Quyết định · UBND

Quyết định 21/2023/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
19/10/2023
Ngày có hiệu lực
01/11/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (8)

Bố cục (24 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 11 năm 2023. Bãi bỏ Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND ngày 29 tháng 4 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Công an tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố, thị xã và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 3. Những hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 4. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
  Điều 5. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 6. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 7. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 8. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 9. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
  Điều 10. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 11. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 12. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 13. Gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 14. Điều chỉnh độ mật
  Điều 15. Giải mật
  Điều 16. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 18. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh
  Điều 19. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 20. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 21. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 22. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.