Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 198/2013/TT-BTC

Quy định việc quản lý, sử dụng, xử lý tài sản của các dự án sử dụng vốn nhà nước

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
20/12/2013
Ngày có hiệu lực
15/02/2014
Hết hiệu lực
15/02/2018

Hết hiệu lực từ 15/02/2018 theo điều khoản hiệu lực của 144/2017/TT-BTC: “2. Bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật sau đây: Thông tư số 198/2013/TT-BTC ngày 20/12/2013 của Bộ Tài chính quy định việc quản lý, sử dụng, xử lý tài sản của các dự án sử dụng vốn nhà nước.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (9)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (13)

Bố cục (35 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Tài sản dự án
  Điều 4. Nguyên tắc quản lý, sử dụng, xử lý tài sản dự án
  Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Ban quản lý dự án trong quản lý, sử dụng, xử lý tài sản dự án
Chương II — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG, XỬ LÝ TÀI SẢN PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN
  Mục 1 — ĐẦU TƯ, TRANG BỊ TÀI SẢN PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN
    Điều 6. Các hình thức đầu tư, trang bị tài sản phục vụ công tác quản lý dự án
    Điều 7. Điều chuyển tài sản phục vụ công tác quản lý dự án
    Điều 8. Thuê tài sản phục vụ công tác quản lý dự án
    Điều 9. Đầu tư xây dựng, mua sắm tài sản phục vụ công tác quản lý dự án
  Mục 2 — SỬ DỤNG, SỬA CHỮA, BẢO DƯỠNG, HẠCH TOÁN
    Điều 10. Sử dụng tài sản phục vụ công tác quản lý dự án
    Điều 11. Bảo dưỡng, sửa chữa tài sản phục vụ công tác quản lý dự án
    Điều 12. Hạch toán tài sản phục vụ công tác quản lý dự án
  Mục 3 — BÁO CÁO KÊ KHAI TÀI SẢN PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN
    Điều 13. Phạm vi tài sản phải thực hiện báo cáo kê khai
    Điều 14. Các loại Báo cáo kê khai
    Điều 15. Trình tự báo cáo kê khai
    Điều 16. Khai thác, sử dụng thông tin về tài sản dự án trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước
  Mục 4 — XỬ LÝ TÀI SẢN PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN
    Điều 17. Hình thức xử lý tài sản phục vụ công tác quản lý dự án khi dự án kết thúc
    Điều 18. Thẩm quyền quyết định xử lý tài sản phục vụ công tác quản lý dự án khi dự án kết thúc
    Điều 19. Trình tự xử lý tài sản phục vụ công tác quản lý của dự án khi dự án kết thúc
    Điều 20. Xử lý tài sản phục vụ công tác quản lý của dự án chưa kết thúc nhưng không còn nhu cầu sử dụng hoặc không còn sử dụng được
Chương III — QUẢN LÝ, XỬ LÝ TÀI SẢN LÀ KẾT QUẢ CỦA QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN
  Điều 21. Tài sản là kết quả của quá trình thực hiện dự án
  Điều 22. Quản lý quá trình hình thành tài sản
  Điều 23. Xử lý tài sản sau khi dự án kết thúc
Chương IV — QUẢN LÝ, XỬ LÝ TÀI SẢN DO PHÍA NƯỚC NGOÀI CHUYỂN GIAO CHO CHÍNH PHỦ VIỆT NAM
  Điều 24. Tiếp nhận, bảo quản tài sản
  Điều 25. Xác lập quyền sở hữu của Nhà nước đối với tài sản nhận chuyển giao
  Điều 26. Xử lý tài sản do phía nước ngoài chuyển giao cho Chính phủ Việt Nam.
Chương V — XỬ LÝ VẬT TƯ THU HỒI TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN
  Điều 27. Vật tư thu hồi trong quá trình thực hiện dự án
  Điều 28. Tháo dỡ, bảo quản vật tư thu hồi
  Điều 29. Hình thức xử lý vật tư thu hồi
  Điều 30. Thẩm quyền quyết định, trình tự xử lý vật tư thu hồi
Chương VI — QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG QUÁ TRÌNH XỬ LÝ TÀI SẢN DỰ ÁN
  Điều 31. Nội dung chi
  Điều 32. Mức chi
  Điều 33. Nguồn kinh phí
  Điều 34. Quản lý, sử dụng số tiền thu được khi bán, thanh lý tài sản
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.