Nghị định · Chính phủ

Nghị định 38/2013/NĐ-CP

Về quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và nguồn vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
23/04/2013
Ngày có hiệu lực
06/06/2013
Hết hiệu lực
02/05/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Được hướng dẫn bởi (34)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (14)

Bố cục (71 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Các hình thức cung cấp ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Các phương thức cung cấp ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 6. Nguyên tắc cơ bản trong quản lý và sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 7. Lĩnh vực ưu tiên sử dụng ODA  và vốn vay ưu đãi
  Điều 8. Quy trình vận động, quản lý và sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 9. Khu vực tư nhân tiếp cận vốn ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 10. Cơ chế tài chính trong nước đối với việc sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi
Chương II — XÂY DỰNG VÀ PHÊ DUYỆT DANH MỤC TÀI TRỢ
  Điều 11. Cơ sở vận động ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 12. Trách nhiệm vận động ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 13. Xây dựng và phê duyệt Danh mục tài trợ
  Điều 14. Thẩm quyền phê duyệt Danh mục tài trợ
  Điều 15. Tham gia các chương trình, dự án khu vực
  Điều 16. Đề cương chương trình, dự án và Đề cương khoản viện trợ phi dự án
  Điều 17. Các hoạt động thực hiện trước
  Điều 18. Nội dung Quyết định phê duyệt Danh mục tài trợ
  Điều 19. Sửa đổi, bổ sung nội dung Quyết định phê duyệt Danh mục tài trợ
Chương III — CHUẨN BỊ, THẨM ĐỊNH VÀ PHÊ DUYỆT VĂN KIỆN CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN
  Điều 20. Nhiệm vụ của cơ quan chủ quản trong việc chuẩn bị, thẩm định và phê duyệt văn kiện chương trình, dự án
  Điều 21. Nhiệm vụ của chủ dự án trong việc chuẩn bị, thẩm định và phê duyệt văn kiện chương trình, dự án
  Điều 22. Nội dung văn kiện chương trình, dự án
  Điều 23. Vốn chuẩn bị chương trình, dự án
  Điều 24. Thẩm quyền phê duyệt văn kiện chương trình, dự án
  Điều 25. Thẩm định văn kiện chương trình, dự án
  Điều 26. Hồ sơ thẩm định văn kiện chương trình, dự án
  Điều 27. Thời hạn thẩm định và phê duyệt văn kiện chương trình, dự án
Chương IV — KÝ KẾT ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ VỀ ODA VÀ VỐN VAY ƯU ĐÃI
  Điều 28. Cơ sở đề xuất, ký kết điều ước quốc tế về ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 29. Nhiệm vụ và quyền hạn của Thủ tướng Chính phủ về ký kết điều ước quốc tế về ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 30. Cơ quan đề xuất ký kết điều ước quốc tế về ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 31. Trình tự, thủ tục ký kết điều ước quốc tế về ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 32. Trình tự, thủ tục ủy quyền đàm phán, ký các điều ước quốc tế cụ thể về ODA và vốn vay ưu đãi với cùng một nhà tài trợ
  Điều 33. Hồ sơ trình Thủ tướng Chính phủ về việc đàm phán, ký, phê duyệt điều ước quốc tế về ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 34. Hồ sơ trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, trình Chủ tịch nước phê chuẩn điều ước quốc tế về ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 35. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn điều ước quốc tế về ODA và vốn vay ưu đãi
Chương V — QUẢN LÝ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN
  Điều 36. Các hình thức quản lý chương trình, dự án
  Điều 37. Nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan chủ quản trong quản lý thực hiện các chương trình, dự án
  Điều 38. Nhiệm vụ và quyền hạn của chủ dự án trong quản lý thực hiện các chương trình, dự án
  Điều 39. Thành lập Ban quản lý dự án
  Điều 40. Nhiệm vụ và quyền hạn Ban quản lý dự án
  Điều 41. Thuê tư vấn quản lý dự án
  Điều 42. Các trường hợp không thành lập Ban quản lý dự án
  Điều 43. Vốn đối ứng chuẩn bị thực hiện và thực hiện chương trình, dự án
  Điều 44. Vốn ứng trước để thực hiện chương trình, dự án
  Điều 45. Thuế và phí đối với các chương trình, dự án
  Điều 46. Bồi thường, hỗ trợ và tái định cư
  Điều 47. Đấu thầu
  Điều 48. Sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình, dự án và sử dụng vốn dư trong quá trình thực hiện chương trình, dự án
  Điều 49. Quản lý xây dựng, nghiệm thu, bàn giao, kiểm toán, quyết toán
  Điều 50. Xử lý tranh chấp hợp đồng
Chương VI — GIÁM SÁT VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN
  Điều 51. Giám sát chương trình, dự án
  Điều 52. Đánh giá chương trình, dự án
  Điều 53. Trách nhiệm của cơ quan chủ quản trong công tác giám sát và đánh giá
  Điều 54. Trách nhiệm của chủ dự án trong công tác giám sát và đánh giá
  Điều 55. Trách nhiệm của Ban quản  lý dự án trong công tác theo dõi và đánh giá
  Điều 56. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong công tác giám sát và đánh giá
  Điều 57. Chế độ báo cáo tình hình tiếp nhận và sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 58. Chi phí giám sát và đánh giá việc tiếp nhận, quản lý và sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 59. Thanh tra việc tiếp nhận, quản lý và sử dụng ODA và vốn vay ưu đãi
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ODA VÀ VỐN VAY ƯU ĐÃI
  Điều 60. Quản lý nhà nước về ODA và vốn vay ưu đãi
  Điều 61. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 62. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Tài chính
  Điều 63. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 64. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Tư pháp
  Điều 65. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Ngoại giao
  Điều 66. Nhiệm vụ và quyền hạn của Văn phòng Chính phủ
  Điều 67. Nhiệm vụ và quyền hạn của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan trực thuộc Chính phủ
  Điều 68. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 69. Khen thưởng và xử lý vi phạm
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 70. Tổ chức thực hiện
  Điều 71. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.