công tác đối với người vi phạm kỷ luật
  Điều 9. Bồi thường thiệt hại
  Điều 10. Hình thức kỷ luật
Chương II — XỬ LÝ KỶ LUẬT ĐỐI VỚI HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT NHÀ NƯỚC, ĐIỀU LỆNH, ĐIỀU LỆ QUÂN ĐỘI
  Điều 11. Vi phạm chế độ trách nhiệm của người chỉ huy
  Điều 12. Vi phạm quyền hạn của người chỉ huy
  Điều 13. Chống mệnh lệnh
  Điều 14. Chấp hành không nghiêm mệnh lệnh
  Điều 15. Cản trở đồng đội thực hiện nhiệm vụ
  Điều 16. Làm nhục, hành hung người chỉ huy hoặc cấp trên
  Điều 17. Làm nhục hoặc dùng nhục hình đối với cấp dưới
  Điều 18. Làm nhục, hành hung đồng đội
  Điều 19. Vắng mặt trái phép
  Điều 20. Đào ngũ
  Điều 21. Trốn tránh nhiệm vụ
  Điều 22. Vô ý làm lộ bí mật hoặc làm mất tài liệu bí mật quân sự
  Điều 23. Báo cáo sai, báo cáo không kịp thời, không báo cáo
  Điều 24. Vi phạm các quy định về trực chiến, trực chỉ huy, trực ban, trực nghiệp vụ
  Điều 25. Vi phạm các quy định về bảo vệ
  Điều 26. Vi phạm các quy định về bảo đảm an toàn
  Điều 27. Vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật quân sự
  Điều 28. Vô ý làm mất hoặc làm hư hỏng vũ khí quân dụng, trang bị kỹ thuật quân sự
  Điều 29. Chiếm đoạt hoặc hủy hoại chiến lợi phẩm
  Điều 30. Quấy nhiễu nhân dân
  Điều 31. Lạm dụng nhu cầu quân sự trong khi thực hiện nhiệm vụ
  Điều 32. Ngược đãi tù binh, hàng binh
  Điều 33. Chiếm đoạt tài sản
  Điều 34. Vi phạm phong cách quân nhân
  Điều 35. Vi phạm trật tự công cộng
  Điều 36. Uống rượu, bia trong giờ làm việc và say rượu, bia
  Điều 37. Tổ chức cho quân nhân đi làm kinh tế trái quy định
  Điều 38. Sử dụng trái phép chất ma túy
  Điều 39. Xử lý kỷ luật đối với các hành vi vi phạm khác
  Điều 40. Xử lý kỷ luật đối với người vi phạm pháp luật bị tòa án tuyên có tội và áp dụng hình phạt
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC, THỜI HIỆU, THỜI HẠN VÀ THẨM QUYỀN XỬ LÝ KỶ LUẬT
  Điều 41. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật
  Điều 42. Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật trong một số trường hợp đặc biệt
  Điều 43. Thời hiệu, thời hạn xử lý kỷ luật
  Điều 44. Thời hạn công nhận tiến bộ
  Điều 45. Thẩm quyền xử lý kỷ luật đối với người vi phạm kỷ luật thuộc quyền quản lý
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 46. Hiệu lực thi hành
  Điều 47. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.