Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 23/2013/TT-BGTVT
Quy định về cung cấp, quản lý và sử dụng dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình của xe ô tô
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 26/08/2013
- Ngày có hiệu lực
- 15/10/2013
- Hết hiệu lực
- 01/06/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 09/2015/TT-BGTVT — Quy định về cung cấp, quản lý và sử dụng dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình của xe ô tô (15/04/2015)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 93/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 91/2009/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (08/11/2012)
- 91/2009/NĐ-CP — Về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (21/10/2009)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 64/2007/NĐ-CP — Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước (10/04/2007)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 93/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 91/2009/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (08/11/2012)
- 91/2009/NĐ-CP — Về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (21/10/2009)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 64/2007/NĐ-CP — Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước (10/04/2007)
Bố cục (13 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — CUNG CẤP, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG DỮ LIỆU TỪ THIẾT BỊ Điều 4. Quy định về cung cấp dữ liệu Điều 5. Quy định sử dụng dữ liệu Điều 6. Các hình thức khai thác dữ liệu Chương III — PHÂN CẤP QUẢN LÝ VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA Điều 7. Phân cấp quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình Điều 8. Trách nhiệm của Tổng cục Đường bộ Việt Nam Điều 9. Trách nhiệm của Sở Giao thông vận tải Điều 10. Trách nhiệm của đơn vị kinh doanh vận tải Điều 11. Trách nhiệm của đơn vị cung cấp dịch vụ Chương IV — HIỆU LỰC THI HÀNH VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 12. Hiệu lực thi hành Điều 13. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.